CTCP KOSY (kos)

33.70
-1.10
(-3.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.80
35.15
35.15
33.70
6,100
10.8K
0.1K
322.1x
3.6x
1% # 1%
0.1
8,367 Bi
216 Mi
360,324
40.1 - 37.5
2,511 Bi
2,331 Bi
107.7%
48.14%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.50 1,000 33.80 100
33.30 2,000 34.75 1,500
33.10 2,500 34.80 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
900 3,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.80 (0.00) 32.2%
VHM 135.90 (4.00) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 35.00 (-0.55) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.10 (-0.15) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 35.15 -0.35 200 200
09:55 34.10 -1.40 2,700 2,900
10:10 34.10 -1.40 300 3,200
10:17 34.10 -1.40 400 3,600
10:21 33.90 -1.60 700 4,300
10:41 33.80 -1.70 1,000 5,300
10:42 33.70 -1.80 800 6,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 700 (0.90) 0% 50 (0.05) 0%
2019 1,500 (1.06) 0% 65 (0.02) 0%
2020 1,200 (1.31) 0% 30 (0.02) 0%
2021 1,900 (1.11) 0% 48 (0.02) 0%
2022 1,600 (1.34) 0% 220 (0.02) 0%
2023 1,488.50 (0.33) 0% 90.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV540,730436,109226,684435,5541,438,9271,315,8151,343,4601,106,5681,308,6261,062,828900,018407,689150,576
Tổng lợi nhuận trước thuế5,2777,8943,5392,87331,62631,52632,38330,37133,73625,87958,02533,57024,615
Lợi nhuận sau thuế 8184,2672,6951,73421,73921,13821,83022,55421,91220,06345,06426,51920,536
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8914,3252,6091,70321,43521,06321,71922,54921,91220,06345,06426,51920,536
Tổng tài sản4,868,2544,803,1604,837,1204,842,3664,868,2544,851,3094,752,9854,835,5643,874,8152,198,4721,908,7031,711,132747,138519,956
Tổng nợ2,530,6602,477,5622,515,7902,511,0702,530,6602,532,6742,446,6202,550,3371,611,2741,039,794771,936594,428297,998112,335
Vốn chủ sở hữu2,337,5952,325,5982,321,3302,331,2952,337,5952,318,6352,306,3652,285,2272,263,5411,158,6781,136,7671,116,704449,140407,621


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |