CTCP Khoáng sản Latca (lmc)

5.30
-0.50
(-8.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
6.60
6.60
5.30
500
16.2K
1.1K
9.7x
0.6x
5% # 7%
2.1
16 Bi
2 Mi
238
33.6 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 100 ATO 0
5.00 500 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.40 (3.20) 23.2%
ACV 41.10 (0.50) 22.1%
MCH 135.90 (-1.00) 13.6%
MVN 65.60 (-0.20) 7.6%
BSR 27.20 (1.20) 5.6%
VEA 35.10 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (1.10) 4.9%
VEF 78.20 (0.90) 3.8%
SSH 61.00 (-0.70) 3.6%
PGV 21.50 (-0.35) 2.3%
MSR 42.40 (0.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 45.40 (-0.20) 1.8%
VSF 26.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 40 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2019 80 (0.04) 0% 3 (0.00) 0%
2020 100 (0.03) 0% 5 (0.00) 0%
2021 35 (0.03) 0% 2 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV13,80512,2206,96029,28029,10438,98542,31737,17122,37216,851
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7452,1261,6922,6651,2611,2431,299334728512
Lợi nhuận sau thuế 2,7761,6081,2832,2621,0559461,027267582400
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7761,6081,2832,2621,0559461,027267582400
Tổng tài sản28,66729,83730,21926,14328,66729,83730,21926,14336,49840,20537,76834,91629,82015,612
Tổng nợ1,6315,5767,5674,7741,6315,5767,5674,77417,18221,89720,35418,52913,7015,075
Vốn chủ sở hữu27,03624,26022,65221,37027,03624,26022,65221,37019,31518,30817,41416,38716,12010,538


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |