CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (kdh)

25.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.40
25.50
25.50
25.25
843,300
19.2K
0.8K
35.8x
1.5x
3% # 4%
1.2
28,919 Bi
1,112 Mi
2,701,979
36.2 - 24.3
11,302 Bi
19,450 Bi
58.1%
63.25%
3,096 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.40 23,100 25.45 25,200
25.35 38,100 25.50 35,900
25.30 46,300 25.55 29,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
64,900 39,300

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (-5.50) 32.2%
VHM 152.00 (1.00) 31.7%
VRE 32.20 (1.40) 6.9%
BCM 53.60 (0.00) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.45 (-0.05) 2.9%
KSF 92.80 (1.80) 2.3%
KBC 34.10 (0.10) 2.2%
VPI 60.20 (-0.80) 1.9%
PDR 16.35 (0.15) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 16.00 (0.00) 1.3%
NLG 27.85 (0.30) 1.3%
SJS 57.50 (1.00) 1.2%
DIG 14.45 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 25.30 -0.30 23,000 23,000
09:16 25.30 -0.30 1,600 24,600
09:17 25.30 -0.30 10,000 34,600
09:19 25.30 -0.30 20,100 54,700
09:20 25.30 -0.30 3,900 58,600
09:21 25.40 -0.20 12,800 71,400
09:22 25.40 -0.20 100 71,500
09:24 25.25 -0.35 23,100 94,600
09:25 25.30 -0.30 8,200 102,800
09:26 25.30 -0.30 200 103,000
09:27 25.40 -0.20 3,000 106,000
09:28 25.30 -0.30 21,000 127,000
09:30 25.30 -0.30 100 127,100
09:31 25.30 -0.30 5,900 133,000
09:32 25.35 -0.25 2,200 135,200
09:33 25.30 -0.30 20,300 155,500
09:34 25.35 -0.25 100 155,600
09:35 25.40 -0.20 1,600 157,200
09:37 25.35 -0.25 3,200 160,400
09:38 25.25 -0.35 20,000 180,400
09:39 25.35 -0.25 400 180,800
09:41 25.35 -0.25 13,900 194,700
09:42 25.30 -0.30 25,000 219,700
09:43 25.40 -0.20 1,500 221,200
09:44 25.40 -0.20 7,500 228,700
09:45 25.45 -0.15 100 228,800
09:46 25.45 -0.15 4,400 233,200
09:47 25.40 -0.20 22,200 255,400
09:48 25.45 -0.15 15,400 270,800
09:49 25.50 -0.10 18,500 289,300
09:50 25.50 -0.10 11,800 301,100
09:51 25.50 -0.10 21,100 322,200
09:52 25.45 -0.15 4,200 326,400
09:53 25.45 -0.15 700 327,100
09:54 25.45 -0.15 3,700 330,800
09:55 25.45 -0.15 2,200 333,000
09:56 25.40 -0.20 27,200 360,200
09:57 25.40 -0.20 6,600 366,800
09:59 25.45 -0.15 200 367,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (3.06) 0% 500 (0.56) 0%
2018 0 (2.92) 0% 800 (0.81) 0%
2019 3,000 (2.84) 0% 900 (0.92) 0%
2020 3,500 (4.62) 0% 1,100 (1.15) 0%
2021 4,800 (3.75) 0% 0.01 (1.20) 12,045%
2022 4,000 (2.97) 0% 1,400 (1.08) 0%
2023 3,100 (0.43) 0% 1,000 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,817,4321,098,4571,054,369716,2844,686,5413,295,1302,166,3052,973,5853,746,1294,616,8482,844,7742,920,0273,061,0843,938,432
Tổng lợi nhuận trước thuế983,255653,535245,395156,5612,038,7471,051,0491,069,0281,410,5891,539,9821,458,4081,189,8401,075,502729,036582,598
Lợi nhuận sau thuế 793,018525,904196,276118,6681,633,866803,639729,5001,082,2471,204,5491,154,467916,877809,593558,890405,356
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ495,955235,765199,035121,9451,052,699810,414715,6741,102,9541,202,4741,152,766915,233808,078502,251371,775
Tổng tài sản34,064,27033,080,86831,254,51930,201,71734,064,27030,757,72026,480,72021,539,25114,372,69913,934,47213,237,32510,227,8959,716,6227,936,912
Tổng nợ12,893,45912,703,07511,546,17310,633,61612,893,45911,304,28610,957,8169,744,7174,151,4945,776,3725,572,9653,328,3953,525,7253,539,099
Vốn chủ sở hữu21,170,81120,377,79319,708,34619,568,10221,170,81119,453,43415,522,90411,794,53310,221,2058,158,1007,664,3606,899,4996,190,8974,397,812


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |