CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa (khw)

33
1
(3.12%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV108,469128,527119,45599,893106,485456,409436,070385,984335,021309,673352,347382,418350,598312,147260,081
Giá vốn hàng bán79,54296,48790,61579,28580,489345,449327,336306,212280,275264,766306,098324,526293,012266,296220,283
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV28,91731,96428,83920,60825,990110,874108,71079,75554,72244,89546,17057,82557,53645,81239,769
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh26,67428,20425,97916,17524,56197,61297,39667,60943,96337,02639,75244,96840,22733,62331,005
Tổng lợi nhuận trước thuế26,72028,89326,69316,18124,87699,00197,98368,68443,37436,95542,57344,97439,96933,60631,482
Lợi nhuận sau thuế 23,90525,89823,89314,54322,22688,83787,24361,46638,58432,69837,57740,10035,35829,43327,699
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,90525,89823,89314,54322,22688,83787,24361,46638,58432,69837,57740,10035,35829,43327,699
Tổng tài sản ngắn hạn198,728190,519217,632188,233175,722198,769175,736167,506135,092149,202169,505170,966154,729137,474138,362
Tiền mặt3,7267,17023,1314,1096,6203,7266,6205,9126,85213,94622,24823,96333,77625,03539,038
Đầu tư tài chính ngắn hạn120,717104,692114,770113,73799,879120,71799,87987,00656,33756,00064,00048,00027,00021,00021,000
Hàng tồn kho24,47324,27824,36026,74023,62024,49923,62026,25130,59432,78943,84943,49846,37240,13643,540
Tài sản dài hạn432,701421,839428,285427,688438,595432,011438,236374,623375,360367,905368,704415,331417,369417,647405,013
Tài sản cố định392,400385,955393,306395,365407,014392,400407,014339,231343,094306,922324,363390,372360,031381,192372,044
Đầu tư tài chính dài hạn24,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00024,00023,72822,25123,43523,90810,108
Tổng tài sản631,429612,358645,917615,921614,317630,779613,972542,128510,452517,107538,209586,297572,098555,121543,374
Tổng nợ207,403212,237223,138265,665217,141206,219217,157189,525182,138195,784211,942267,161265,898252,917246,786
Vốn chủ sở hữu424,026400,121422,779350,255397,176424,560396,815352,603328,314321,323326,267319,135306,200302,204296,588

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.11K3.05K2.15K1.35K1.26K1.45K1.54K1.36K1.13K1.07K0.98K0.90K
Giá cuối kỳ29K29.38K20.23K12.58K12.56K13.32K14.33K16.66K7.63K19.23K13.10K13.10K
Giá / EPS (PE)9.34 (lần)9.63 (lần)9.41 (lần)9.32 (lần)9.99 (lần)9.22 (lần)9.29 (lần)12.25 (lần)6.74 (lần)18.05 (lần)13.43 (lần)14.49 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.82 (lần)1.93 (lần)1.50 (lần)1.07 (lần)1.05 (lần)0.98 (lần)0.97 (lần)1.24 (lần)0.64 (lần)1.92 (lần)1.42 (lần)1.66 (lần)
Giá sổ sách14.84K13.87K12.33K11.48K12.36K12.55K12.27K11.78K11.62K11.41K11.20K10.94K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.95 (lần)2.12 (lần)1.64 (lần)1.10 (lần)1.02 (lần)1.06 (lần)1.17 (lần)1.41 (lần)0.66 (lần)1.69 (lần)1.17 (lần)1.20 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản31.51%28.62%30.90%26.47%28.85%31.49%29.16%27.05%24.76%25.46%28.53%32.05%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản68.49%71.38%69.10%73.53%71.15%68.51%70.84%72.95%75.24%74.54%71.47%67.95%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn32.69%35.37%34.96%35.68%37.86%39.38%45.57%46.48%45.56%45.42%46%39.44%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu48.57%54.72%53.75%55.48%60.93%64.96%83.71%86.84%83.69%83.21%85.20%65.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn67.31%64.63%65.04%64.32%62.14%60.62%54.43%53.52%54.44%54.58%54%60.56%
6/ Thanh toán hiện hành195.83%183.06%168.41%142.06%160.53%178.44%146.05%135.95%131.56%152.31%200.21%181.13%
7/ Thanh toán nhanh171.69%158.46%142.01%109.89%125.25%132.28%108.89%95.21%93.15%104.38%149.05%138.19%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.67%6.90%5.94%7.21%15%23.42%20.47%29.68%23.96%42.97%72.38%20.92%
9/ Vòng quay Tổng tài sản72.36%71.02%71.20%65.63%59.89%65.47%65.23%61.28%56.23%47.86%44.62%43.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn229.62%248.14%230.43%247.99%207.55%207.87%223.68%226.59%227.06%187.97%156.38%136.01%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu107.50%109.89%109.47%102.04%96.37%107.99%119.83%114.50%103.29%87.69%82.64%71.97%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,410.05%1,385.84%1,166.48%916.11%807.48%698.07%746.07%631.87%663.48%505.93%511.11%475.76%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần19.46%20.01%15.92%11.52%10.56%10.66%10.49%10.09%9.43%10.65%10.54%11.48%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.08%14.21%11.34%7.56%6.32%6.98%6.84%6.18%5.30%5.10%4.70%5%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.92%21.99%17.43%11.75%10.18%11.52%12.57%11.55%9.74%9.34%8.71%8.26%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)26%27%20%14%12%12%12%12%11%13%13%14%
Tăng trưởng doanh thu4.66%12.98%15.21%8.19%-12.11%-7.86%9.08%12.32%20.02%8.09%17.57%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1.83%41.94%59.30%18%-12.98%-6.29%13.41%20.13%6.26%9.21%7.94%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.04%14.58%4.06%-6.97%-7.62%-20.67%0.47%5.13%2.48%-0.52%33.95%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.99%12.54%7.40%2.18%-1.52%2.23%4.22%1.32%1.89%1.86%2.40%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.74%13.25%6.21%-1.29%-3.92%-8.20%2.48%3.06%2.16%0.76%14.84%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |