CTCP Tập đoàn Đầu Tư Lê Gia (kdm)

29.70
-0.10
(-0.34%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,76135,66074,68243,96621,20713,11749,43014,48740,13574,88188,78942,417
4. Giá vốn hàng bán14,45034,32672,64442,42520,03911,86946,37410,38638,37865,50075,95738,798
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3111,3342,0371,5411,1681,2473,0574,1011,7569,38112,8333,618
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,5802,0321,8301,5601,5132,3701,2971239445639317
7. Chi phí tài chính21963905,0782,500251714282752,838942
-Trong đó: Chi phí lãi vay51309697252044281,6311,483942
9. Chi phí bán hàng181850542983,6694,789686
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0241,6071,3321,1902,439442,4292,018-243,640705776
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8461,6632,127-3,1851921,0731,9001,8601,2942,2415,1391,531
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8031,6112,174-3,257-521922,1071,7611,2389864,7421,320
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6881,2971,617-3,257-252421,9541,0598867593,6711,030
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6881,2971,617-3,257-252421,9541,0598867593,6711,030

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn63,55057,31573,47068,88267,73459,53074,02481,42629,58961,68176,12244,953
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,04012,3861928,2992,16474610,39767,2815,4895,6464,521177
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,9763912,5431,596
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,53540,55565,99546,38365,54651,63151,2193,8899,38328,48549,66436,613
IV. Tổng hàng tồn kho3,9834,48911,5747,14712,09910,14514,62227,35821,2238,164
V. Tài sản ngắn hạn khác2501,03024530811195193714
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,00020,9305,10511,07514,54440,41227,1906,15851,98625,67432,5204,316
I. Các khoản phải thu dài hạn15,00015,0025,03511,07514,28218,107107107448331
II. Tài sản cố định2627051,5846,0518,52213,84316,2854,220
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,90020,60024,00043,01511,50016,144
VI. Tổng tài sản dài hạn khác28701,0001,5009196
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN78,55078,24578,57579,95782,27799,942101,21487,58481,57587,355108,64349,269
A. Nợ phải trả5659482,5755,5734,63622,04923,36311,6886,73813,40335,39731,695
I. Nợ ngắn hạn5659482,5755,5734,63622,04923,36311,3672,9639,83327,21929,963
II. Nợ dài hạn3213,7753,5718,1781,732
B. Nguồn vốn chủ sở hữu77,98577,29776,00074,38477,64177,89377,85175,89774,83873,95173,24517,574
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN78,55078,24578,57579,95782,27799,942101,21487,58481,57587,355108,64349,269
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |