CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (mac)

13
0.70
(5.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
13
13.10
12.90
46,300
16.9K
1.6K
6.4x
0.6x
8% # 9%
1.4
515 Bi
50 Mi
4,289
14.1 - 10

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 800 13.00 1,100
11.50 300 13.10 2,900
11.30 4,000 13.20 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.10 (0.25) 35.7%
VJC 131.90 (0.40) 23.2%
GMD 52.60 (-1.40) 10.6%
PHP 43.50 (-1.70) 5.6%
HAH 49.25 (-1.35) 3.7%
PVT 21.30 (-1.55) 3.7%
TMS 30.90 (0.00) 3.4%
VSC 13.90 (-0.60) 3.2%
SCS 39.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.00 (-0.50) 2.2%
STG 34.85 (0.90) 1.7%
DVP 74.20 (-0.30) 1.5%
CDN 26.60 (-0.20) 1.5%
NCT 82.70 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13 1.80 5,000 5,000
09:16 13 1.80 5,000 10,000
09:18 13 1.80 2,400 12,400
09:21 13 1.80 1,100 13,500
09:23 13 1.80 1,600 15,100
09:25 13 1.80 1,300 16,400
09:32 13 1.80 3,700 20,100
09:33 13 1.80 1,400 21,500
09:37 13 1.80 100 21,600
09:46 13 1.80 700 22,300
09:47 13 1.80 200 22,500
09:49 13 1.80 2,500 25,000
09:55 13 1.80 100 25,100
10:10 13.10 1.90 1,000 26,100
10:12 13.10 1.90 100 26,200
11:21 12.90 1.70 100 26,300
11:25 13 1.80 3,300 29,600
11:26 13 1.80 1,600 31,200
11:27 13 1.80 100 31,300
13:10 13.10 1.90 10,500 41,800
13:21 13 1.80 200 42,000
13:30 13 1.80 500 42,500
13:42 13 1.80 1,000 43,500
13:48 13 1.80 300 43,800
13:59 13 1.80 2,000 45,800
14:10 13 1.80 500 46,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV85,62471,95353,22242,825253,625124,49176,24382,02789,630115,712157,119180,668195,217182,772
Tổng lợi nhuận trước thuế14,43834,01619,67310,17078,29653,81847,7078,983-14,7031,23714,79713,05019,68330,014
Lợi nhuận sau thuế 14,51027,41616,4307,59365,95042,49442,0548,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,36521,93612,0318,09453,42548,98642,3078,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Tổng tài sản1,175,306664,461496,654410,3681,175,306310,264209,843167,172180,053229,669254,866244,580238,680230,857
Tổng nợ249,949248,051107,37445,035249,94945,04821,59818,43940,30348,91463,42456,54160,52151,870
Vốn chủ sở hữu925,357416,410389,280374,810925,357265,216188,245148,733139,750180,754191,442188,040178,159178,987


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc