CTCP KOSY (kos)

36.30
0.10
(0.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.20
36.20
36.40
36.20
286,700
10.8K
0.1K
322.1x
3.6x
1% # 1%
0.1
8,367 Bi
216 Mi
360,324
40.1 - 37.5
2,511 Bi
2,331 Bi
107.7%
48.14%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.20 2,700 36.30 600
36.00 1,300 36.35 100
35.80 1,000 36.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
49,600 2,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (-3.00) 32.2%
VHM 140.50 (-2.30) 31.7%
VRE 24.55 (-0.50) 6.9%
BCM 44.00 (-0.10) 6.9%
KDH 18.45 (-0.55) 3.3%
NVL 12.65 (0.00) 2.9%
KSF 74.50 (-0.90) 2.3%
KBC 28.05 (-0.35) 2.2%
VPI 61.20 (-0.70) 1.9%
PDR 13.45 (-0.15) 1.7%
DXG 12.20 (0.00) 1.6%
TCH 13.45 (-0.35) 1.4%
HUT 15.20 (0.00) 1.3%
NLG 24.85 (0.05) 1.3%
SJS 47.50 (-0.50) 1.2%
DIG 12.05 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 36.20 0 1,000 1,000
09:50 36.20 0 7,200 8,200
09:51 36.20 0 12,700 20,900
09:52 36.20 0 13,300 34,200
09:53 36.20 0 10,100 44,300
09:55 36.20 0 900 45,200
09:57 36.25 0.05 12,700 57,900
09:58 36.25 0.05 15,900 73,800
09:59 36.25 0.05 17,100 90,900
10:10 36.25 0.05 10,600 101,500
10:48 36.30 0.10 3,800 105,300
10:49 36.30 0.10 16,000 121,300
10:50 36.35 0.15 1,000 122,300
10:51 36.35 0.15 19,300 141,600
10:52 36.35 0.15 4,000 145,600
10:53 36.35 0.15 200 145,800
11:10 36.40 0.20 14,100 159,900
11:21 36.30 0.10 200 160,100
13:10 36.20 0 4,400 164,500
13:18 36.20 0 100 164,600
13:19 36.20 0 7,500 172,100
13:20 36.20 0 7,000 179,100
13:37 36.35 0.15 100 179,200
13:54 36.20 0 9,200 188,400
13:55 36.20 0 20,300 208,700
13:56 36.20 0 18,700 227,400
13:57 36.20 0 2,500 229,900
13:59 36.25 0.05 14,300 244,200
14:10 36.25 0.05 41,300 285,500
14:49 36.30 0.10 1,200 286,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 700 (0.90) 0% 50 (0.05) 0%
2019 1,500 (1.06) 0% 65 (0.02) 0%
2020 1,200 (1.31) 0% 30 (0.02) 0%
2021 1,900 (1.11) 0% 48 (0.02) 0%
2022 1,600 (1.34) 0% 220 (0.02) 0%
2023 1,488.50 (0.33) 0% 90.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV540,730436,109226,684435,5541,438,9271,315,8151,343,4601,106,5681,308,6261,062,828900,018407,689150,576
Tổng lợi nhuận trước thuế5,2777,8943,5392,87331,62631,52632,38330,37133,73625,87958,02533,57024,615
Lợi nhuận sau thuế 8184,2672,6951,73421,73921,13821,83022,55421,91220,06345,06426,51920,536
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8914,3252,6091,70321,43521,06321,71922,54921,91220,06345,06426,51920,536
Tổng tài sản4,868,2544,803,1604,837,1204,842,3664,868,2544,851,3094,752,9854,835,5643,874,8152,198,4721,908,7031,711,132747,138519,956
Tổng nợ2,530,6602,477,5622,515,7902,511,0702,530,6602,532,6742,446,6202,550,3371,611,2741,039,794771,936594,428297,998112,335
Vốn chủ sở hữu2,337,5952,325,5982,321,3302,331,2952,337,5952,318,6352,306,3652,285,2272,263,5411,158,6781,136,7671,116,704449,140407,621


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |