CTCP Hàng tiêu dùng Masan (mch)

158.10
1
(0.64%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh31,155,47428,395,71427,178,34828,098,88523,988,05919,112,34817,290,25413,422,92713,971,50213,395,19313,328,46312,105,98910,575,2507,239,003
2. Các khoản giảm trừ doanh thu258,248154,722201,075325,250645,324624,807283,778209,286181,743183,268230,015163,456185,835182,154
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30,897,22628,240,99326,977,27327,773,63523,342,73418,487,54217,006,47613,213,64013,789,75913,211,92513,098,44811,942,53310,389,4157,056,849
4. Giá vốn hàng bán16,492,54015,266,62415,845,75915,982,69613,423,52010,529,8689,388,0827,181,0597,539,9417,264,2407,326,9776,943,1966,178,9263,997,834
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,404,68512,974,36811,131,51511,790,9409,919,2147,957,6747,618,3936,032,5816,249,8185,947,6855,771,4704,999,3374,210,4893,059,015
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,800,6591,853,512934,533720,072754,808619,848550,227456,988486,4871,151,0962,171,3611,755,7101,332,7281,006,185
7. Chi phí tài chính377,909538,028385,172258,011315,433240,141182,528135,643120,181483,121511,089437,621531,991281,037
-Trong đó: Chi phí lãi vay327,529485,286307,330226,159286,496235,822180,422131,877117,857335,761374,716388,754487,983250,019
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh65,06558,66113,29613,29613,2967,9785,3185,3186,64814,37773,608183,0162,555
9. Chi phí bán hàng5,903,9865,328,0844,527,1434,780,1454,071,0923,015,1813,284,8803,013,4082,619,5442,451,0042,710,4991,981,5871,325,1211,010,149
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp975,923925,674900,9171,072,907893,882817,392793,224721,476840,490743,978646,664566,833394,643186,273
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,012,5918,094,7566,266,1126,413,2445,406,9124,512,7863,913,3072,624,3623,162,7383,435,0554,148,1893,952,0223,294,0162,587,741
12. Thu nhập khác3,7639,5773,3005,2742,1511,6236221,3403,9464,26159,26353,86952,20919,511
13. Chi phí khác12,0415,48626,0517,95218,03522,62919,5253,7343,83112,77353,37841,53526,63723,309
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-8,2784,091-22,751-2,678-15,884-21,006-18,902-2,394115-8,5125,88512,33425,572-3,797
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,004,3138,098,8476,243,3616,410,5665,391,0284,491,7793,894,4052,621,9683,162,8533,426,5434,154,0743,964,3563,319,5882,583,944
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,127,7941,055,019669,374979,174877,547410,453565,571398,411432,683550,866964,014567,614593,858204,281
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-44,019-150,34241,180-94,785-84,09019,648-68,645-22,441-60,943-25,041-234,866126,409-124,579125,451
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,083,775904,676710,554884,389793,457430,101496,926375,970371,740525,825729,148694,023469,279329,732
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,920,5387,194,1705,532,8075,526,1774,597,5714,061,6783,397,4792,245,9982,791,1122,900,7183,424,9263,270,3322,850,3092,254,212
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát117,262109,00681,68884,04277,27235,18730,390114,150111,72978,378157,666174,55986,162792
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,803,2767,085,1645,451,1195,442,1354,520,2994,026,4913,367,0892,131,8482,679,3832,822,3403,267,2603,095,7742,764,1472,253,420

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |