CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (mac)

11.90
-0.10
(-0.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
11.60
12.60
11.60
3,900
17.6K
3.0K
8.0x
1.4x
15% # 17%
1.9
363 Bi
45 Mi
13,387
25 - 13.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 200 12.30 300
11.80 200 12.40 2,000
11.70 200 12.50 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.90 (-0.45) 35.7%
VJC 152.80 (-6.90) 23.2%
GMD 76.80 (0.30) 10.6%
PHP 33.70 (-0.20) 5.6%
HAH 58.30 (-1.90) 3.7%
PVT 26.50 (-1.25) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.20 (0.85) 3.2%
SCS 53.00 (-0.60) 2.8%
PDN 112.00 (-1.10) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.70 (-0.10) 1.5%
CDN 31.50 (0.00) 1.5%
NCT 92.80 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 11.60 0.20 1,000 1,000
09:20 12.20 0.80 200 1,200
09:21 12.20 0.80 100 1,300
09:57 12.50 1.10 1,000 2,300
10:18 12.50 1.10 100 2,400
10:20 12.60 1.20 900 3,300
10:45 12.60 1.20 200 3,500
11:29 11.90 0.50 300 3,800
13:10 11.90 0.50 100 3,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.20) 0% 21 (0.02) 0%
2018 190 (0.18) 0% 20 (0.01) 0%
2019 180 (0.16) 0% 12.50 (0.01) 0%
2020 120 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%
2021 115 (0.09) 0% 1.20 (-0.01) -1%
2022 75 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2023 100 (0.02) 0% 8 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV85,62471,95353,22242,825253,625124,49176,24382,02789,630115,712157,119180,668195,217182,772
Tổng lợi nhuận trước thuế14,43834,01619,67310,17078,29653,81847,7078,983-14,7031,23714,79713,05019,68330,014
Lợi nhuận sau thuế 14,51027,41616,4307,59365,95042,49442,0548,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,36521,93612,0318,09453,42548,98642,3078,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Tổng tài sản1,175,306664,461496,654410,3681,175,306310,264209,843167,172180,053229,669254,866244,580238,680230,857
Tổng nợ249,949248,051107,37445,035249,94945,04821,59818,43940,30348,91463,42456,54160,52151,870
Vốn chủ sở hữu925,357416,410389,280374,810925,357265,216188,245148,733139,750180,754191,442188,040178,159178,987


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |