Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP (mie)

8.30
-1.10
(-11.70%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV509,758464,467359,236324,480499,0071,657,9421,617,7241,351,8011,330,7331,220,9041,386,1251,359,9341,387,9431,223,0171,162,654
Giá vốn hàng bán449,183416,208319,474279,350445,6851,464,2141,446,3351,179,5731,205,8501,086,9331,260,8021,257,0221,291,8541,151,6421,064,503
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV60,35148,12939,76244,92949,773193,172167,723172,109124,882133,899125,315102,91295,99971,37598,145
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,0393,588-5,7205,9704,41311,8777,8978,601-4,6244,8076,6016,0532,4025,34110,263
Tổng lợi nhuận trước thuế11,4633,3874,6722,5142,55322,0369,0228,232-7511,1747,9589,0557,2751,41012,641
Lợi nhuận sau thuế 9,2422,8114,0561,9211,76718,0307,5616,552-1,295855,9017,1435,38126010,193
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2932,4933,8821,7741,77514,4437,9567,130-503505,8597,1015,3493549,981
Tổng tài sản ngắn hạn1,766,6211,735,4851,789,5331,789,5601,788,7941,766,6211,783,4591,667,8911,582,5371,542,6391,659,5001,301,5021,441,4031,443,0831,545,170
Tiền mặt66,13057,00752,03255,98466,89366,13065,79955,92543,62531,89486,24371,96688,98289,330134,000
Đầu tư tài chính ngắn hạn187,757174,607160,107157,107142,607187,757141,107122,156128,91287,111106,897134,663206,543252,051246,472
Hàng tồn kho827,234768,812773,892757,540731,072827,234732,929674,625603,271535,937461,930308,280310,029317,926257,805
Tài sản dài hạn842,698816,315783,269758,439777,162842,698773,564829,625836,856944,775993,8981,039,6931,018,179874,065860,504
Tài sản cố định615,688584,862583,431557,287569,282615,688569,403606,618621,699656,520687,972704,190770,981669,073673,731
Đầu tư tài chính dài hạn31,48531,48529,98531,48529,98531,48531,48529,98531,46331,46343,09374,44377,20677,10383,464
Tổng tài sản2,609,3192,551,8002,572,8022,547,9992,565,9562,609,3192,557,0232,497,5172,419,3942,487,4142,653,3982,341,1952,459,5822,317,1482,405,674
Tổng nợ1,149,5411,100,9831,124,2081,101,1531,121,0361,149,5411,110,9091,047,803969,4291,016,3201,241,667929,4911,047,002905,476996,867
Vốn chủ sở hữu1,459,7781,450,8171,448,5941,446,8461,444,9201,459,7781,446,1131,449,7141,449,9641,471,0951,411,7311,411,7051,412,5801,411,6721,408,808

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.10K0.06K0.05KKK0.04K0.05K0.04KK0.07KK
Giá cuối kỳ4K6.50K5.10K13.20K10.70K10.10K10.10K10.10K10.10K10.10K10.10K
Giá / EPS (PE)39.32 (lần)116.01 (lần)101.56 (lần) (lần)30,386.18 (lần)244.77 (lần)201.96 (lần)268.11 (lần)4,051.17 (lần)143.68 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.34 (lần)0.57 (lần)0.54 (lần)1.41 (lần)1.24 (lần)1.03 (lần)1.05 (lần)1.03 (lần)1.17 (lần)1.23 (lần)1.31 (lần)
Giá sổ sách10.28K10.18K10.21K10.21K10.36K9.94K9.94K9.95K9.94K9.92K8.80K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.39 (lần)0.64 (lần)0.50 (lần)1.29 (lần)1.03 (lần)1.02 (lần)1.02 (lần)1.02 (lần)1.02 (lần)1.02 (lần)1.15 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ142 (Mi)142 (Mi)142 (Mi)142 (Mi)142 (Mi)142 (Mi)142 (Mi)142 (Mi)142 (Mi)142 (Mi)142 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản67.70%69.75%66.78%65.41%62.02%62.54%55.59%58.60%62.28%64.23%61.59%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản32.30%30.25%33.22%34.59%37.98%37.46%44.41%41.40%37.72%35.77%38.41%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn44.06%43.45%41.95%40.07%40.86%46.80%39.70%42.57%39.08%41.44%41.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu78.75%76.82%72.28%66.86%69.09%87.95%65.84%74.12%64.14%70.76%71.44%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn55.94%56.55%58.05%59.93%59.14%53.20%60.30%57.43%60.92%58.56%58.33%
6/ Thanh toán hiện hành164.19%163.27%164.23%167.28%160.21%156.72%172.51%157.59%186.95%178.86%173.91%
7/ Thanh toán nhanh87.31%96.17%97.80%103.51%104.55%113.10%131.65%123.70%145.76%149.02%137.97%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.15%6.02%5.51%4.61%3.31%8.14%9.54%9.73%11.57%15.51%13.94%
9/ Vòng quay Tổng tài sản63.54%63.27%54.13%55%49.08%52.24%58.09%56.43%52.78%48.33%51.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn93.85%90.71%81.05%84.09%79.14%83.53%104.49%96.29%84.75%75.24%83.13%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu113.57%111.87%93.25%91.78%82.99%98.19%96.33%98.26%86.64%82.53%87.78%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho177%197.34%174.85%199.89%202.81%272.94%407.75%416.69%362.24%412.91%371.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.87%0.49%0.53%-0.04%%0.42%0.52%0.39%0.03%0.86%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.55%0.31%0.29%%%0.22%0.30%0.22%0.02%0.41%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.99%0.55%0.49%%%0.42%0.50%0.38%0.03%0.71%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%%%%1%%%1%%
Tăng trưởng doanh thu2.49%19.67%1.58%9%-11.92%1.93%-2.02%13.49%5.19%5.95%%
Tăng trưởng Lợi nhuận81.54%11.58%-1,517.50%-1,106%-99.15%-17.49%32.75%1,411.02%-96.45%-37,066.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.48%6.02%8.08%-4.61%-18.15%33.59%-11.22%15.63%-9.17%11.62%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.94%-0.25%-0.02%-1.44%4.21%%-0.06%0.06%0.20%12.69%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.05%2.38%3.23%-2.73%-6.26%13.34%-4.81%6.15%-3.68%12.25%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |