CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (kdh)

38.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.60
38.70
38.80
38.45
447,500
19.5k
0.7k
52.0 lần
1.9 lần
2% # 4%
1.4
30,334 tỷ
799 triệu
2,386,199
38.6 - 27.5
11,652 tỷ
15,586 tỷ
74.8%
57.22%
2,535 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.60 33,900 38.65 14,700
38.55 18,700 38.70 21,300
38.50 43,300 38.75 12,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
138,000 40,600

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (18 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHM 38.50 (0.25) 24.4%
VIC 43.15 (-0.05) 24.2%
BCM 64.20 (-0.20) 9.8%
VRE 21.80 (0.10) 7.4%
KDH 38.60 (0.00) 4.5%
NVL 14.40 (0.05) 4.1%
KBC 31.40 (0.05) 3.5%
PDR 26.25 (-0.05) 2.8%
DIG 28.20 (0.00) 2.5%
NLG 43.80 (-0.30) 2.5%
HUT 18.40 (0.00) 2.4%
VPI 58.60 (0.10) 2.1%
TCH 19.75 (0.10) 1.9%
DXG 16.90 (0.00) 1.8%
KSF 40.30 (-0.10) 1.8%
HDG 34.40 (-0.30) 1.6%
CEO 18.70 (0.00) 1.4%
KOS 36.30 (-2.50) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 38.70 1.50 26,300 26,300
09:16 38.80 1.60 6,900 33,200
09:17 38.80 1.60 3,400 36,600
09:18 38.75 1.55 8,400 45,000
09:19 38.60 1.40 53,300 98,300
09:20 38.60 1.40 10,700 109,000
09:21 38.60 1.40 10,000 119,000
09:22 38.60 1.40 4,300 123,300
09:23 38.60 1.40 4,500 127,800
09:24 38.65 1.45 6,800 134,600
09:25 38.60 1.40 3,900 138,500
09:26 38.60 1.40 4,100 142,600
09:27 38.65 1.45 14,600 157,200
09:28 38.60 1.40 15,900 173,100
09:29 38.60 1.40 4,100 177,200
09:30 38.55 1.35 17,900 195,100
09:31 38.50 1.30 5,600 200,700
09:32 38.55 1.35 13,200 213,900
09:33 38.45 1.25 8,200 222,100
09:34 38.45 1.25 3,800 225,900
09:35 38.45 1.25 100 226,000
09:36 38.50 1.30 5,400 231,400
09:37 38.50 1.30 16,500 247,900
09:38 38.50 1.30 7,200 255,100
09:39 38.50 1.30 7,200 262,300
09:40 38.50 1.30 13,700 276,000
09:41 38.60 1.40 2,900 278,900
09:42 38.55 1.35 13,400 292,300
09:43 38.55 1.35 3,600 295,900
09:44 38.55 1.35 500 296,400
09:45 38.60 1.40 1,000 297,400
09:46 38.60 1.40 200 297,600
09:47 38.65 1.45 4,000 301,600
09:48 38.65 1.45 8,600 310,200
09:49 38.60 1.40 3,100 313,300
09:50 38.60 1.40 500 313,800
09:51 38.60 1.40 600 314,400
09:52 38.60 1.40 1,600 316,000
09:53 38.60 1.40 200 316,200
09:54 38.60 1.40 200 316,400
09:55 38.65 1.45 33,500 349,900
09:56 38.65 1.45 17,900 367,800
09:57 38.60 1.40 18,500 386,300
09:58 38.60 1.40 13,400 399,700
09:59 38.60 1.40 4,200 403,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (3.06) 0% 500 (0.56) 0%
2018 0 (2.92) 0% 800 (0.81) 0%
2019 3,000 (2.84) 0% 900 (0.92) 0%
2020 3,500 (4.62) 0% 1,100 (1.15) 0%
2021 4,800 (3.75) 0% 0.01 (1.20) 12,045%
2022 4,000 (2.97) 0% 1,400 (1.08) 0%
2023 3,100 (0.43) 0% 1,000 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV333,961470,107616,403589,1162,166,3052,973,5853,746,1294,616,8482,844,7742,920,0273,061,0843,938,4321,051,920630,830
Tổng lợi nhuận trước thuế101,659115,847255,572412,9631,069,0281,410,5891,539,9821,458,4081,189,8401,075,502729,036582,598324,322104,886
Lợi nhuận sau thuế 63,95663,386210,095255,989729,5001,082,2471,204,5491,154,467916,877809,593558,890405,356275,50562,812
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,36162,178207,525246,940715,6741,102,9541,202,4741,152,766915,233808,078502,251371,775260,419102,109
Tổng tài sản27,237,84826,417,99423,417,36122,969,82126,480,72021,539,25114,372,69913,934,47213,237,32510,227,8959,716,6227,936,9128,541,5703,120,586
Tổng nợ11,651,55610,889,7938,088,5479,503,93710,957,8169,744,7174,151,4945,776,3725,572,9653,328,3953,525,7253,539,0994,356,2261,584,344
Vốn chủ sở hữu15,586,29215,528,20115,328,81313,465,88415,522,90411,794,53310,221,2058,158,1007,664,3606,899,4996,190,8974,397,8124,185,3451,536,242


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc