CTCP Tập đoàn Đầu Tư Lê Gia (kdm)

21.90
-0.20
(-0.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.10
21.90
21.90
21.90
4,000
10.2K / 10.2K
0.2K / 0.2K
68.9x / 70.1x
1.2x / 1.2x
2% # 2%
1.4
94 Bi
8 Mi / 8Mi
19,162
20.1 - 12.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.30 100 21.90 600
20.20 500 22.00 600
20.10 1,000 22.10 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.05 (0.20) 65.6%
DGW 38.90 (-0.25) 10.9%
HHS 11.15 (-0.10) 6.1%
VFG 46.20 (-0.20) 4.4%
SGT 14.90 (-0.20) 4.0%
PET 48.90 (-0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 2.91 (-0.14) 1.6%
CLM 72.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 21.90 -0.20 3,000 3,000
14:45 21.90 -0.20 1,000 4,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 80 (0.04) 0% 4 (0.00) 0%
2018 50 (0.01) 0% 2 (0.00) 0%
2019 90 (0.05) 0% 7 (0.00) 0%
2020 90 (0.01) 0% 6 (0.00) 0%
2021 0 (0.02) 0% 4.43 (0.00) 0%
2022 40 (0.04) 0% 4.16 (-0.00) -0%
2023 100 (0.03) 0% 4.80 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,7919821,98814,76135,66074,68243,96621,20713,11749,43014,48740,13574,881
Tổng lợi nhuận trước thuế1,799-182-737-778031,6112,174-3,257-521922,1071,7611,238986
Lợi nhuận sau thuế 1,683-182-737-776881,2971,617-3,257-252421,9541,059886759
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,683-182-737-776881,2971,617-3,257-252421,9541,059886759
Tổng tài sản78,55077,04077,64678,20378,55078,24578,57579,95782,27799,942101,21487,58481,57587,355
Tổng nợ5657381,1639845659482,5755,5734,63622,04923,36311,6886,73813,403
Vốn chủ sở hữu77,98576,30276,48377,22077,98577,29776,00074,38477,64177,89377,85175,89774,83873,951


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |