CTCP KOSY (kos)

38.70
0.10
(0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.60
38.60
38.90
38.60
608,400
10.8K
0.1K
322.1x
3.6x
1% # 1%
0.1
8,367 Bi
216 Mi
360,324
40.1 - 37.5
2,511 Bi
2,331 Bi
107.7%
48.14%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.65 1,500 39.00 2,400
38.60 3,600 39.20 1,500
38.50 1,800 39.30 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
19,800 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 223.00 (-3.00) 32.2%
VHM 161.00 (-3.00) 31.7%
VRE 33.60 (-2.30) 6.9%
BCM 52.00 (-1.00) 6.9%
KDH 23.75 (-0.50) 3.3%
NVL 16.80 (-0.40) 2.9%
KSF 81.40 (1.40) 2.3%
KBC 32.50 (-1.10) 2.2%
VPI 60.10 (-1.40) 1.9%
PDR 16.35 (0.00) 1.7%
DXG 15.70 (0.25) 1.6%
TCH 16.60 (-0.35) 1.4%
HUT 15.70 (-0.20) 1.3%
NLG 26.40 (-0.10) 1.3%
SJS 57.00 (0.30) 1.2%
DIG 14.45 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 38.60 0 1,000 1,000
09:16 38.60 0 19,200 20,200
09:17 38.60 0 17,900 38,100
09:18 38.60 0 26,400 64,500
09:37 38.80 0.20 200 64,700
09:56 38.60 0 12,000 76,700
09:57 38.60 0 7,800 84,500
10:10 38.90 0.30 1,400 85,900
10:46 38.70 0.10 10,600 96,500
10:47 38.70 0.10 31,900 128,400
10:48 38.70 0.10 33,300 161,700
10:49 38.70 0.10 4,500 166,200
10:50 38.70 0.10 2,700 168,900
13:22 38.70 0.10 24,400 193,300
13:23 38.70 0.10 31,600 224,900
13:24 38.70 0.10 22,000 246,900
13:39 38.70 0.10 25,000 271,900
13:40 38.70 0.10 55,000 326,900
13:41 38.70 0.10 100,000 426,900
13:42 38.70 0.10 20,000 446,900
13:59 38.75 0.15 2,500 449,400
14:10 38.70 0.10 94,200 543,600
14:11 38.70 0.10 35,700 579,300
14:12 38.70 0.10 16,500 595,800
14:13 38.70 0.10 2,000 597,800
14:14 38.70 0.10 5,000 602,800
14:18 38.70 0.10 2,200 605,000
14:19 38.70 0.10 3,400 608,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 700 (0.90) 0% 50 (0.05) 0%
2019 1,500 (1.06) 0% 65 (0.02) 0%
2020 1,200 (1.31) 0% 30 (0.02) 0%
2021 1,900 (1.11) 0% 48 (0.02) 0%
2022 1,600 (1.34) 0% 220 (0.02) 0%
2023 1,488.50 (0.33) 0% 90.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV540,730436,109226,684435,5541,438,9271,315,8151,343,4601,106,5681,308,6261,062,828900,018407,689150,576
Tổng lợi nhuận trước thuế5,2777,8943,5392,87331,62631,52632,38330,37133,73625,87958,02533,57024,615
Lợi nhuận sau thuế 8184,2672,6951,73421,73921,13821,83022,55421,91220,06345,06426,51920,536
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8914,3252,6091,70321,43521,06321,71922,54921,91220,06345,06426,51920,536
Tổng tài sản4,868,2544,803,1604,837,1204,842,3664,868,2544,851,3094,752,9854,835,5643,874,8152,198,4721,908,7031,711,132747,138519,956
Tổng nợ2,530,6602,477,5622,515,7902,511,0702,530,6602,532,6742,446,6202,550,3371,611,2741,039,794771,936594,428297,998112,335
Vốn chủ sở hữu2,337,5952,325,5982,321,3302,331,2952,337,5952,318,6352,306,3652,285,2272,263,5411,158,6781,136,7671,116,704449,140407,621


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |