CTCP Tập đoàn Thiên Quang (itq)

2.60
-0.10
(-3.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.70
2.60
2.70
2.50
194,300
10.4K
0.0K
80x
0.2x
0% # 0%
1.9
76 Bi
32 Mi
244,715
3.4 - 2.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 213,700 2.60 44,900
0 2.70 35,300
0.00 0 2.80 35,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 43.00 (2.10) 55.6%
TLG 47.30 (-0.45) 9.5%
PTB 35.00 (0.15) 7.9%
DHC 31.70 (-0.20) 5.2%
SHI 14.00 (-0.20) 5.2%
PLC 19.30 (-0.70) 4.6%
INN 37.10 (0.40) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.10 (0.40) 1.7%
DLG 2.46 (-0.02) 1.4%
HAP 7.21 (-0.02) 1.3%
CAP 49.60 (1.70) 1.2%
MCP 27.40 (-0.05) 1.1%
TLD 8.42 (-0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 2.60 -0.10 100 100
10:36 2.60 -0.10 3,000 3,100
11:16 2.60 -0.10 6,500 9,600
11:27 2.70 0 100 9,700
11:28 2.70 0 200 9,900
13:10 2.60 -0.10 36,200 46,100
13:12 2.60 -0.10 4,800 50,900
13:13 2.60 -0.10 2,000 52,900
13:14 2.60 -0.10 900 53,800
13:15 2.60 -0.10 45,500 99,300
13:16 2.60 -0.10 22,200 121,500
13:17 2.60 -0.10 300 121,800
13:20 2.60 -0.10 1,100 122,900
13:24 2.50 -0.20 900 123,800
13:25 2.60 -0.10 100 123,900
13:28 2.60 -0.10 16,000 139,900
13:31 2.60 -0.10 6,300 146,200
13:32 2.60 -0.10 2,600 148,800
13:33 2.60 -0.10 200 149,000
13:42 2.60 -0.10 1,000 150,000
13:43 2.60 -0.10 200 150,200
13:45 2.60 -0.10 500 150,700
13:46 2.50 -0.20 800 151,500
13:47 2.60 -0.10 2,000 153,500
13:50 2.60 -0.10 3,000 156,500
13:53 2.70 0 2,100 158,600
13:54 2.50 -0.20 100 158,700
13:55 2.60 -0.10 3,000 161,700
13:56 2.60 -0.10 100 161,800
14:15 2.60 -0.10 200 162,000
14:16 2.60 -0.10 300 162,300
14:17 2.60 -0.10 2,000 164,300
14:27 2.60 -0.10 2,000 166,300
14:30 2.50 -0.20 200 166,500
14:49 2.60 -0.10 27,800 194,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 534 (0.40) 0% 6 (0.00) 0%
2018 594 (0.46) 0% 11 (0.01) 0%
2019 530 (0.46) 0% 10.50 (0.00) 0%
2020 420 (0.45) 0% 0 (0.00) 0%
2021 500 (0.69) 0% 0 (0.01) 0%
2022 750 (0.67) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 668 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV174,465186,078161,143119,713641,399555,569544,672669,696689,037453,255459,068457,130403,976394,951
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0742,4706241165,2841,0481,989-17,74215,8622,4981,1548,8035,2921,607
Lợi nhuận sau thuế 2,0742,2746241165,0871,0481,923-17,74212,5741,8967486,9424,0601,152
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0742,2746241165,0871,0481,923-17,74212,5741,8967486,9424,0601,152
Tổng tài sản571,539594,271565,519529,856571,539541,961516,624550,288505,631380,626405,767434,370428,006422,253
Tổng nợ234,093258,898232,414197,252234,093209,426184,935220,264235,229125,708147,604176,495176,870175,119
Vốn chủ sở hữu337,447335,373333,105332,604337,447332,535331,689330,144270,401254,917258,162257,876251,137247,134


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |