CTCP Gạch ngói Cao cấp (mcc)

13.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV12,2418,8768,0564,8857,10022,43917,28752,22140,95450,72990,62388,81155,13954,37748,971
Giá vốn hàng bán10,3356,5295,0132,4334,64714,28113,24542,05232,60242,12573,85775,13941,54433,73830,018
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,9062,3473,0422,4522,4528,1584,04210,1698,3528,60416,76613,67313,59620,64018,954
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4811,1521,9549936912,467-3503,6652,4002,5828,0706,2648,55415,36714,213
Tổng lợi nhuận trước thuế4811,1561,9599428141,8114224,3642,4862,7898,1366,1519,00814,55814,138
Lợi nhuận sau thuế 3859191,5677406511,2891533,4912,1402,3986,5094,9007,19411,64510,919
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3859191,5677406511,2891533,4912,1402,3986,5094,9007,19411,64510,919
Tổng tài sản ngắn hạn12,95812,72114,82013,24615,53813,09321,07223,34926,20222,51816,78721,00832,54637,02425,801
Tiền mặt8,7114,7475,7363,9384,1503,9381,8603,4225,180663,3812,9061,88812,5719,691
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,000
Hàng tồn kho3,4156,8337,3107,5498,7967,54913,76311,61613,64917,90011,24012,28219,56216,36714,132
Tài sản dài hạn72,91973,66367,28168,88669,50568,71368,00263,64866,75563,39164,92862,18363,85737,80441,006
Tài sản cố định7818499199901,0609901,2721,6692,7313,2944,2025,1645,7416,3866,586
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản85,87786,38482,10182,13385,04381,80689,07386,99792,95785,90981,71583,19196,40274,82866,807
Tổng nợ14,02814,92011,35512,47313,54412,37718,38516,44621,92316,56611,27513,40627,2568,2216,579
Vốn chủ sở hữu71,84971,46470,74669,66071,49969,43070,68870,55171,03469,34370,44169,78669,14766,60760,228

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.72K0.26K0.03K0.70K0.43K0.48K1.30K0.98K1.43K2.32K2.34K2.20K1.42K2.02K1.70K2.37K2.73K3.19K
Giá cuối kỳ13.70K12.50K11.52K9.50K10.18K12.79K10.08K10.41K10.63K11.44K8.20K7.50K8.25K6.11K7.59K10.02K30.10K30.10K
Giá / EPS (PE)19.03 (lần)48.64 (lần)377.68 (lần)13.65 (lần)23.86 (lần)26.75 (lần)7.77 (lần)10.66 (lần)7.41 (lần)4.93 (lần)3.51 (lần)3.40 (lần)5.82 (lần)3.03 (lần)4.47 (lần)4.23 (lần)11.04 (lần)9.44 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.02 (lần)2.79 (lần)3.34 (lần)0.91 (lần)1.25 (lần)1.26 (lần)0.56 (lần)0.59 (lần)0.97 (lần)1.06 (lần)0.78 (lần)0.69 (lần)0.98 (lần)0.66 (lần)0.80 (lần)1.07 (lần)3.83 (lần)4.43 (lần)
Giá sổ sách14.32K13.84K14.09K14.06K14.16K13.82K14.04K13.91K13.78K13.28K12.90K11.62K11.44K11.24K11.51K11.83K13.35K11.70K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.96 (lần)0.90 (lần)0.82 (lần)0.68 (lần)0.72 (lần)0.93 (lần)0.72 (lần)0.75 (lần)0.77 (lần)0.86 (lần)0.64 (lần)0.65 (lần)0.72 (lần)0.54 (lần)0.66 (lần)0.85 (lần)2.25 (lần)2.57 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản15.09%16%23.66%26.84%28.19%26.21%20.54%25.25%33.76%49.48%38.62%43.49%55.36%46.04%46.69%40.22%48.46%44.24%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản84.91%84%76.34%73.16%71.81%73.79%79.46%74.75%66.24%50.52%61.38%56.51%44.64%53.96%53.31%59.78%51.54%55.76%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn16.33%15.13%20.64%18.90%23.58%19.28%13.80%16.11%28.27%10.99%9.85%12.38%15.83%7.32%12.15%7.13%7.29%5.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu19.52%17.83%26.01%23.31%30.86%23.89%16.01%19.21%39.42%12.34%10.92%14.13%18.80%7.90%13.83%7.67%7.87%6.16%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn83.67%84.87%79.36%81.10%76.42%80.72%86.20%83.89%71.73%89.01%90.15%87.62%84.17%92.68%87.85%92.87%92.71%94.20%
6/ Thanh toán hiện hành98.61%113.59%119.84%149.02%123.65%141.91%157.95%163.60%121.67%474.48%408.89%351.59%352.89%630.28%394.19%580.77%677.82%774.93%
7/ Thanh toán nhanh72.63%48.10%41.57%74.89%59.24%29.10%52.19%67.95%48.54%264.73%184.93%177.77%203.38%316.13%256.38%402.91%557.05%616.46%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn66.29%34.16%10.58%21.84%24.44%0.42%31.81%22.63%7.06%161.10%153.58%126.95%187%261.16%198.50%350.66%504.49%273.81%
9/ Vòng quay Tổng tài sản39.66%27.43%19.41%60.03%44.06%59.05%110.90%106.76%57.20%72.67%73.30%81.36%62.17%76.18%72.46%73.32%54.52%54.68%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn262.83%171.38%82.04%223.65%156.30%225.28%539.84%422.75%169.42%146.87%189.80%187.08%112.31%165.47%155.20%182.29%112.50%123.60%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu47.40%32.32%24.46%74.02%57.65%73.16%128.65%127.26%79.74%81.64%81.31%92.86%73.86%82.21%82.48%78.94%58.81%58.05%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho711.86%189.18%96.24%362.02%238.86%235.34%657.09%611.78%212.37%206.13%212.41%247.66%183.19%234.80%316.63%366.59%359.53%275.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.60%5.74%0.89%6.69%5.23%4.73%7.18%5.52%13.05%21.42%22.30%20.41%16.76%21.86%17.86%25.36%34.73%46.94%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.20%1.58%0.17%4.01%2.30%2.79%7.97%5.89%7.46%15.56%16.34%16.60%10.42%16.65%12.94%18.60%18.93%25.67%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.03%1.86%0.22%4.95%3.01%3.46%9.24%7.02%10.40%17.48%18.13%18.95%12.38%17.97%14.73%20.02%20.42%27.25%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%9%1%8%7%6%9%7%17%35%36%31%24%31%25%41%61%103%
Tăng trưởng doanh thu70.55%29.80%-66.90%27.51%-19.27%-44.02%2.04%61.07%1.40%11.04%-2.82%27.71%-8.50%-2.73%1.70%18.96%15.56%%
Tăng trưởng Lợi nhuận593.09%742.48%-95.62%63.13%-10.76%-63.16%32.84%-31.89%-38.22%6.65%6.17%55.54%-29.85%19.05%-28.40%-13.12%-14.50%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.57%-32.68%11.79%-24.98%32.34%46.93%-15.90%-50.81%231.54%24.96%-14.19%-23.67%142.28%-44.21%75.37%-13.56%45.66%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.49%-1.78%0.19%-0.68%2.44%-1.56%0.94%0.92%3.81%10.59%10.98%1.58%1.84%-2.41%-2.67%-11.38%14.08%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.98%-8.16%2.39%-6.41%8.20%5.13%-1.77%-13.70%28.83%12.01%7.87%-2.42%12.12%-7.48%2.89%-11.54%15.91%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |