CTCP KOSY (kos)

39.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.15
39.60
39.60
39.05
565,800
10.8K
0.1K
322.1x
3.6x
1% # 1%
0.1
8,367 Bi
216 Mi
360,324
40.1 - 37.5
2,511 Bi
2,331 Bi
107.7%
48.14%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.00 2,000 39.40 1,000
38.90 1,600 39.50 1,600
38.80 2,000 39.60 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,400 6,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (0.00) 32.2%
VHM 107.00 (2.70) 31.7%
VRE 30.00 (0.90) 6.9%
BCM 66.00 (0.00) 6.9%
KDH 26.90 (0.00) 3.3%
NVL 12.15 (0.25) 2.9%
KSF 68.50 (-1.60) 2.3%
KBC 33.60 (-0.50) 2.2%
VPI 53.00 (-0.10) 1.9%
PDR 17.30 (-0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.00) 1.6%
TCH 15.45 (-0.05) 1.4%
HUT 15.70 (-0.10) 1.3%
NLG 28.45 (-0.55) 1.3%
SJS 53.60 (-0.20) 1.2%
DIG 16.00 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 39.60 0.50 200 200
09:24 39.30 0.20 500 700
10:10 39.30 0.20 400 1,100
10:54 39.15 0.05 18,200 19,300
10:55 39.15 0.05 7,600 26,900
11:10 39.10 0 60,000 86,900
11:13 39.05 -0.05 2,800 89,700
11:14 39.05 -0.05 25,700 115,400
11:15 39.05 -0.05 24,300 139,700
11:16 39.05 -0.05 21,100 160,800
11:17 39.05 -0.05 5,700 166,500
13:20 39.05 -0.05 100 166,600
13:23 39.10 0 2,800 169,400
13:27 39.15 0.05 50,000 219,400
13:28 39.15 0.05 55,000 274,400
13:31 39.10 0 8,700 283,100
13:32 39.10 0 19,100 302,200
13:33 39.10 0 18,600 320,800
13:34 39.10 0 18,400 339,200
13:36 39.15 0.05 105,000 444,200
13:39 39.10 0 5,100 449,300
13:40 39.15 0.05 25,400 474,700
13:47 39.05 -0.05 16,700 491,400
13:48 39.05 -0.05 23,100 514,500
13:49 39.05 -0.05 20,200 534,700
13:50 39.05 -0.05 17,300 552,000
13:51 39.05 -0.05 3,200 555,200
14:45 39.15 0.05 10,600 565,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 700 (0.90) 0% 50 (0.05) 0%
2019 1,500 (1.06) 0% 65 (0.02) 0%
2020 1,200 (1.31) 0% 30 (0.02) 0%
2021 1,900 (1.11) 0% 48 (0.02) 0%
2022 1,600 (1.34) 0% 220 (0.02) 0%
2023 1,488.50 (0.33) 0% 90.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV435,554304,739461,338237,2961,438,9271,315,8151,343,4601,106,5681,308,6261,062,828900,018407,689150,5764,145
Tổng lợi nhuận trước thuế2,87313,48113,6433,87633,87231,52632,38330,37133,73625,87958,02533,57024,615473
Lợi nhuận sau thuế 1,73411,39610,2242,96126,31521,13821,83022,55421,91220,06345,06426,51920,536465
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,70311,22510,1812,87425,98321,06321,71922,54921,91220,06345,06426,51920,536465
Tổng tài sản4,842,3664,753,7404,743,4294,751,3304,842,3664,752,9854,835,5643,874,8152,198,4721,908,7031,711,132747,138519,956278,520
Tổng nợ2,511,0702,422,7932,423,8802,442,0042,511,0702,446,6202,550,3371,611,2741,039,794771,936594,428297,998112,335111,436
Vốn chủ sở hữu2,331,2952,330,9462,319,5502,309,3262,331,2952,306,3652,285,2272,263,5411,158,6781,136,7671,116,704449,140407,621167,085


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |