CTCP Tập đoàn Đầu Tư Lê Gia (kdm)

29.50
0.90
(3.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.60
28.60
29.50
28.60
24,100
10.2K / 10.2K
0.2K / 0.2K
68.9x / 70.1x
1.2x / 1.2x
2% # 2%
1.4
94 Bi
8 Mi / 8Mi
19,162
20.1 - 12.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.00 9,000 29.50 700
28.70 600 30.00 5,100
28.60 4,800 30.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 57.20 (-1.70) 65.6%
DGW 45.60 (1.60) 10.9%
HHS 11.25 (0.05) 6.1%
VFG 54.30 (-0.70) 4.4%
SGT 14.90 (-0.45) 4.0%
PET 31.50 (0.00) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.03 (0.00) 1.6%
CLM 68.00 (-2.00) 1.4%
SHN 4.50 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 28.60 0.10 1,000 1,000
09:16 28.60 0.10 700 1,700
09:43 29 0.50 5,000 6,700
09:45 29 0.50 3,000 9,700
10:10 29 0.50 5,000 14,700
10:14 29.40 0.90 900 15,600
10:31 29.50 1 8,100 23,700
10:39 29.50 1 400 24,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 80 (0.04) 0% 4 (0.00) 0%
2018 50 (0.01) 0% 2 (0.00) 0%
2019 90 (0.05) 0% 7 (0.00) 0%
2020 90 (0.01) 0% 6 (0.00) 0%
2021 0 (0.02) 0% 4.43 (0.00) 0%
2022 40 (0.04) 0% 4.16 (-0.00) -0%
2023 100 (0.03) 0% 4.80 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,11215,5744,8377,13835,66074,68243,96621,20713,11749,43014,48740,13574,88188,789
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1181,867-1,6563421,6702,174-3,257-521922,1071,7611,2389864,742
Lợi nhuận sau thuế 8931,766-1,5882731,3441,617-3,257-252421,9541,0598867593,671
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8931,766-1,5882731,3441,617-3,257-252421,9541,0598867593,671
Tổng tài sản78,30478,49474,82777,62178,30478,57579,95782,27799,942101,21487,58481,57587,355108,643
Tổng nợ9602,0421411,3479602,5755,5734,63622,04923,36311,6886,73813,40335,397
Vốn chủ sở hữu77,34476,45274,68676,27477,34476,00074,38477,64177,89377,85175,89774,83873,95173,245


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |