CTCP KOSY (kos)

37
0.30
(0.82%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV540,730436,109226,684435,554304,7391,438,9271,315,8151,343,4601,106,5681,308,6261,062,828900,018407,689150,576
Giá vốn hàng bán489,902382,876199,901398,866260,0751,271,6551,169,9871,196,8081,056,0621,230,360981,802814,161366,028131,420
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV50,82853,23226,78436,68744,664167,272145,828146,65250,50678,26781,02685,85741,66019,156
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,67811,8143,7573,33313,93933,39231,74138,17043,02953,40427,10560,27634,89024,709
Tổng lợi nhuận trước thuế5,2777,8943,5392,87313,48131,62631,52632,38330,37133,73625,87958,02533,57024,615
Lợi nhuận sau thuế 8184,2672,6951,73411,39621,73921,13821,83022,55421,91220,06345,06426,51920,536
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8914,3252,6091,70311,22521,43521,06321,71922,54921,91220,06345,06426,51920,536
Tổng tài sản ngắn hạn3,367,6373,272,8523,275,2533,312,0573,320,4733,367,6373,325,4673,285,3393,340,2832,454,1001,885,6511,670,2741,483,635601,846427,461
Tiền mặt1,42815,0334,16141,75913,4041,42841,7513,59645,75315,77319,7665,460154,0114,5401,603
Đầu tư tài chính ngắn hạn23,38724,88622,77722,66321,36923,38722,66315,25811,28511,0445,084
Hàng tồn kho2,582,7332,563,2612,593,1742,537,9522,546,7012,582,7332,546,9072,473,7832,288,0561,304,0691,039,850789,293474,902191,860110,987
Tài sản dài hạn1,500,6171,530,3081,561,8671,530,3091,433,2671,500,6171,525,8421,467,6451,495,2821,420,716312,822238,428227,497145,29292,495
Tài sản cố định1,013,7691,035,9891,059,3021,062,6551,075,9911,013,7691,062,6551,094,9381,111,234629,90223,24926,50714,2666,6503,171
Đầu tư tài chính dài hạn340,556340,756340,275340,275229,275340,556340,275229,275229,275229,665289,270211,030211,970138,03089,251
Tổng tài sản4,868,2544,803,1604,837,1204,842,3664,753,7404,868,2544,851,3094,752,9854,835,5643,874,8152,198,4721,908,7031,711,132747,138519,956
Tổng nợ2,530,6602,477,5622,515,7902,511,0702,422,7932,530,6602,532,6742,446,6202,550,3371,611,2741,039,794771,936594,428297,998112,335
Vốn chủ sở hữu2,337,5952,325,5982,321,3302,331,2952,330,9462,337,5952,318,6352,306,3652,285,2272,263,5411,158,6781,136,7671,116,704449,140407,621

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.10K0.10K0.10K0.10K0.21K0.19K0.43K0.64K0.49K0.01K
Giá cuối kỳ38.45K39.65K38K32.15K24.30K20.13K17.72K18.38K11.30K11.30K
Giá / EPS (PE)388.32 (lần)407.51 (lần)378.76 (lần)308.66 (lần)115.06 (lần)104.10 (lần)40.80 (lần)28.76 (lần)22.84 (lần)1,008.49 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.78 (lần)6.52 (lần)6.12 (lần)6.29 (lần)1.93 (lần)1.97 (lần)2.04 (lần)1.87 (lần)3.11 (lần)113.14 (lần)
Giá sổ sách10.71K10.65K10.56K10.46K11.17K10.96K10.76K10.82K9.82K4.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.59 (lần)3.72 (lần)3.60 (lần)3.07 (lần)2.18 (lần)1.84 (lần)1.65 (lần)1.70 (lần)1.15 (lần)2.81 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản68.55%69.12%69.08%63.33%85.77%87.51%86.70%80.55%82.21%57.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản31.45%30.88%30.92%36.67%14.23%12.49%13.30%19.45%17.79%42.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn52.21%51.48%52.74%41.58%47.30%40.44%34.74%39.89%21.60%40.01%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu109.23%106.08%111.60%71.18%89.74%67.91%53.23%66.35%27.56%66.69%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn47.79%48.52%47.26%58.42%52.70%59.56%65.26%60.11%78.40%59.99%
6/ Thanh toán hiện hành245.88%260.86%258.68%292.95%255.86%352.16%419.15%251.27%380.52%144.53%
7/ Thanh toán nhanh57.56%64.44%81.49%137.28%114.76%185.74%284.98%171.17%281.72%107.31%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.09%0.29%3.54%1.88%2.68%1.15%43.51%1.90%1.43%1.01%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.66%27.68%27.78%28.56%59.52%55.68%52.60%54.57%28.96%1.49%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn43.27%40.05%40.22%45.09%69.40%63.63%60.66%67.74%35.23%2.57%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu62.06%57.05%58.79%48.89%112.94%93.50%80.60%90.77%36.94%2.48%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho49.93%47.30%52.31%80.98%118.32%124.39%171.44%190.78%118.41%2.44%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.49%1.60%1.62%2.04%1.67%1.89%5.01%6.50%13.64%11.22%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.44%0.44%0.45%0.58%1%1.05%2.63%3.55%3.95%0.17%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.92%0.91%0.95%1%1.89%1.76%4.04%5.90%5.04%0.28%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%2%2%2%2%6%7%16%46%
Tăng trưởng doanh thu9.36%-2.06%21.41%-15.44%23.13%18.09%120.76%170.75%3,532.71%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1.77%-3.02%-3.68%2.91%9.22%-55.48%69.93%29.13%4,316.34%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.52%-4.07%58.28%54.96%34.70%29.86%99.47%165.28%0.81%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.53%0.92%0.96%95.36%1.93%1.80%148.63%10.19%143.96%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.07%-1.71%24.79%76.25%15.18%11.55%129.02%43.69%86.69%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |