| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 3 2020 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 8,280 | 3,247 | 12,895 | 5,605 | 29,222 | 15,384 | 7,533 | 24,087 | 8,983 | 7,280 | 7,196 | 26,632 | 11,459 | 10,942 | 4,717 | 12,642 | 20,639 | 11,155 | 57,681 | 12,722 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 8,280 | 3,247 | 12,895 | 5,605 | 29,222 | 15,384 | 7,533 | 24,087 | 8,983 | 7,280 | 7,196 | 26,632 | 11,459 | 10,942 | 4,717 | 12,642 | 20,639 | 11,155 | 57,681 | 12,722 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 7,676 | 2,480 | 11,649 | 4,176 | 26,041 | 14,353 | 6,364 | 23,946 | 9,158 | 11,579 | 11,699 | 28,784 | 11,078 | 9,079 | 4,569 | 12,520 | 19,170 | 32,169 | 56,377 | 12,536 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 604 | 767 | 1,246 | 1,428 | 3,181 | 1,031 | 1,169 | 141 | -175 | -4,299 | -4,503 | -2,152 | 382 | 1,863 | 149 | 122 | 1,469 | -21,014 | 1,305 | 186 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 62 | 60 | 1 | 22 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | |||||
| 7. Chi phí tài chính | 5 | 77 | 62 | 4 | 6 | 8 | 4,657 | 4,408 | 4,345 | 5,154 | 4,483 | 5,680 | 5,682 | 5,690 | ||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 77 | 62 | 4 | 6 | 8 | 4,657 | 4,408 | 4,345 | 5,154 | 4,483 | 5,680 | 5,682 | 5,690 | ||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,065 | 1,128 | 1,220 | 1,304 | 3,788 | 1,219 | 1,328 | 1,286 | 1,135 | 1,579 | 1,122 | 86,334 | 1,202 | 1,309 | 1,056 | 1,095 | 1,900 | 1,418 | 2,686 | 1,001 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -460 | -361 | 21 | 125 | -623 | -128 | -219 | -1,127 | -1,309 | -5,883 | -5,632 | -88,483 | -5,476 | -3,853 | -5,251 | -6,126 | -4,914 | -28,111 | -7,062 | -6,505 |
| 12. Thu nhập khác | 661 | 88 | 1,723 | 735 | 9 | |||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 1,153 | 1,158 | 1,170 | 1,185 | 3,801 | 1,364 | 1,082 | 1,583 | 1,082 | 1,282 | 1,300 | 1,586 | 1,388 | 1,323 | 1,349 | 1,580 | 2,472 | 266 | 457 | 284 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -1,153 | -1,158 | -1,170 | -1,185 | -3,801 | -1,364 | -1,082 | -922 | -994 | -1,282 | -1,300 | -1,586 | 335 | -1,323 | -1,349 | -845 | -2,472 | -266 | -448 | -284 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -1,614 | -1,519 | -1,148 | -1,060 | -4,424 | -1,492 | -1,301 | -2,049 | -2,303 | -7,166 | -6,932 | -90,069 | -5,141 | -5,176 | -6,600 | -6,971 | -7,386 | -28,377 | -7,510 | -6,789 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | ||||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -1,614 | -1,519 | -1,148 | -1,060 | -4,424 | -1,492 | -1,301 | -2,049 | -2,303 | -7,166 | -6,932 | -90,069 | -5,141 | -5,176 | -6,600 | -6,971 | -7,386 | -28,377 | -7,510 | -6,789 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -1,614 | -1,519 | -1,148 | -1,060 | -4,424 | -1,492 | -1,301 | -2,049 | -2,303 | -7,166 | -6,932 | -90,069 | -5,141 | -5,176 | -6,600 | -6,971 | -7,386 | -28,377 | -7,510 | -6,789 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 243,119 | 242,663 | 245,378 | 247,384 | 248,204 | 248,385 | 248,330 | 258,843 | 253,317 | 256,229 | 268,709 | 281,578 | 305,813 | 300,447 | 294,101 | 305,031 | 297,102 | 293,568 | 301,655 | 333,811 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 608 | 1,504 | 170 | 753 | 434 | 1,378 | 630 | 475 | 890 | 724 | 631 | 143 | 4,208 | 1,073 | 3,335 | 589 | 904 | 87 | 2,674 | 1,895 |
| 1. Tiền | 608 | 1,504 | 170 | 753 | 434 | 1,378 | 630 | 475 | 890 | 724 | 631 | 143 | 4,208 | 1,073 | 3,335 | 589 | 904 | 87 | 2,674 | 1,895 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 79,889 | 76,439 | 83,786 | 77,633 | 80,573 | 82,379 | 81,375 | 94,436 | 85,311 | 84,503 | 90,398 | 101,332 | 110,107 | 107,246 | 107,211 | 120,317 | 115,852 | 113,146 | 114,865 | 127,403 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 76,232 | 70,752 | 80,071 | 73,387 | 76,695 | 78,835 | 76,491 | 90,252 | 79,846 | 79,358 | 85,892 | 97,389 | 98,281 | 94,576 | 95,665 | 109,779 | 111,293 | 108,459 | 109,872 | 122,297 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,243 | 1,412 | 1,243 | 1,208 | 1,402 | 1,304 | 1,942 | 1,238 | 2,188 | 1,238 | 1,293 | 1,164 | 2,061 | 2,723 | 1,611 | 1,611 | 1,611 | 1,649 | 1,611 | 1,787 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 14,178 | 16,039 | 14,236 | 14,802 | 14,240 | 14,003 | 14,706 | 14,709 | 15,041 | 15,671 | 14,978 | 14,216 | 14,140 | 14,321 | 14,311 | 13,302 | 7,324 | 7,413 | 7,757 | 7,694 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -11,764 | -11,764 | -11,764 | -11,764 | -11,764 | -11,764 | -11,764 | -11,764 | -11,764 | -11,764 | -11,764 | -11,437 | -4,375 | -4,375 | -4,375 | -4,375 | -4,375 | -4,375 | -4,375 | -4,375 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 162,623 | 164,491 | 161,328 | 168,998 | 167,198 | 164,628 | 166,248 | 163,932 | 167,116 | 171,001 | 177,680 | 180,103 | 191,499 | 192,125 | 183,555 | 184,125 | 180,336 | 180,325 | 184,106 | 204,503 |
| 1. Hàng tồn kho | 162,623 | 164,491 | 161,328 | 168,998 | 167,198 | 164,628 | 166,248 | 167,116 | 171,001 | 177,680 | 180,103 | 191,499 | 192,125 | 183,555 | 184,125 | 180,336 | 180,325 | 184,106 | 204,503 | |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 228 | 94 | 77 | 3 | 10 | 10 | 10 | 10 | ||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3 | |||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 228 | 94 | 77 | 10 | 10 | 10 | 10 | |||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 38,371 | 39,563 | 40,760 | 41,947 | 43,176 | 45,627 | 46,853 | 48,132 | 49,491 | 50,759 | 52,027 | 53,344 | 54,600 | 55,868 | 57,145 | 58,432 | 59,919 | 61,300 | 62,662 | 64,046 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 37,052 | 38,244 | 39,441 | 40,628 | 41,857 | 44,308 | 45,534 | 46,763 | 47,992 | 49,260 | 50,528 | 51,795 | 53,063 | 54,331 | 55,608 | 56,896 | 58,382 | 59,763 | 61,126 | 62,513 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 37,052 | 38,244 | 39,441 | 40,628 | 41,857 | 44,308 | 45,534 | 46,763 | 47,992 | 49,260 | 50,528 | 51,795 | 53,063 | 54,331 | 55,608 | 56,896 | 58,382 | 59,763 | 61,126 | 62,513 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 1,168 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 1,168 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 190 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 140 | |||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | ||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 45 | |||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 45 | |||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 281,490 | 282,226 | 286,138 | 289,331 | 291,380 | 294,011 | 295,183 | 306,974 | 302,809 | 306,988 | 320,736 | 334,921 | 360,413 | 356,315 | 351,246 | 363,463 | 357,021 | 354,868 | 364,317 | 397,856 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 404,065 | 403,187 | 405,580 | 407,625 | 408,593 | 408,073 | 407,752 | 418,122 | 411,907 | 413,784 | 420,366 | 427,403 | 440,526 | 431,287 | 421,042 | 426,658 | 415,245 | 406,121 | 408,184 | 412,569 |
| I. Nợ ngắn hạn | 404,065 | 403,187 | 405,580 | 407,625 | 408,593 | 408,073 | 407,752 | 418,122 | 411,907 | 413,784 | 420,366 | 427,403 | 440,526 | 429,707 | 421,042 | 426,658 | 415,245 | 406,121 | 408,184 | 412,569 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 222,190 | 222,190 | 222,190 | 222,190 | 222,190 | 222,190 | 222,190 | 222,240 | 222,397 | 222,397 | 222,604 | 222,604 | 224,619 | 226,342 | 226,342 | 226,342 | 226,699 | 227,204 | 227,204 | 228,836 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 66,206 | 66,569 | 67,452 | 67,554 | 67,426 | 66,747 | 66,891 | 69,973 | 67,135 | 68,080 | 69,450 | 71,856 | 73,922 | 73,418 | 74,485 | 77,199 | 78,825 | 74,816 | 81,183 | 80,253 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 725 | 786 | 692 | 870 | 666 | 666 | 666 | 666 | 666 | 666 | 666 | 666 | 10,352 | 547 | 547 | 547 | 1,341 | 747 | 747 | 547 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 460 | 174 | 19 | 145 | 444 | 94 | 647 | 141 | -502 | 1,106 | 1,141 | 166 | 166 | 6,369 | 3,554 | 2,849 | 4,108 | 6,915 | ||
| 6. Phải trả người lao động | 638 | 528 | 1,159 | 1,074 | 1,689 | 1,553 | 1,439 | 1,820 | 1,919 | 1,734 | 1,881 | 3,859 | 3,924 | 5,723 | 1,938 | 5,113 | 2,777 | 3,804 | 4,234 | 8,208 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 75,204 | 74,769 | 74,769 | 74,769 | 74,733 | 74,769 | 74,804 | 74,804 | 74,804 | 74,804 | 75,045 | 75,273 | 74,804 | 70,599 | 65,869 | 61,541 | 56,275 | 51,121 | 18,920 | 19,188 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 38,493 | 38,196 | 38,995 | 41,001 | 41,595 | 41,555 | 41,519 | 47,824 | 44,697 | 46,455 | 49,465 | 51,855 | 52,591 | 52,930 | 51,547 | 49,399 | 45,627 | 45,432 | 71,640 | 68,474 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 | 149 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,580 | |||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 1,580 | |||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -122,575 | -120,961 | -119,443 | -118,294 | -117,212 | -114,061 | -112,569 | -111,148 | -109,099 | -106,796 | -99,630 | -92,482 | -80,113 | -74,972 | -69,796 | -63,195 | -58,224 | -51,253 | -43,867 | -14,713 |
| I. Vốn chủ sở hữu | -122,575 | -120,961 | -119,443 | -118,294 | -117,212 | -114,061 | -112,569 | -111,148 | -109,099 | -106,796 | -99,630 | -92,482 | -80,113 | -74,972 | -69,796 | -63,195 | -58,224 | -51,253 | -43,867 | -14,713 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 | 7,903 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -197,485 | -195,872 | -194,353 | -193,204 | -192,123 | -188,972 | -187,480 | -186,058 | -184,009 | -181,706 | -174,540 | -167,392 | -155,023 | -149,882 | -144,706 | -138,106 | -133,135 | -126,164 | -118,778 | -89,623 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 281,490 | 282,226 | 286,138 | 289,331 | 291,380 | 294,011 | 295,183 | 306,974 | 302,809 | 306,988 | 320,736 | 334,921 | 360,413 | 356,315 | 351,246 | 363,463 | 357,021 | 354,868 | 364,317 | 397,856 |