CTCP Gạch ngói Cao cấp (mcc)

13.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.70
13.70
13.70
13.70
0
13.9K
0.3K
40.3x
0.9x
2% # 2%
-0.2
63 Bi
5 Mi
1
12.5 - 11.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 79.89 (0.06) 0% 13.25 (0.01) 0%
2018 103.31 (0.09) 0% 9 (0.00) 0%
2019 100 (0.09) 0% 7.10 (0.01) 0%
2020 101 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%
2021 86 (0.04) 0% 0.01 (0.00) 42%
2022 85.34 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%
2023 43.53 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV12,2418,8768,0564,88522,43917,28752,22140,95450,72990,62388,81155,13954,37748,971
Tổng lợi nhuận trước thuế4811,1561,9599421,8114224,3642,4862,7898,1366,1519,00814,55814,138
Lợi nhuận sau thuế 3859191,5677401,2891533,4912,1402,3986,5094,9007,19411,64510,919
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3859191,5677401,2891533,4912,1402,3986,5094,9007,19411,64510,919
Tổng tài sản85,87786,38482,10182,13381,80689,07386,99792,95785,90981,71583,19196,40274,82866,807
Tổng nợ14,02814,92011,35512,47312,37718,38516,44621,92316,56611,27513,40627,2568,2216,579
Vốn chủ sở hữu71,84971,46470,74669,66069,43070,68870,55171,03469,34370,44169,78669,14766,60760,228


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |