CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (mac)

11.70
-0.20
(-1.68%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh253,625124,49176,24382,02789,630115,712157,119180,668195,217182,772135,066108,76183,37177,60291,28466,391121,063159,631122,94365,824
2. Các khoản giảm trừ doanh thu51452112414448
3. Doanh thu thuần (1)-(2)253,625124,49176,24382,02789,630115,712157,114180,668195,217182,627134,855108,73783,22777,55491,28466,391121,063159,631122,94365,824
4. Giá vốn hàng bán226,906113,95258,96469,89684,930101,038131,153149,897160,131145,511106,40688,43568,00968,56983,35859,838108,127138,739104,79557,551
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,71910,54017,27912,1314,69914,67425,96030,77135,08637,11628,45020,30215,2198,9857,9266,55412,93520,89318,1478,273
6. Doanh thu hoạt động tài chính89,43862,19340,22119,6596071,8677,0412,0058,72414,5645,2474,9062,4004,3681,9731,3561,3401,53225859
7. Chi phí tài chính18,9791,9681,3843,3754,2071,5922,1931,9512,0991,3131,2922845904,4891,7622,0092,1428,9974,9071,413
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,739400891764651,4631,983931,9651,1851,34012674661,6351,9872,0327,1554,9071,413
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh925
9. Chi phí bán hàng1,9961253745095096389281,1271,1281,4992,0261,4531,6931,7752,0272,8794,1922,1091,373
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,14516,8419,81516,83913,92013,62015,70015,95720,86919,71914,74917,52614,78810,3277,1174,7024,5325,4933,2103,050
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69,03753,79946,30111,202-13,32982014,47013,94119,71529,52116,1565,373789-3,157-755-8285,6483,7438,1802,496
12. Thu nhập khác9,8764081,7631,0393065244069768216691,1613641,74412,3661,7761,32591327,0891613,270
13. Chi phí khác6163893573,2581,680106801,8688531753092856177,0463781,3872,44825,9013091
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,260191,406-2,219-1,374417327-892-32494852801,1265,3201,398-62-1,5351,187-1483,268
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,29653,81847,7078,983-14,7031,23714,79713,05019,68330,01417,0095,4521,9152,164643-8904,1134,9308,0325,764
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,34611,3245,6531222,7512,3133,6045,1342,6821479948131,3351,162807
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,34611,3245,6531222,7512,3133,6045,1342,6821479948131,3351,162807
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,95042,49442,0548,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,88014,3275,3061,9151,169643-8903,2993,5956,8694,957
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,525-6,492-253-167-184
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,42548,98642,3078,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,88014,3275,3061,9151,169643-7233,4833,5956,8694,957

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn878,929226,713138,28984,41177,217124,335149,111155,030140,935123,931108,78162,40145,87858,45561,15386,38468,466104,498104,12147,458
I. Tiền và các khoản tương đương tiền458,89841,20125,83811,99313,1789,27820,51819,46010,18910,67145,2517,7028,5944,0843,6644,8082,9654,0231,5214,121
1. Tiền83,54816,08313,2384,19313,1787,27815,51814,93210,1898,67145,2513,7025,5942,0843,6643,8089654,0231,5214,121
2. Các khoản tương đương tiền375,35025,11812,6007,8002,0005,0004,5282,0004,0003,0002,0001,0002,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn305,372115,36486,43931,7004,4863,0003,0006,0006,0006,5005005005001767,06710,8336,793
1. Chứng khoán kinh doanh306,75627,46486,0391,4865005005005001767,06710,8336,793
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,384
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn87,90040031,7003,0003,0003,0006,0006,0006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn98,11163,74621,09431,30445,93380,26384,30888,03895,13588,87146,83643,20027,50144,66433,87839,25724,94860,16755,44135,753
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng46,42417,95616,81442,24542,11760,62064,71567,87977,23368,54338,74733,85026,68232,19328,72323,34115,28730,79625,74226,071
2. Trả trước cho người bán36,37141,4997033,1873,0605,5435,5585,5102,7122,4393,2666,4172,2873,5842,35910,4534,39620,88528,6988,106
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3415287
6. Phải thu ngắn hạn khác16,7284,9143,5773,87212,45325,80926,03226,64727,18829,88616,63614,9477,08413,4465,5776,4275,8138,9701,3421,808
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,412-624-18,003-12,112-11,996-11,998-11,998-11,998-11,998-11,814-12,014-8,552-4,559-2,779-964-547-484-341-232
IV. Tổng hàng tồn kho5,3743,8493,5369,13813,19631,22540,70940,09828,93517,27815,6419,7328,2957,93616,16030,85632,83340,09646,4907,200
1. Hàng tồn kho5,4113,8873,5819,13813,19631,22540,70940,09828,93517,27815,6419,7328,2957,93616,16030,85632,83340,09646,4907,200
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-37-38-45
V. Tài sản ngắn hạn khác11,1732,5531,3822764245705751,4346766115541,2669871,595383630926213668384
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1733083781142715485751,412645604522855351776
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,4932,2449672274251122-59
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước507361621542131632333714204
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,178983850383579262199550174
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn296,37783,55171,55482,761102,837105,334105,75589,55097,745106,92689,71353,42055,33849,32945,29845,53040,48639,25760,50116,868
I. Các khoản phải thu dài hạn31,56138,10139,50035,01835,03535,05335,05335,02335,72337,02325,009
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1835
5. Phải thu dài hạn khác31,56138,10139,50035,00035,00035,05335,05335,02335,72337,02325,009
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định131,44033,82028,76420,39026,14931,01533,61338,44944,13446,58338,95929,77929,9535,64817,32020,65423,46022,49841,4774,570
1. Tài sản cố định hữu hình130,80633,18628,13019,75724,32230,38132,97937,81643,50045,94138,31029,12129,9215,60817,32020,65423,46022,49841,4774,570
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình6346346346341,8276346346346346426506583240
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,1419,1251,0682,9763,3172,2523,3572,8292,5582,02574218,3172,0619241,8761,0826,3592,441
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,1419,1251,0682,9763,3172,2523,3572,8292,558
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn121,5001,2001,84027,08940,21335,21532,24312,75812,67417,31922,06121,41424,45125,36125,91723,95115,15015,67712,6349,834
1. Đầu tư vào công ty con886
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh120,6009,5009,5002,7492,0902,0902,090
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9001,2001,20023,86334,32834,32831,45812,86412,67417,49322,31321,79624,82125,36125,91723,95112,40112,70110,5447,744
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,914-4,255-112-214-106-174-252-382-370
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6406406401,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7351,3051,4502633721,0741,5291,0671,8563,1721,1262031923113124
1. Chi phí trả trước dài hạn2,7351,3051,4502633721,0741,5291,0671,8563,1721,1261991893124
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11
3. Tài sản dài hạn khác333
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,175,306310,264209,843167,172180,053229,669254,866244,580238,680230,857198,494115,820101,215107,784106,451131,914108,952143,755164,62264,325
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả249,94945,04821,59818,43940,30348,91463,42456,54160,52151,87043,67037,47927,87136,34036,17762,44754,03292,035145,97351,219
I. Nợ ngắn hạn206,44933,64821,59818,43940,30348,91463,42456,54159,69249,12142,06036,86327,78136,34032,37862,33153,52990,342108,00643,505
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn104,2751,2919,9061,48510,51726,33626,01322,91314,08515,4047,714903,2702,6199,60220,66329,64528,92019,253
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn39,0459,5155,4798,20111,15910,73711,04218,25122,40616,63317,47817,24112,89215,83511,88414,58817,81812,43522,50318,227
4. Người mua trả tiền trước37,57663310189610456772641463176841105832,23619,1511,17922,40732,783132
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,4059,5578091,5438431,9441,7252,7044,7767,1492,4067934367107264931,6252,8131,912934
6. Phải trả người lao động6,6325,3812,1672,8651,2641,9572,6973,8233,1784,3823,8788,6984,9012,0141,5349271,4192,0842,3592,388
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,7155,3722,3184661,221381756851,0852,8621121972126265116175978378240
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn216154
11. Phải trả ngắn hạn khác1,6037205715,07723,60222,73420,4233,7242,8693,5022,2651,4678,94513,37512,67016,71910,30619,90819,1992,297
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,9831,0232462796339785701,2632,2013632016819549264573534473-4934
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn43,50011,4008292,7491,610616903,7981165031,69337,9677,714
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn43,50011,4008292,7491,610616903,6502611,37537,7757,575
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm148116242318192139
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu925,357265,216188,245148,733139,750180,754191,442188,040178,159178,987154,82478,34173,34471,44370,27469,46754,92051,72018,64913,106
I. Vốn chủ sở hữu925,357265,216188,245148,733139,750180,754191,442188,040178,159178,987154,82478,34173,34471,44370,27469,46754,92051,72018,64913,106
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu439,561151,397151,397151,397151,397151,397151,397151,397144,193144,193131,09063,33154,99854,99854,99854,99832,00032,00010,0008,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-1,200-644-644-644-644-644-644-644-644-644-64428,3358,3358,3358,3808,4008,400
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-6
8. Quỹ đầu tư phát triển22,36414,69314,69314,69314,35914,11813,58112,7777,8017,8016,0375,4215,4215,4215,4215,4213,6231,56262
9. Quỹ dự phòng tài chính1,4981,3441,3441,3441,3441,1981,018675427
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu23232323232323232323232323373749747828
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối62,61962,73121,029-16,737-25,72015,61926,54823,68221,80927,61416,5547,4503,2241,309140-1,0186,6875,8516,4124,617
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản424,355
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát29,3441,747300467
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,175,306310,264209,843167,172180,053229,669254,866244,580238,680230,857198,494115,820101,215107,784106,451131,914108,952143,755164,62264,325
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |