CTCP Tập đoàn Đầu Tư Lê Gia (kdm)

20.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.70
20
21
19.90
110,300
9.3K / 9.3K
0K / 0K
0x / 0x
2.3x / 2.3x
0% # 0%
1.8
163 Bi
8 Mi / 8Mi
36,479
35.9 - 13.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.35 (0.05) 65.6%
DGW 42.35 (-3.15) 10.9%
HHS 9.42 (-0.08) 6.1%
VFG 41.60 (0.05) 4.4%
SGT 9.96 (0.00) 4.0%
PET 51.00 (-2.10) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.00 (0.00) 1.6%
CLM 56.30 (-1.90) 1.4%
SHN 7.50 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:31 20 -0.90 100 100
14:10 21 0.10 105,200 105,300
14:45 20.70 -0.20 5,000 110,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,7919821,98814,76135,66074,68243,96621,20713,11749,43014,48740,13574,881
Tổng lợi nhuận trước thuế1,799-182-737-778031,6112,174-3,257-521922,1071,7611,238986
Lợi nhuận sau thuế 1,683-182-737-776881,2971,617-3,257-252421,9541,059886759
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,683-182-737-776881,2971,617-3,257-252421,9541,059886759
Tổng tài sản78,55077,04077,64678,20378,55078,24578,57579,95782,27799,942101,21487,58481,57587,355
Tổng nợ5657381,1639845659482,5755,5734,63622,04923,36311,6886,73813,403
Vốn chủ sở hữu77,98576,30276,48377,22077,98577,29776,00074,38477,64177,89377,85175,89774,83873,951


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc