CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (mac)

11.70
-0.20
(-1.68%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV85,62471,95353,22242,82540,625253,625124,49176,24382,02789,630115,712157,119180,668195,217182,772
Giá vốn hàng bán76,13866,35947,24337,16534,758226,906113,95258,96469,89684,930101,038131,153149,897160,131145,511
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9,4865,5945,9805,6605,86726,71910,54017,27912,1314,69914,67425,96030,77135,08637,116
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,59034,53319,69510,2196,97569,03753,79946,30111,202-13,32982014,47013,94119,71529,521
Tổng lợi nhuận trước thuế14,43834,01619,67310,1707,06178,29653,81847,7078,983-14,7031,23714,79713,05019,68330,014
Lợi nhuận sau thuế 14,51027,41616,4307,5935,41265,95042,49442,0548,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,36521,93612,0318,0946,49353,42548,98642,3078,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Tổng tài sản ngắn hạn878,929482,315320,158339,761226,852878,929226,713138,28984,41177,217124,335149,111155,030140,935123,931
Tiền mặt458,89816,306105,16084,03141,192458,89841,20125,83811,99313,1789,27820,51819,46010,18910,671
Đầu tư tài chính ngắn hạn305,372380,384142,352156,918115,365305,372115,36486,43931,7004,4863,0003,0006,0006,0006,500
Hàng tồn kho5,4115,0594,5954,1733,8875,4113,8873,5819,13813,19631,22540,70940,09828,93517,278
Tài sản dài hạn296,377182,146176,49670,60783,424296,37783,55171,55482,761102,837105,334105,75589,55097,745106,926
Tài sản cố định131,440135,984109,58131,96233,820131,44033,82028,76420,39026,14931,01533,61338,44944,13446,583
Đầu tư tài chính dài hạn121,5009009009001,200121,5001,2001,84027,08940,21335,21532,24312,75812,67417,319
Tổng tài sản1,175,306664,461496,654410,368310,2761,175,306310,264209,843167,172180,053229,669254,866244,580238,680230,857
Tổng nợ249,949248,051107,37445,03543,816249,94945,04821,59818,43940,30348,91463,42456,54160,52151,870
Vốn chủ sở hữu925,357416,410389,280374,810266,460925,357265,216188,245148,733139,750180,754191,442188,040178,159178,987

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.18K3.24K2.79K0.59KK0.07K0.80K0.71K1.12K1.73K2.26K0.84K0.35K0.21K0.12KK1.09K1.12K2.15K1.55K0.71K
Giá cuối kỳ12.80K10.97K7.01K4.88K5.46K2.99K2.83K3.29K3.47K3.34K3.62K3.61K1.57K0.98K1.06K3.39K3.06K18.90K18.90K18.90K18.90K
Giá / EPS (PE)10.88 (lần)3.39 (lần)2.51 (lần)8.22 (lần) (lần)40.64 (lần)3.56 (lần)4.64 (lần)3.11 (lần)1.94 (lần)1.60 (lần)4.31 (lần)4.51 (lần)4.61 (lần)9.07 (lần) (lần)2.81 (lần)16.82 (lần)8.80 (lần)12.20 (lần)26.61 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.29 (lần)1.33 (lần)1.39 (lần)0.90 (lần)0.92 (lần)0.39 (lần)0.27 (lần)0.28 (lần)0.26 (lần)0.26 (lần)0.17 (lần)0.21 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.28 (lần)0.08 (lần)0.38 (lần)0.49 (lần)0.92 (lần)1.01 (lần)
Giá sổ sách20.37K17.52K12.43K9.82K9.23K11.94K12.64K12.42K12.36K12.41K24.45K12.37K13.34K12.99K12.78K12.63K17.16K16.16K5.83K4.10K2.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.63 (lần)0.63 (lần)0.56 (lần)0.50 (lần)0.59 (lần)0.25 (lần)0.22 (lần)0.26 (lần)0.28 (lần)0.27 (lần)0.15 (lần)0.29 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.27 (lần)0.18 (lần)1.17 (lần)3.24 (lần)4.61 (lần)9.32 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ45 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.78%73.07%65.90%50.49%42.89%54.14%58.51%63.39%59.05%53.68%54.80%53.88%45.33%54.23%57.45%65.49%62.84%72.69%63.25%73.78%67.42%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.22%26.93%34.10%49.51%57.11%45.86%41.49%36.61%40.95%46.32%45.20%46.12%54.67%45.77%42.55%34.51%37.16%27.31%36.75%26.22%32.58%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.27%14.52%10.29%11.03%22.38%21.30%24.89%23.12%25.36%22.47%22%32.36%27.54%33.72%33.98%47.34%49.59%64.02%88.67%79.63%79.07%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu27.01%16.99%11.47%12.40%28.84%27.06%33.13%30.07%33.97%28.98%28.21%47.84%38%50.87%51.48%89.89%98.38%177.95%782.74%390.81%377.68%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.73%85.48%89.71%88.97%77.62%78.70%75.11%76.88%74.64%77.53%78%67.64%72.46%66.28%66.02%52.66%50.41%35.98%11.33%20.37%20.93%
6/ Thanh toán hiện hành425.74%673.78%640.29%457.79%191.59%254.19%235.10%274.19%236.10%252.30%258.63%169.28%165.14%160.86%188.87%138.59%127.90%115.67%96.40%109.09%93.11%
7/ Thanh toán nhanh423.12%662.23%623.71%408.23%158.85%190.35%170.92%203.27%187.63%217.12%221.45%142.88%135.28%139.02%138.96%89.09%66.57%71.29%53.36%92.54%69.50%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn222.28%122.45%119.63%65.04%32.70%18.97%32.35%34.42%17.07%21.72%107.59%20.89%30.93%11.24%11.32%7.71%5.54%4.45%1.41%9.47%5.13%
9/ Vòng quay Tổng tài sản21.58%40.12%36.33%49.07%49.78%50.38%61.65%73.87%81.79%79.17%68.05%93.91%82.37%72%85.75%50.33%111.12%111.04%74.68%102.33%193.42%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn28.86%54.91%55.13%97.18%116.08%93.06%105.37%116.54%138.52%147.48%124.16%174.29%181.72%132.76%149.27%76.86%176.82%152.76%118.08%138.70%286.88%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu27.41%46.94%40.50%55.15%64.14%64.02%82.07%96.08%109.57%102.11%87.24%138.83%113.67%108.62%129.90%95.57%220.44%308.64%659.25%502.24%923.94%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,193.42%2,931.62%1,646.58%764.89%643.60%323.58%322.17%373.83%553.42%842.18%680.30%908.70%819.88%864.02%515.83%193.93%329.32%346.02%225.41%799.32%1,013.75%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần21.06%39.35%55.49%10.95%-16.40%0.96%7.67%5.94%8.24%13.61%10.61%4.88%2.30%1.51%0.70%-1.09%2.88%2.25%5.59%7.53%3.79%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.55%15.79%20.16%5.37%%0.49%4.73%4.39%6.74%10.78%7.22%4.58%1.89%1.08%0.60%%3.20%2.50%4.17%7.71%7.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.77%18.47%22.47%6.04%%0.62%6.29%5.71%9.03%13.90%9.25%6.77%2.61%1.64%0.91%%6.34%6.95%36.83%37.82%35.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)24%43%72%13%-17%1%9%7%10%17%13%6%3%2%1%-1%3%3%7%9%4%
Tăng trưởng doanh thu103.73%63.28%-7.05%-8.48%-22.54%-26.35%-13.03%-7.45%6.81%35.32%24.19%30.45%7.43%-14.99%37.49%-45.16%-24.16%29.84%86.78%9.76%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9.06%15.79%370.97%-161.10%-1,419.84%-90.75%12.20%-33.23%-35.37%73.66%170.02%177.08%63.82%81.80%-188.93%-120.76%-3.12%-47.66%38.57%118.08%%
Tăng trưởng Nợ phải trả454.85%108.57%17.13%-54.25%-17.60%-22.88%12.17%-6.58%16.68%18.78%16.52%34.47%-23.30%0.45%-42.07%15.57%-41.29%-36.95%185%108.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu248.91%40.89%26.57%6.43%-22.68%-5.58%1.81%5.55%-0.46%15.61%97.63%6.81%2.66%1.66%1.16%26.49%6.19%177.33%42.29%101.91%%
Tăng trưởng Tổng tài sản278.81%47.86%25.53%-7.15%-21.60%-9.89%4.21%2.47%3.39%16.30%71.38%14.43%-6.09%1.25%-19.30%21.08%-24.21%-12.68%155.92%107.46%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |