CTCP KOSY (kos)

33.25
-0.30
(-0.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.55
33.40
33.50
32.80
69,500
10.8K
0.1K
322.1x
3.6x
1% # 1%
0.1
8,367 Bi
216 Mi
360,324
40.1 - 37.5
2,511 Bi
2,331 Bi
107.7%
48.14%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.75 500 33.25 300
32.65 3,200 33.50 300
32.60 4,500 33.90 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,600 6,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 33.50 -0.05 30,000 30,000
10:20 33.40 -0.15 30,000 60,000
11:26 33.30 -0.25 300 60,300
13:31 33 -0.55 2,100 62,400
13:33 33.30 -0.25 100 62,500
14:10 33.30 -0.25 200 62,700
14:20 32.95 -0.60 2,000 64,700
14:28 33.30 -0.25 100 64,800
14:30 33.40 -0.15 1,100 65,900
14:31 33.35 -0.20 2,100 68,000
14:33 33.90 0.35 1,000 69,000
14:49 33.25 -0.30 500 69,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 700 (0.90) 0% 50 (0.05) 0%
2019 1,500 (1.06) 0% 65 (0.02) 0%
2020 1,200 (1.31) 0% 30 (0.02) 0%
2021 1,900 (1.11) 0% 48 (0.02) 0%
2022 1,600 (1.34) 0% 220 (0.02) 0%
2023 1,488.50 (0.33) 0% 90.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV540,730436,109226,684435,5541,438,9271,315,8151,343,4601,106,5681,308,6261,062,828900,018407,689150,576
Tổng lợi nhuận trước thuế5,2777,8943,5392,87331,62631,52632,38330,37133,73625,87958,02533,57024,615
Lợi nhuận sau thuế 8184,2672,6951,73421,73921,13821,83022,55421,91220,06345,06426,51920,536
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8914,3252,6091,70321,43521,06321,71922,54921,91220,06345,06426,51920,536
Tổng tài sản4,868,2544,803,1604,837,1204,842,3664,868,2544,851,3094,752,9854,835,5643,874,8152,198,4721,908,7031,711,132747,138519,956
Tổng nợ2,530,6602,477,5622,515,7902,511,0702,530,6602,532,6742,446,6202,550,3371,611,2741,039,794771,936594,428297,998112,335
Vốn chủ sở hữu2,337,5952,325,5982,321,3302,331,2952,337,5952,318,6352,306,3652,285,2272,263,5411,158,6781,136,7671,116,704449,140407,621


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |