CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (mac)

11.70
-0.20
(-1.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
11.80
12.80
11.50
4,400
17.6K
3.0K
8.0x
1.4x
15% # 17%
1.9
363 Bi
45 Mi
13,387
25 - 13.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 200 11.70 100
11.50 100 12.70 2,200
11.40 100 12.80 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 11.80 -0.10 200 200
11:10 11.50 -0.40 3,000 3,200
13:14 12.40 0.50 100 3,300
13:58 12.60 0.70 500 3,800
13:59 12.80 0.90 500 4,300
14:45 11.70 -0.20 100 4,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.20) 0% 21 (0.02) 0%
2018 190 (0.18) 0% 20 (0.01) 0%
2019 180 (0.16) 0% 12.50 (0.01) 0%
2020 120 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%
2021 115 (0.09) 0% 1.20 (-0.01) -1%
2022 75 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2023 100 (0.02) 0% 8 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV85,62471,95353,22242,825253,625124,49176,24382,02789,630115,712157,119180,668195,217182,772
Tổng lợi nhuận trước thuế14,43834,01619,67310,17078,29653,81847,7078,983-14,7031,23714,79713,05019,68330,014
Lợi nhuận sau thuế 14,51027,41616,4307,59365,95042,49442,0548,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,36521,93612,0318,09453,42548,98642,3078,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Tổng tài sản1,175,306664,461496,654410,3681,175,306310,264209,843167,172180,053229,669254,866244,580238,680230,857
Tổng nợ249,949248,051107,37445,035249,94945,04821,59818,43940,30348,91463,42456,54160,52151,870
Vốn chủ sở hữu925,357416,410389,280374,810925,357265,216188,245148,733139,750180,754191,442188,040178,159178,987


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |