CTCP Khoáng sản Latca (lmc)

9.10
1.10
(13.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
9.20
9.20
9.10
300
16.2K
1.1K
9.7x
0.6x
5% # 7%
2.1
16 Bi
2 Mi
238
33.6 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 100 8.90 300
7.00 200 9.00 2,100
6.80 500 9.10 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:21 9.20 1.50 100 100
13:10 9.10 1.40 200 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 40 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2019 80 (0.04) 0% 3 (0.00) 0%
2020 100 (0.03) 0% 5 (0.00) 0%
2021 35 (0.03) 0% 2 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV13,80512,2206,96029,28029,10438,98542,31737,17122,37216,851
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7452,1261,6922,6651,2611,2431,299334728512
Lợi nhuận sau thuế 2,7761,6081,2832,2621,0559461,027267582400
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7761,6081,2832,2621,0559461,027267582400
Tổng tài sản28,66729,83730,21926,14328,66729,83730,21926,14336,49840,20537,76834,91629,82015,612
Tổng nợ1,6315,5767,5674,7741,6315,5767,5674,77417,18221,89720,35418,52913,7015,075
Vốn chủ sở hữu27,03624,26022,65221,37027,03624,26022,65221,37019,31518,30817,41416,38716,12010,538


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |