CTCP Gạch ngói Cao cấp (mcc)

13.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh22,43917,28752,22140,95450,72990,62388,81155,13954,37748,97150,39139,45843,12544,33743,59736,64831,713
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)22,43917,28752,22140,95450,72990,62388,81155,13954,37748,97150,39139,45843,12544,33743,59736,64831,713
4. Giá vốn hàng bán13,95413,24542,05232,60242,12573,85775,13941,54433,73830,01832,97827,26830,50131,62226,84920,86714,434
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,4854,04210,1698,3528,60416,76613,67313,59620,64018,95417,41312,19012,62512,71516,74815,78117,279
6. Doanh thu hoạt động tài chính2165042321565022706079451,4851,8771,6181,586926
7. Chi phí tài chính45045640435021112216521111922681
-Trong đó: Chi phí lãi vay45045640435021112216521111922681
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8797871,4611,9871,6963,2802,7171,094453718542683589737353260284
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,3833,1554,6883,6184,1175,2964,6774,0515,3224,2934,7263,8193,9313,9563,2712,4832,470
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,794-3503,6652,4002,5828,0706,2648,55415,36714,21312,7518,6329,5899,88014,74114,62314,770
12. Thu nhập khác1411,5497478926167255151411124622632,027562492,3211,103
13. Chi phí khác79777648454139619501867793270451,469987
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6567736988520767-114454-809-754551851,9964933853116
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,1384224,3642,4862,7898,1366,1519,00814,55814,13813,2058,81711,58510,37314,74415,47614,886
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5968823534021,4991,2151,8372,6733,6003,1782,3272,1512,4763,6892,757
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-9269-9-7-1012836-23240-381-256-1228-21-3-10
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5872698733463911,6271,2501,8132,9133,2192,9222,2052,1592,4553,6862,747
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,5511533,4912,1402,3986,5094,9007,19411,64510,91910,2846,6129,4267,91811,05812,72814,886
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,5511533,4912,1402,3986,5094,9007,19411,64510,91910,2846,6129,4267,91811,05812,72814,886

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |