CTCP KOSY (kos)

38.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.10
38.10
38.10
36.80
326,800
10.8K
0.1K
322.1x
3.6x
1% # 1%
0.1
8,367 Bi
216 Mi
360,324
40.1 - 37.5
2,511 Bi
2,331 Bi
107.7%
48.14%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.10 1,500 38.50 500
38.00 1,800 39.00 200
37.50 1,000 39.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,200 20,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 37.90 -0.20 2,500 2,500
09:19 37.20 -0.90 1,500 4,000
09:27 37.15 -0.95 100 4,100
09:46 37.10 -1 200 4,300
09:49 37 -1.10 2,000 6,300
09:54 37 -1.10 1,000 7,300
09:55 37 -1.10 1,200 8,500
09:58 37 -1.10 1,500 10,000
10:10 37 -1.10 76,400 86,400
10:30 37.05 -1.05 1,000 87,400
10:31 37.05 -1.05 1,500 88,900
10:32 37.05 -1.05 7,700 96,600
10:33 37.05 -1.05 8,800 105,400
10:34 37.05 -1.05 11,100 116,500
10:35 37.05 -1.05 6,200 122,700
10:36 37.05 -1.05 9,300 132,000
10:37 37.05 -1.05 7,400 139,400
10:38 37.05 -1.05 8,400 147,800
10:39 37.05 -1.05 11,000 158,800
10:40 37.05 -1.05 4,200 163,000
11:10 37.50 -0.60 2,000 165,000
13:10 36.80 -1.30 5,200 170,200
13:12 37.10 -1 3,300 173,500
13:13 37.10 -1 4,900 178,400
13:14 37.10 -1 2,800 181,200
13:15 37.10 -1 9,700 190,900
13:16 37.10 -1 6,000 196,900
13:17 37.10 -1 7,600 204,500
13:18 37.10 -1 13,600 218,100
13:20 37.50 -0.60 4,100 222,200
13:21 37.50 -0.60 5,200 227,400
13:22 37.50 -0.60 8,100 235,500
13:23 37.50 -0.60 4,300 239,800
13:24 37.50 -0.60 9,700 249,500
13:28 37.55 -0.55 4,300 253,800
13:29 37.45 -0.65 11,000 264,800
13:30 37.45 -0.65 12,800 277,600
13:31 37.45 -0.65 13,900 291,500
13:32 37.45 -0.65 9,800 301,300
13:33 37.45 -0.65 13,700 315,000
13:34 37.45 -0.65 8,800 323,800
14:26 37.55 -0.55 100 323,900
14:28 37.55 -0.55 100 324,000
14:29 37.55 -0.55 600 324,600
14:30 38.10 0 2,200 326,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 700 (0.90) 0% 50 (0.05) 0%
2019 1,500 (1.06) 0% 65 (0.02) 0%
2020 1,200 (1.31) 0% 30 (0.02) 0%
2021 1,900 (1.11) 0% 48 (0.02) 0%
2022 1,600 (1.34) 0% 220 (0.02) 0%
2023 1,488.50 (0.33) 0% 90.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV540,730436,109226,684435,5541,438,9271,315,8151,343,4601,106,5681,308,6261,062,828900,018407,689150,576
Tổng lợi nhuận trước thuế5,2777,8943,5392,87331,62631,52632,38330,37133,73625,87958,02533,57024,615
Lợi nhuận sau thuế 8184,2672,6951,73421,73921,13821,83022,55421,91220,06345,06426,51920,536
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8914,3252,6091,70321,43521,06321,71922,54921,91220,06345,06426,51920,536
Tổng tài sản4,868,2544,803,1604,837,1204,842,3664,868,2544,851,3094,752,9854,835,5643,874,8152,198,4721,908,7031,711,132747,138519,956
Tổng nợ2,530,6602,477,5622,515,7902,511,0702,530,6602,532,6742,446,6202,550,3371,611,2741,039,794771,936594,428297,998112,335
Vốn chủ sở hữu2,337,5952,325,5982,321,3302,331,2952,337,5952,318,6352,306,3652,285,2272,263,5411,158,6781,136,7671,116,704449,140407,621


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |