CTCP Tập đoàn Thiên Quang (itq)

2.70
0.10
(3.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.70
2.70
2.60
61,900
10.4K
0.0K
80x
0.2x
0% # 0%
1.9
76 Bi
32 Mi
244,715
3.4 - 2.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.60 9,000 2.70 62,700
2.50 185,800 2.80 370,100
2.40 27,400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 32.50 (-0.25) 55.6%
TLG 48.00 (1.00) 9.5%
PTB 33.40 (1.25) 7.9%
DHC 32.95 (2.15) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 19.30 (0.90) 4.6%
INN 36.70 (1.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.25 (-0.25) 1.7%
DLG 2.30 (0.15) 1.4%
HAP 7.18 (0.00) 1.3%
CAP 43.80 (-0.10) 1.2%
MCP 27.30 (0.05) 1.1%
TLD 8.37 (-0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:24 2.70 0.10 100 100
13:10 2.60 0 1,400 1,500
13:19 2.60 0 21,700 23,200
13:20 2.60 0 500 23,700
13:23 2.60 0 5,000 28,700
13:24 2.60 0 100 28,800
13:25 2.60 0 1,100 29,900
13:26 2.60 0 6,600 36,500
13:27 2.60 0 3,000 39,500
13:29 2.60 0 1,000 40,500
13:43 2.60 0 1,000 41,500
13:48 2.60 0 200 41,700
13:57 2.60 0 15,000 56,700
14:10 2.70 0.10 4,900 61,600
14:30 2.60 0 100 61,700
14:49 2.70 0.10 200 61,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 534 (0.40) 0% 6 (0.00) 0%
2018 594 (0.46) 0% 11 (0.01) 0%
2019 530 (0.46) 0% 10.50 (0.00) 0%
2020 420 (0.45) 0% 0 (0.00) 0%
2021 500 (0.69) 0% 0 (0.01) 0%
2022 750 (0.67) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 668 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV174,465186,078161,143119,713641,399555,569544,672669,696689,037453,255459,068457,130403,976394,951
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0742,4706241165,2841,0481,989-17,74215,8622,4981,1548,8035,2921,607
Lợi nhuận sau thuế 2,0742,2746241165,0871,0481,923-17,74212,5741,8967486,9424,0601,152
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0742,2746241165,0871,0481,923-17,74212,5741,8967486,9424,0601,152
Tổng tài sản571,539594,271565,519529,856571,539541,961516,624550,288505,631380,626405,767434,370428,006422,253
Tổng nợ234,093258,898232,414197,252234,093209,426184,935220,264235,229125,708147,604176,495176,870175,119
Vốn chủ sở hữu337,447335,373333,105332,604337,447332,535331,689330,144270,401254,917258,162257,876251,137247,134


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |