CTCP Tập đoàn Đầu Tư Lê Gia (kdm)

29.70
-0.10
(-0.34%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,7919821,9888,11214,76135,66074,68243,96621,20713,11749,43014,48740,13574,881
Giá vốn hàng bán11,5589551,9377,82014,45034,32672,64442,42520,03911,86946,37410,38638,37865,500
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23327512923111,3342,0371,5411,1681,2473,0574,1011,7569,381
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,825-179-723-771,1278461,6632,127-3,1851921,0731,9001,8601,2942,241
Tổng lợi nhuận trước thuế1,799-182-737-771,1188031,6112,174-3,257-521922,1071,7611,238986
Lợi nhuận sau thuế 1,683-182-737-778936881,2971,617-3,257-252421,9541,059886759
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,683-182-737-778936881,2971,617-3,257-252421,9541,059886759
Tổng tài sản ngắn hạn63,55056,13856,74557,28472,37663,55057,31573,47068,88267,73459,53074,02481,42629,58961,681
Tiền mặt6,0407,5928,0549,05712,3866,04012,3861928,2992,16474610,39767,2815,4895,646
Đầu tư tài chính ngắn hạn25,97641825,9763912,5431,596
Hàng tồn kho6,2266,2454,7733,9833,9834,48911,5747,14712,09910,14514,62227,358
Tài sản dài hạn15,00020,90220,90220,9195,92815,00020,9305,10511,07514,54440,41227,1906,15851,98625,674
Tài sản cố định2627051,5846,0518,52213,843
Đầu tư tài chính dài hạn5,9005,9005,9005,9005,90020,60024,00043,01511,500
Tổng tài sản78,55077,04077,64678,20378,30478,55078,24578,57579,95782,27799,942101,21487,58481,57587,355
Tổng nợ5657381,1639849605659482,5755,5734,63622,04923,36311,6886,73813,403
Vốn chủ sở hữu77,98576,30276,48377,22077,34477,98577,29776,00074,38477,64177,89377,85175,89774,83873,951

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.09K0.17K0.23KKK0.01K0.28K0.15K0.12K0.11K0.54K0.15K
Giá cuối kỳ24.50K15.90K21.03K9.25K9.44K2.24K2.24K3.93K2.62K12.99K15.70K11K
Giá / EPS (PE)270.53 (lần)93.13 (lần)92.34 (lần) (lần) (lần)378.67 (lần)8.14 (lần)26.35 (lần)21 (lần)116.38 (lần)29.08 (lần)72.62 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)12.61 (lần)3.39 (lần)2 (lần)1.49 (lần)3.16 (lần)1.21 (lần)0.32 (lần)1.93 (lần)0.46 (lần)1.18 (lần)1.20 (lần)1.76 (lần)
Giá sổ sách10.27K10.17K10.70K10.48K10.94K10.97K10.96K10.69K10.54K10.88K10.77K2.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.39 (lần)1.56 (lần)1.96 (lần)0.88 (lần)0.86 (lần)0.20 (lần)0.20 (lần)0.37 (lần)0.25 (lần)1.19 (lần)1.46 (lần)4.26 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ8 (Mi)8 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.90%73.25%93.50%86.15%82.32%59.56%73.14%92.97%36.27%70.61%70.07%91.24%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.10%26.75%6.50%13.85%17.68%40.44%26.86%7.03%63.73%29.39%29.93%8.76%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn0.72%1.21%3.28%6.97%5.63%22.06%23.08%13.34%8.26%15.34%32.58%64.33%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu0.72%1.23%3.39%7.49%5.97%28.31%30.01%15.40%9%18.12%48.33%180.35%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn99.28%98.79%96.72%93.03%94.37%77.94%76.92%86.66%91.74%84.66%67.42%35.67%
6/ Thanh toán hiện hành11,247.79%6,045.89%2,853.20%1,235.99%1,461.04%269.99%316.84%716.34%998.62%627.29%279.66%150.03%
7/ Thanh toán nhanh11,247.79%5,625.74%2,678.87%1,028.32%1,461.04%237.58%265.06%627.09%505.13%349.06%201.69%122.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1,069.03%1,306.54%7.46%148.91%46.68%3.38%44.50%591.90%185.25%57.42%16.61%0.59%
9/ Vòng quay Tổng tài sản18.79%45.57%95.05%54.99%25.78%13.12%48.84%16.54%49.20%85.72%81.73%86.09%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn23.23%62.22%101.65%63.83%31.31%22.03%66.78%17.79%135.64%121.40%116.64%94.36%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu18.93%46.13%98.27%59.11%27.31%16.84%63.49%19.09%53.63%101.26%121.22%241.36%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%861.81%1,618.27%366.55%%166.07%383.29%102.38%262.47%239.42%357.90%475.23%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.66%3.64%2.17%-7.41%-1.19%0.32%3.95%7.31%2.21%1.01%4.13%2.43%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.88%1.66%2.06%%%0.04%1.93%1.21%1.09%0.87%3.38%2.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.88%1.68%2.13%%%0.05%2.51%1.40%1.18%1.03%5.01%5.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%4%2%-8%-1%%4%10%2%1%5%3%
Tăng trưởng doanh thu-58.61%-52.25%69.86%107.32%61.68%-73.46%241.20%-63.90%-46.40%-15.66%109.32%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-46.95%-19.79%-149.65%1,192.46%-700%-97.85%84.51%19.53%16.73%-79.32%256.41%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-40.40%-63.18%-53.80%20.21%-78.97%-5.62%99.89%73.46%-49.73%-62.14%11.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.89%1.71%2.17%-4.19%-0.32%0.05%2.57%1.42%1.20%0.96%316.78%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.39%-0.42%-1.73%-2.82%-17.68%-1.26%15.56%7.37%-6.62%-19.59%120.51%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |