CTCP Khoáng sản Latca (lmc)

6.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV13,80512,2206,96029,28029,10438,98542,31737,17122,37216,851
Giá vốn hàng bán8,7059,8965,81826,31025,11532,29138,49135,40520,89715,357
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5,1012,3241,1412,9703,9896,6943,8121,6561,4751,494
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,7772,1701,3471,9041,1591,4831,988335721502
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7452,1261,6922,6651,2611,2431,299334728512
Lợi nhuận sau thuế 2,7761,6081,2832,2621,0559461,027267582400
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7761,6081,2832,2621,0559461,027267582400
Tổng tài sản ngắn hạn28,66529,80130,16126,03023,82328,66529,80130,16126,03023,82326,27516,49319,74914,79411,646
Tiền mặt15,1841,901251205,31515,1841,901251205,3153,0943,8953,8453,867786
Đầu tư tài chính ngắn hạn22,00022,000
Hàng tồn kho2,6871,23460011,8452,6871,23460011,84512,4418,3144,2322,008330
Tài sản dài hạn2355811312,6752355811312,67513,93021,27415,16715,0263,967
Tài sản cố định10912,50110912,50113,52816,44014,66113,9503,109
Đầu tư tài chính dài hạn4,000
Tổng tài sản28,66729,83730,21926,14336,49828,66729,83730,21926,14336,49840,20537,76834,91629,82015,612
Tổng nợ1,6315,5767,5674,77417,1821,6315,5767,5674,77417,18221,89720,35418,52913,7015,075
Vốn chủ sở hữu27,03624,26022,65221,37019,31527,03624,26022,65221,37019,31518,30817,41416,38716,12010,538

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.85K1.07K0.86K1.51K0.70K0.63K0.68K0.18K0.39K0.27K
Giá cuối kỳ9.80K17.90K5.80K12K10.20K9.70K6K9.50K15K15K
Giá / EPS (PE)5.30 (lần)16.70 (lần)6.78 (lần)7.96 (lần)14.50 (lần)15.38 (lần)8.76 (lần)53.37 (lần)38.66 (lần)56.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.06 (lần)2.20 (lần)1.25 (lần)0.61 (lần)0.53 (lần)0.37 (lần)0.21 (lần)0.38 (lần)1.01 (lần)1.34 (lần)
Giá sổ sách18.02K16.17K15.10K14.25K12.88K12.21K11.61K10.92K10.75K7.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.54 (lần)1.11 (lần)0.38 (lần)0.84 (lần)0.79 (lần)0.79 (lần)0.52 (lần)0.87 (lần)1.40 (lần)2.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.99%99.88%99.81%99.57%65.27%65.35%43.67%56.56%49.61%74.60%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.01%0.12%0.19%0.43%34.73%34.65%56.33%43.44%50.39%25.41%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn5.69%18.69%25.04%18.26%47.08%54.46%53.89%53.07%45.95%32.51%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu6.03%22.98%33.41%22.34%88.96%119.60%116.88%113.07%84.99%48.16%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn94.31%81.31%74.96%81.74%52.92%45.54%46.11%46.93%54.06%67.50%
6/ Thanh toán hiện hành1,757.51%534.45%398.59%545.25%144.25%137.54%110.04%159.99%223.88%229.48%
7/ Thanh toán nhanh1,592.77%512.32%390.66%545.25%72.53%72.41%54.57%125.70%193.49%222.98%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn930.96%34.09%3.32%0.42%32.18%16.20%25.99%31.15%58.52%15.49%
9/ Vòng quay Tổng tài sản48.16%40.96%23.03%112%79.74%96.97%112.04%106.46%75.02%107.94%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn48.16%41.01%23.08%112.49%122.17%148.37%256.58%188.22%151.22%144.69%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu51.06%50.37%30.73%137.01%150.68%212.94%243.01%226.83%138.78%159.91%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho323.97%801.94%969.67%%212.03%259.55%462.97%836.60%1,040.69%4,653.64%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần20.11%13.16%18.43%7.73%3.62%2.43%2.43%0.72%2.60%2.37%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.68%5.39%4.25%8.65%2.89%2.35%2.72%0.76%1.95%2.56%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.27%6.63%5.66%10.58%5.46%5.17%5.90%1.63%3.61%3.80%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)32%16%22%9%4%3%3%1%3%3%
Tăng trưởng doanh thu12.97%75.57%-76.23%0.60%-25.35%-7.87%13.84%66.15%32.76%%
Tăng trưởng Lợi nhuận72.64%25.33%-43.28%114.41%11.52%-7.89%284.64%-54.12%45.50%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-70.75%-26.31%58.50%-72.22%-21.53%7.58%9.85%35.24%169.97%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.44%7.10%6%10.64%5.50%5.13%6.27%1.66%52.97%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.92%-1.26%15.59%-28.37%-9.22%6.45%8.17%17.09%91.01%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |