CTCP KOSY (kos)

38.10
-0.20
(-0.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.30
38.30
38.35
38.10
332,700
10.8K
0.1K
322.1x
3.6x
1% # 1%
0.1
8,367 Bi
216 Mi
360,324
40.1 - 37.5
2,511 Bi
2,331 Bi
107.7%
48.14%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.00 1,000 38.15 2,500
37.80 1,200 38.40 1,600
37.20 1,500 38.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 10,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 38.30 0 400 400
09:35 38.30 0 2,200 2,600
09:36 38.30 0 9,200 11,800
09:37 38.30 0 8,600 20,400
09:38 38.30 0 9,300 29,700
09:39 38.30 0 7,500 37,200
09:40 38.30 0 11,100 48,300
09:41 38.30 0 8,800 57,100
09:42 38.30 0 12,500 69,600
09:43 38.30 0 7,800 77,400
09:45 38.30 0 1,000 78,400
10:34 38.35 0.05 3,600 82,000
10:35 38.35 0.05 8,000 90,000
10:36 38.35 0.05 8,200 98,200
10:39 38.35 0.05 3,400 101,600
10:41 38.35 0.05 11,600 113,200
10:42 38.35 0.05 13,900 127,100
10:43 38.35 0.05 12,300 139,400
10:44 38.35 0.05 11,400 150,800
11:10 38.30 0 72,600 223,400
11:23 38.30 0 2,000 225,400
13:21 38.25 -0.05 2,000 227,400
13:22 38.10 -0.20 1,000 228,400
13:23 38.10 -0.20 36,000 264,400
13:24 38.10 -0.20 26,600 291,000
13:25 38.10 -0.20 4,600 295,600
14:45 38.10 -0.20 37,100 332,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 700 (0.90) 0% 50 (0.05) 0%
2019 1,500 (1.06) 0% 65 (0.02) 0%
2020 1,200 (1.31) 0% 30 (0.02) 0%
2021 1,900 (1.11) 0% 48 (0.02) 0%
2022 1,600 (1.34) 0% 220 (0.02) 0%
2023 1,488.50 (0.33) 0% 90.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV540,730436,109226,684435,5541,438,9271,315,8151,343,4601,106,5681,308,6261,062,828900,018407,689150,576
Tổng lợi nhuận trước thuế5,2777,8943,5392,87331,62631,52632,38330,37133,73625,87958,02533,57024,615
Lợi nhuận sau thuế 8184,2672,6951,73421,73921,13821,83022,55421,91220,06345,06426,51920,536
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8914,3252,6091,70321,43521,06321,71922,54921,91220,06345,06426,51920,536
Tổng tài sản4,868,2544,803,1604,837,1204,842,3664,868,2544,851,3094,752,9854,835,5643,874,8152,198,4721,908,7031,711,132747,138519,956
Tổng nợ2,530,6602,477,5622,515,7902,511,0702,530,6602,532,6742,446,6202,550,3371,611,2741,039,794771,936594,428297,998112,335
Vốn chủ sở hữu2,337,5952,325,5982,321,3302,331,2952,337,5952,318,6352,306,3652,285,2272,263,5411,158,6781,136,7671,116,704449,140407,621


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |