CTCP Tập đoàn Đầu Tư Lê Gia (kdm)

28.20
-0.20
(-0.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,76135,66074,68243,96621,20713,11749,43014,48740,13574,88188,78942,417
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14,76135,66074,68243,96621,20713,11749,43014,48740,13574,88188,78942,417
4. Giá vốn hàng bán14,45034,32672,64442,42520,03911,86946,37410,38638,37865,50075,95738,798
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3111,3342,0371,5411,1681,2473,0574,1011,7569,38112,8333,618
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,5802,0321,8301,5601,5132,3701,2971239445639317
7. Chi phí tài chính21963905,0782,500251714282752,838942
-Trong đó: Chi phí lãi vay51309697252044281,6311,483942
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng181850542983,6694,789686
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0241,6071,3321,1902,439442,4292,018-243,640705776
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8461,6632,127-3,1851921,0731,9001,8601,2942,2415,1391,531
12. Thu nhập khác2012357,3872111
13. Chi phí khác43521543077,631881499571,256397211
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-43-5247-72-243-881206-99-57-1,255-397-211
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8031,6112,174-3,257-521922,1071,7611,2389864,7421,320
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1163145582001501527023512281,071290
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1163145582001501527023512281,071290
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6881,2971,617-3,257-252421,9541,0598867593,6711,030
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6881,2971,617-3,257-252421,9541,0598867593,6711,030

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |