Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP (mie)

8.30
-1.10
(-11.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,657,9421,617,7241,351,8011,330,7331,220,9041,386,1251,359,9341,387,9431,223,0171,162,6541,097,334
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5563,6661197379065
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,657,3861,614,0571,351,6821,330,7331,220,8311,386,1181,359,9341,387,8531,223,0171,162,6481,097,329
4. Giá vốn hàng bán1,464,2141,446,3351,179,5731,205,8501,086,9331,260,8021,257,0221,291,8541,151,6421,064,5031,013,872
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)193,172167,723172,109124,882133,899125,315102,91295,99971,37598,14583,457
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,63117,36812,08420,9575,6909,54620,13822,773100,64122,83231,551
7. Chi phí tài chính49,35843,14245,01132,61532,21722,60418,10016,71521,30719,02213,346
-Trong đó: Chi phí lãi vay47,95942,47544,31329,98831,03221,31917,58516,96110,83013,7859,999
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh213-9-2
9. Chi phí bán hàng16,49413,9468,9565,7194,4483,6494,5594,7014,1895,1194,729
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp128,075120,106121,625112,12998,117102,00794,33994,955141,19386,56486,716
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,8777,8978,601-4,6244,8076,6016,0532,4025,34110,26310,216
12. Thu nhập khác80,1247,4475,92926,9205,0655,7247,42312,4304,9435,0004,695
13. Chi phí khác69,9656,3216,29823,0488,6974,3674,4217,5568,8742,62213,350
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,1601,125-3693,873-3,6321,3573,0024,874-3,9302,378-8,655
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,0369,0228,232-7511,1747,9589,0557,2751,41012,6411,561
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0071,4611,6805441,0902,0561,9121,8941,1501,4101,341
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,039
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0071,4611,6805441,0902,0561,9121,8941,1502,4481,341
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,0307,5616,552-1,295855,9017,1435,38126010,193220
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,587-395-578-79235434232-94211247
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,4437,9567,130-503505,8597,1015,3493549,981-27

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,766,6211,783,4591,667,8911,582,5371,542,6391,659,5001,301,5021,441,4031,443,0831,545,1701,319,976
I. Tiền và các khoản tương đương tiền66,13065,79955,92543,62531,89486,24371,96688,98289,330134,000105,808
1. Tiền24,60741,29932,72624,32123,69471,08338,17443,46130,43561,53146,994
2. Các khoản tương đương tiền41,52424,50023,19919,3058,20015,16033,79345,52158,89572,46958,814
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn187,757141,107122,156128,91287,111106,897134,663206,543252,051246,472273,699
1. Chứng khoán kinh doanh1,4681,4681,4681,4681,4681,4681,4681,4681,4691,4691,469
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh272,231
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn186,289139,639120,688127,44485,644105,429133,195205,076250,582245,003
III. Các khoản phải thu ngắn hạn640,972795,831770,271731,556800,139941,466735,294779,861666,448797,060569,684
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng610,842747,831718,567653,603701,295825,085617,628640,657553,604616,952448,638
2. Trả trước cho người bán38,93953,29845,71240,42047,37369,65370,43095,99257,31579,52483,071
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn6406386386388068068068067801,5841,501
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,8002,5002,500
6. Phải thu ngắn hạn khác80,54363,75068,95694,305103,71197,82797,47793,446103,21896,627148,968
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-89,992-69,686-63,602-57,409-53,047-51,904-51,047-51,039-51,271-127-114,994
IV. Tổng hàng tồn kho827,234732,929674,625603,271535,223460,306307,113310,029317,926255,974264,117
1. Hàng tồn kho827,234732,929674,625603,271535,937461,930308,280310,029317,926257,805272,737
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-714-1,624-1,167-1,831-8,620
V. Tài sản ngắn hạn khác44,52847,79444,91575,17388,27264,58852,46655,987117,329111,664106,669
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,2863,6922,3562,8277893829032973409130
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ41,79843,61241,00071,67786,59762,36650,89449,75833,14414,84513,246
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4434901,5606688861,8406695,93383,84596,66393,393
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ65
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn842,698773,564829,625836,856944,775993,8981,039,6931,018,179874,065860,504823,219
I. Các khoản phải thu dài hạn5,0131,5831,8351,6612,4802,0792,2842,5242,7274051,063
1. Phải thu dài hạn của khách hàng20
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5,0131,5831,8351,6612,4802,0792,2842,5242,7273851,063
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định615,688569,403606,618621,699656,520687,972704,190770,981669,073673,731584,300
1. Tài sản cố định hữu hình474,579519,103554,495585,874623,029653,485668,704734,495633,494634,465582,045
2. Tài sản cố định thuê tài chính110,58619,09619,9112,496
3. Tài sản cố định vô hình30,52331,20432,21233,32933,49134,48735,48636,48535,58039,2662,255
III. Bất động sản đầu tư25,07525,61426,51727,42227,47728,25729,14230,0287,299
- Nguyên giá33,75533,75533,75533,75533,02833,02833,02833,0289,624
- Giá trị hao mòn lũy kế-8,680-8,141-7,239-6,333-5,551-4,771-3,886-3,000-2,325
IV. Tài sản dở dang dài hạn48,72247,74546,26748,23588,641108,661106,73169,86859,44847,86097,822
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn47,860
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang48,72247,74546,26748,23588,641108,661106,73169,86859,44897,822
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn31,48531,48529,98531,46331,46343,09374,44377,20677,10383,46486,630
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,8961,8961,8961,89611,41611,41654,39654,38354,44857,68954,584
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn28,08928,08928,08929,56720,04720,04720,04722,71223,35134,61136,851
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-695-8,836-4,805
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,5001,50011,630110
VI. Tổng tài sản dài hạn khác116,71597,735118,404106,375138,195123,836122,90267,57458,41555,04453,404
1. Chi phí trả trước dài hạn116,71597,735118,404106,375138,195123,836122,90267,57458,41554,54953,404
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác494
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,609,3192,557,0232,497,5172,419,3942,487,4142,653,3982,341,1952,459,5822,317,1482,405,6742,143,195
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,149,5411,110,9091,047,803969,4291,016,3201,241,667929,4911,047,002905,476996,867893,078
I. Nợ ngắn hạn1,075,9461,092,3231,015,604946,044962,8661,058,884754,458914,638771,907863,877759,009
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn530,437518,528439,636445,374461,773544,881271,932287,780222,337184,897143,601
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn240,287286,160328,051244,915260,590238,982189,267230,388158,496223,145127,364
4. Người mua trả tiền trước68,42283,07376,60369,46339,676103,29191,878103,78069,528101,29089,058
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước60,32858,30852,57253,17363,58548,98346,78642,41934,15628,76135,007
6. Phải trả người lao động52,14148,52247,30945,86543,17744,93084,132129,302168,761207,409233,488
7. Chi phí phải trả ngắn hạn25,98326,60023,70524,64022,27117,73616,89458,11253,47550,90960,500
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn56565657999999996262
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng2,357
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,5692,8561,5441,7181,5601,5291,4201,3331,7841,110
11. Phải trả ngắn hạn khác76,95746,69331,10148,54558,53743,74042,88056,56456,97055,72860,243
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn543,0571,2658172,2077211,8701,599
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,71418,47013,76111,47611,59712,5068,4484,8625,7658,0217,040
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn73,59518,58632,19823,38553,454182,783175,032132,363133,569132,990134,069
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn1,7952,7122,7452,71244,48844,48844,4881,7951,795
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,0663,1082,3471,9931,964129,485129,630129,233129,673129,268129,131
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn67,95712,33426,89318,6807,0028,8099141,3362,1012,6834,643
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,039
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn778431213
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn295
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,459,7781,446,1131,449,7141,449,9641,471,0951,411,7311,411,7051,412,5801,411,6721,408,8081,250,118
I. Vốn chủ sở hữu1,459,7781,446,0471,449,7141,449,9641,471,0951,412,4001,411,7051,412,5801,411,6721,408,8081,249,891
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,418,6341,418,6341,418,6341,418,6341,418,6341,418,6341,418,6341,418,6341,418,6341,293,8341,139,257
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu7,2077,207
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1,202-1,202-1,202-1,202-1,202-1,202-1,202-1,202-1,202
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển32,22732,22732,22732,22732,22765065065065076,51781,013
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-27,966-38,128-34,860-35,188-14,850-11,803-12,464-11,554-12,447-1,474-8,710
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản21,54722,236
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp3,9354,008
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát38,08534,51634,91535,49336,2866,1216,0876,0526,0387,2414,880
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác66-668226
1. Nguồn kinh phí66-668-34
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định260
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,609,3192,557,0232,497,5172,419,3942,487,4142,653,3982,341,1952,459,5822,317,1482,405,6742,143,195
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |