CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (kdh)

26.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,817,4321,098,4571,054,369716,2842,063,2074,686,5413,295,1302,166,3052,973,5853,746,1294,616,8482,844,7742,920,0273,061,0843,938,432
Giá vốn hàng bán526,744322,523645,576403,1981,139,1661,898,0411,539,037501,1331,452,4441,944,6242,568,4511,312,9241,677,3922,019,0032,951,970
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,289,593775,721403,751306,687908,3632,775,7521,739,5471,586,6381,459,5191,793,7431,963,6171,500,4291,239,2041,035,809979,673
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh957,621658,770242,597161,555514,6742,020,5431,129,8471,121,732991,8051,355,3151,497,5141,222,5961,096,960747,848605,612
Tổng lợi nhuận trước thuế983,255653,535245,395156,561504,6702,038,7471,051,0491,069,0281,410,5891,539,9821,458,4081,189,8401,075,502729,036582,598
Lợi nhuận sau thuế 793,018525,904196,276118,668392,5981,633,866803,639729,5001,082,2471,204,5491,154,467916,877809,593558,890405,356
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ495,955235,765199,035121,945397,5021,052,699810,414715,6741,102,9541,202,4741,152,766915,233808,078502,251371,775
Tổng tài sản ngắn hạn31,619,49230,594,37529,318,56228,282,88028,840,33831,619,49228,843,54124,736,91520,505,85913,420,98713,021,59112,326,9969,570,0639,110,2397,241,327
Tiền mặt2,546,6462,378,2362,460,2742,106,9963,095,6192,546,6463,095,6193,729,6252,752,8271,365,3771,835,7481,174,9941,835,7062,591,5731,059,489
Đầu tư tài chính ngắn hạn208,645304,523371,380259,981276,870208,645276,8708,52442,89869,40032,491510
Hàng tồn kho23,264,37223,086,43623,007,41022,404,47822,179,59323,264,37222,178,03618,786,88612,453,2917,732,7597,337,9937,037,1095,817,3804,857,5234,617,788
Tài sản dài hạn2,444,7782,486,4931,935,9571,918,8371,912,5352,444,7781,914,1791,743,8051,033,392951,712912,881910,329657,832606,383695,584
Tài sản cố định66,63268,42169,98771,93373,34266,63273,34281,32781,05540,34047,43147,76234,46130,09527,547
Đầu tư tài chính dài hạn12,00014,30014,30014,30014,30014,30098,457208,585
Tổng tài sản34,064,27033,080,86831,254,51930,201,71730,752,87334,064,27030,757,72026,480,72021,539,25114,372,69913,934,47213,237,32510,227,8959,716,6227,936,912
Tổng nợ12,893,45912,703,07511,546,17310,633,61611,302,40612,893,45911,304,28610,957,8169,744,7174,151,4945,776,3725,572,9653,328,3953,525,7253,539,099
Vốn chủ sở hữu21,170,81120,377,79319,708,34619,568,10219,450,46721,170,81119,453,43415,522,90411,794,53310,221,2058,158,1007,664,3606,899,4996,190,8974,397,812

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.95K0.80K0.90K1.54K1.87K2.14K1.68K1.95K1.49K1.59K1.45K1.36KKK0.24K5.26K1.38K0.65K0.78K0.03K
Giá cuối kỳ31.50K32.82K25.95K19.91K34.83K18.19K15.58K14.47K11.28K6.94K5.61K4.56K3.03K2.03K3.96K8.79K6.31K40K40K40K
Giá / EPS (PE)33.28 (lần)40.95 (lần)28.98 (lần)12.94 (lần)18.62 (lần)8.50 (lần)9.27 (lần)7.41 (lần)7.55 (lần)4.37 (lần)3.88 (lần)3.35 (lần) (lần) (lần)16.58 (lần)1.67 (lần)4.57 (lần)61.62 (lần)51.21 (lần)1,485.46 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)7.48 (lần)10.07 (lần)9.57 (lần)4.80 (lần)5.98 (lần)2.12 (lần)2.98 (lần)2.05 (lần)1.24 (lần)0.41 (lần)0.96 (lần)0.54 (lần)0.47 (lần)0.86 (lần)0.42 (lần)0.38 (lần)1.44 (lần)31.90 (lần)10.12 (lần)165.48 (lần)
Giá sổ sách19.03K19.24K19.42K16.45K15.90K15.14K14.08K16.66K18.43K18.79K23.25K20.48K20.09K28.26K33.51K48.84K30.54K31.32K21.20K1.16K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.65 (lần)1.71 (lần)1.34 (lần)1.21 (lần)2.19 (lần)1.20 (lần)1.11 (lần)0.87 (lần)0.61 (lần)0.37 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)0.15 (lần)0.07 (lần)0.12 (lần)0.18 (lần)0.21 (lần)1.28 (lần)1.89 (lần)34.37 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,112 (Mi)1,011 (Mi)799 (Mi)717 (Mi)643 (Mi)539 (Mi)544 (Mi)414 (Mi)336 (Mi)234 (Mi)180 (Mi)75 (Mi)48 (Mi)42 (Mi)43 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.82%93.78%93.41%95.20%93.38%93.45%93.12%93.57%93.76%91.24%89.39%90.56%88.85%77.99%87.54%92.58%83.38%89.67%80.83%98.69%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.18%6.22%6.59%4.80%6.62%6.55%6.88%6.43%6.24%8.76%10.61%9.44%11.15%22.01%12.46%7.42%16.62%10.33%19.17%1.31%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.85%36.75%41.38%45.24%28.88%41.45%42.10%32.54%36.29%44.59%51%50.77%44.53%43.99%40.17%38.76%13.12%3.78%9.36%71.77%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu60.90%58.11%70.59%82.62%40.62%70.81%72.71%48.24%56.95%80.47%104.08%103.13%80.26%78.53%67.13%63.29%15.10%3.93%10.32%254.29%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.15%63.25%58.62%54.76%71.12%58.55%57.90%67.46%63.71%55.41%49%49.23%55.47%56.01%59.83%61.24%86.88%96.22%90.64%28.23%
6/ Thanh toán hiện hành903.68%689.67%462.76%585.45%595.49%309.45%269.64%344.85%501.28%569.21%745.87%586.08%729.43%401.08%335.26%550.84%4,043.69%4,222.49%1,143.90%183.77%
7/ Thanh toán nhanh238.79%159.38%111.31%229.91%252.39%135.07%115.71%135.23%234%206.23%172.92%155.78%225.85%129.56%108.82%230.93%881.72%1,084%881.49%17.18%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn72.78%74.02%69.77%78.59%60.58%43.63%25.70%66.15%142.60%83.28%95.98%90.14%41.73%26.25%19.32%63.70%215.53%465.79%307.41%2.25%
9/ Vòng quay Tổng tài sản13.76%10.71%8.18%13.81%26.06%33.13%21.49%28.55%31.50%49.62%12.32%20.22%17.81%4.69%16.72%29.24%12.51%3.85%16.89%5.86%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn14.82%11.42%8.76%14.50%27.91%35.46%23.08%30.51%33.60%54.39%13.78%22.32%20.05%6.02%19.09%31.58%15%4.30%20.90%5.94%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu22.14%16.94%13.96%25.21%36.65%56.59%37.12%42.32%49.44%89.55%25.13%41.06%32.11%8.38%27.94%47.74%14.39%4%18.64%20.77%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho8.16%6.94%2.67%11.66%25.15%35%18.66%28.83%41.56%63.93%12.14%25.56%13.49%0.46%11.45%32.91%5.92%4.13%54.15%3.58%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần22.46%24.59%33.04%37.09%32.10%24.97%32.17%27.67%16.41%9.44%24.76%16.19%-40.16%-56.23%2.55%22.57%31.38%51.76%19.77%11.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.09%2.63%2.70%5.12%8.37%8.27%6.91%7.90%5.17%4.68%3.05%3.27%%%0.43%6.60%3.92%1.99%3.34%0.65%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.97%4.17%4.61%9.35%11.76%14.13%11.94%11.71%8.11%8.45%6.22%6.65%%%0.71%10.78%4.52%2.07%3.68%2.31%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)55%53%143%76%62%45%70%48%25%13%37%19%-86%-1,097%6%37%102%72%33%20%
Tăng trưởng doanh thu42.23%52.11%-27.15%-20.62%-18.86%62.29%-2.58%-4.61%-22.28%274.40%66.75%103.41%214.18%-75.57%-47.81%430.42%250.51%-68.26%1,534.48%%
Tăng trưởng Lợi nhuận29.90%13.24%-35.11%-8.28%4.31%25.95%13.26%60.89%35.10%42.76%155.04%-181.98%124.37%-638.39%-94.10%281.56%112.49%-16.89%2,800.56%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.06%3.16%12.45%134.73%-28.13%3.65%67.44%-5.60%-0.38%-18.76%174.95%104.35%-16.23%-4.67%-5.39%570.03%275.24%-43.82%-26.06%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.83%25.32%31.61%15.39%25.29%6.44%11.09%11.45%40.77%5.08%172.44%59.04%-18.04%-18.51%-10.81%59.92%-2.48%47.72%1,721.72%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.75%16.15%22.94%49.86%3.14%5.27%29.42%5.26%22.42%-7.08%173.72%79.22%-17.24%-12.95%-8.71%126.86%8.01%39.16%467.26%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |