CTCP Tập đoàn Thiên Quang (itq)

2.70
-0.10
(-3.57%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV174,465186,078161,143119,713153,639641,399555,569544,672669,696689,037453,255459,068457,130403,976394,951
Giá vốn hàng bán163,700172,446151,925113,080148,314601,150528,058514,759655,666634,902424,863433,494420,965373,465371,236
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,66613,3799,2196,6335,30439,89727,33529,63410,53551,05628,13224,94035,60829,79623,453
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,8262,4685631033284,9606132,095-18,61415,2672,0109048,2845,3811,076
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0742,4706241162955,2841,0481,989-17,74215,8622,4981,1548,8035,2921,607
Lợi nhuận sau thuế 2,0742,2746241162955,0871,0481,923-17,74212,5741,8967486,9424,0601,152
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0742,2746241162955,0871,0481,923-17,74212,5741,8967486,9424,0601,152
Tổng tài sản ngắn hạn440,539464,037417,148388,707398,265440,539398,695395,535421,208397,759311,849337,959356,288345,811359,542
Tiền mặt19,6565,9167,9906,2954,70919,6564,7094,7508,73613,68412,33613,3816,73111,0428,673
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,0004,0004,0004,00010,00010,00010,00010,00010,000
Hàng tồn kho216,484236,476214,849181,978205,552216,484205,552194,539221,756191,435150,791152,253156,178177,761186,825
Tài sản dài hạn131,000130,234148,370141,148143,697131,000143,266121,089129,080107,87268,77767,80878,08282,19662,711
Tài sản cố định36,67535,63843,58045,57347,60236,67547,60255,77366,24297,13858,51265,04475,20078,16959,007
Đầu tư tài chính dài hạn10,0006,0006,0006,000
Tổng tài sản571,539594,271565,519529,856541,961571,539541,961516,624550,288505,631380,626405,767434,370428,006422,253
Tổng nợ234,093258,898232,414197,252209,426234,093209,426184,935220,264235,229125,708147,604176,495176,870175,119
Vốn chủ sở hữu337,447335,373333,105332,604332,535337,447332,535331,689330,144270,401254,917258,162257,876251,137247,134

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.16K0.03K0.06KK0.53K0.08K0.03K0.29K0.17K0.05K0.73K1.79K0.27K0.11K0.44K0.50KK
Giá cuối kỳ2.80K2.60K2.60K2.60K9.90K2.95K1.90K3.23K2.85K2.85K5.05K24.03K4.33K11.77K12.90K12.90K12.90K
Giá / EPS (PE)17.53 (lần)79 (lần)43.05 (lần) (lần)18.77 (lần)37.10 (lần)60.56 (lần)11.09 (lần)16.74 (lần)58.99 (lần)6.89 (lần)13.43 (lần)16.30 (lần)111.99 (lần)29.34 (lần)25.79 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.14 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.34 (lần)0.16 (lần)0.10 (lần)0.17 (lần)0.17 (lần)0.17 (lần)0.23 (lần)0.45 (lần)0.09 (lần)0.25 (lần)0.34 (lần)0.46 (lần)0.45 (lần)
Giá sổ sách10.60K10.44K10.42K10.37K11.34K10.69K10.83K10.82K10.53K10.36K10.85K16.60K10.58K10.33K10.27K10.42K9.92K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.26 (lần)0.25 (lần)0.25 (lần)0.25 (lần)0.87 (lần)0.28 (lần)0.18 (lần)0.30 (lần)0.27 (lần)0.27 (lần)0.47 (lần)1.45 (lần)0.41 (lần)1.14 (lần)1.26 (lần)1.24 (lần)1.30 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản77.08%73.57%76.56%76.54%78.67%81.93%83.29%82.02%80.80%85.15%85.50%91.54%92.45%90.33%90.46%87.49%86.33%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản22.92%26.43%23.44%23.46%21.33%18.07%16.71%17.98%19.20%14.85%14.50%8.46%7.55%9.67%9.54%12.51%13.67%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn40.96%38.64%35.80%40.03%46.52%33.03%36.38%40.63%41.32%41.47%43.64%50.30%74.75%68.29%62.96%49.37%46.63%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu69.37%62.98%55.76%66.72%86.99%49.31%57.17%68.44%70.43%70.86%77.45%101.22%296.10%215.38%169.96%97.50%87.35%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn59.04%61.36%64.20%59.99%53.48%66.97%63.62%59.37%58.68%58.53%56.36%49.70%25.25%31.71%37.04%50.63%53.37%
6/ Thanh toán hiện hành188.19%190.38%213.88%191.23%169.68%251.32%228.96%201.87%195.85%206.85%198.87%182.31%124.45%134.74%144%180.80%186.76%
7/ Thanh toán nhanh95.71%92.22%108.68%90.55%88.02%129.80%125.81%113.38%95.17%99.37%88.34%65.62%39.15%44.25%28.87%49.17%64.21%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.40%2.25%2.57%3.97%5.84%9.94%9.07%3.81%6.25%4.99%12.16%1.51%0.72%1.24%1.83%1.59%1.42%
9/ Vòng quay Tổng tài sản112.22%102.51%105.43%121.70%136.27%119.08%113.14%105.24%94.39%93.53%116.42%158.64%112.78%144.88%137.15%135.29%153.96%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn145.59%139.35%137.71%158.99%173.23%145.34%135.84%128.30%116.82%109.85%136.16%173.31%121.99%160.38%151.61%154.63%178.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu190.07%167.07%164.21%202.85%254.82%177.80%177.82%177.27%160.86%159.81%206.58%319.21%446.73%456.92%370.24%267.19%288.46%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho277.69%256.90%264.60%295.67%331.65%281.76%284.72%269.54%210.09%198.71%224.66%249.86%169.17%225.73%176.10%194.35%258.69%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.79%0.19%0.35%-2.65%1.82%0.42%0.16%1.52%1.01%0.29%3.27%3.38%0.56%0.22%1.16%1.80%-0.51%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.89%0.19%0.37%%2.49%0.50%0.18%1.60%0.95%0.27%3.81%5.36%0.63%0.32%1.59%2.43%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.51%0.32%0.58%%4.65%0.74%0.29%2.69%1.62%0.47%6.76%10.78%2.51%1.02%4.28%4.80%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%%-3%2%%%2%1%%4%4%1%%1%2%-1%
Tăng trưởng doanh thu15.45%2%-18.67%-2.81%52.02%-1.27%0.42%13.16%2.29%-26.12%-3.95%17.72%0.21%24.12%36.60%-2.76%%
Tăng trưởng Lợi nhuận385.40%-45.50%-110.84%-241.10%563.19%153.48%-89.23%70.99%252.43%-93.41%-6.95%607.64%152.71%-76.10%-12.10%-439.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả11.78%13.24%-16.04%-6.36%87.12%-14.83%-16.37%-0.21%1%-12.62%13.56%-43.68%40.90%27.46%71.84%17.18%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.48%0.26%0.47%22.09%6.07%-1.26%0.11%2.68%1.62%-4.50%48.41%64.75%2.49%0.58%-1.42%4.98%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.46%4.90%-6.12%8.83%32.84%-6.20%-6.58%1.49%1.36%-8.04%30.88%-16.31%28.72%17.50%34.75%10.67%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |