CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa (khw)

33
1
(3.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32
32
33
32
800
13.9K
3.1K
12.5x
2.7x
14% # 22%
0.9
1,090 Bi
29 Mi
179
39 - 17.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.00 200 33.00 800
29.10 100 36.00 100
29.00 500 36.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 32 0 100 100
09:39 33 1 700 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 340 (0.31) 0% 28 (0.03) 0%
2018 391.10 (0.35) 0% 30 (0.04) 0%
2019 424.40 (0.38) 0% 41.20 (0.04) 0%
2020 0 (0.35) 0% 41.50 (0.04) 0%
2021 334 (0.31) 0% 0.01 (0.03) 321%
2022 273 (0.34) 0% 0.01 (0.04) 375%
2023 390.30 (0.18) 0% 40.61 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV108,469128,527119,45599,893456,409436,070385,984335,021309,673352,347382,418350,598312,147260,081
Tổng lợi nhuận trước thuế26,72028,89326,69316,18199,00197,98368,68443,37436,95542,57344,97439,96933,60631,482
Lợi nhuận sau thuế 23,90525,89823,89314,54388,83787,24361,46638,58432,69837,57740,10035,35829,43327,699
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,90525,89823,89314,54388,83787,24361,46638,58432,69837,57740,10035,35829,43327,699
Tổng tài sản631,429612,358645,917615,921630,779613,972542,128510,452517,107538,209586,297572,098555,121543,374
Tổng nợ207,403212,237223,138265,665206,219217,157189,525182,138195,784211,942267,161265,898252,917246,786
Vốn chủ sở hữu424,026400,121422,779350,255424,560396,815352,603328,314321,323326,267319,135306,200302,204296,588


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |