CTCP Tập đoàn Thiên Quang (itq)

2.70
-0.10
(-3.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.80
2.80
2.80
2.70
64,300
10.4K
0.0K
80x
0.2x
0% # 0%
1.9
76 Bi
32 Mi
244,715
3.4 - 2.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.70 118,900 2.80 265,500
2.60 339,800 2.90 216,700
0.00 0 3.00 149,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.90 (-1.00) 55.6%
TLG 50.20 (0.40) 9.5%
PTB 52.20 (0.20) 7.9%
DHC 35.90 (-0.70) 5.2%
SHI 14.00 (0.05) 5.2%
PLC 25.90 (-1.10) 4.6%
INN 39.80 (0.00) 2.4%
SVI 37.20 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.10) 1.7%
DLG 2.63 (-0.01) 1.4%
HAP 7.68 (0.41) 1.3%
CAP 44.40 (1.90) 1.2%
MCP 27.60 (0.05) 1.1%
TLD 7.96 (-0.19) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.80 0 100 100
10:47 2.70 -0.10 8,600 8,700
10:51 2.80 0 100 8,800
10:55 2.70 -0.10 600 9,400
10:59 2.80 0 100 9,500
11:11 2.70 -0.10 300 9,800
11:23 2.70 -0.10 1,000 10,800
11:28 2.80 0 100 10,900
13:10 2.80 0 33,900 44,800
13:15 2.70 -0.10 1,000 45,800
13:45 2.80 0 100 45,900
14:10 2.70 -0.10 2,000 47,900
14:25 2.70 -0.10 5,000 52,900
14:27 2.70 -0.10 2,000 54,900
14:45 2.70 -0.10 9,400 64,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 534 (0.40) 0% 6 (0.00) 0%
2018 594 (0.46) 0% 11 (0.01) 0%
2019 530 (0.46) 0% 10.50 (0.00) 0%
2020 420 (0.45) 0% 0 (0.00) 0%
2021 500 (0.69) 0% 0 (0.01) 0%
2022 750 (0.67) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 668 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV174,465186,078161,143119,713641,399555,569544,672669,696689,037453,255459,068457,130403,976394,951
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0742,4706241165,2841,0481,989-17,74215,8622,4981,1548,8035,2921,607
Lợi nhuận sau thuế 2,0742,2746241165,0871,0481,923-17,74212,5741,8967486,9424,0601,152
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0742,2746241165,0871,0481,923-17,74212,5741,8967486,9424,0601,152
Tổng tài sản571,539594,271565,519529,856571,539541,961516,624550,288505,631380,626405,767434,370428,006422,253
Tổng nợ234,093258,898232,414197,252234,093209,426184,935220,264235,229125,708147,604176,495176,870175,119
Vốn chủ sở hữu337,447335,373333,105332,604337,447332,535331,689330,144270,401254,917258,162257,876251,137247,134


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |