Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP (mie)

8.30
-1.10
(-11.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
8.30
8.30
8.30
100
10.2K
0.1K
170x
0.8x
0% # 0%
0.3
1,207 Bi
142 Mi
49
8.5 - 3.9
1,121 Bi
1,445 Bi
77.6%
56.31%
67 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.30 4,900 9.00 100
0 10.00 100
0.00 0 10.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:38 8.30 -1.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,151 (1.39) 0% 7.80 (0.01) 0%
2019 1,232 (1.36) 0% 8.20 (0.01) 0%
2020 1,163 (1.39) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,070 (1.22) 0% 0 (0.00) 0%
2022 1,074 (1.33) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 1,276 (0.27) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV509,758464,467359,236324,4801,657,9421,617,7241,351,8011,330,7331,220,9041,386,1251,359,9341,387,9431,223,0171,162,654
Tổng lợi nhuận trước thuế11,4633,3874,6722,51422,0369,0228,232-7511,1747,9589,0557,2751,41012,641
Lợi nhuận sau thuế 9,2422,8114,0561,92118,0307,5616,552-1,295855,9017,1435,38126010,193
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2932,4933,8821,77414,4437,9567,130-503505,8597,1015,3493549,981
Tổng tài sản2,609,3192,551,8002,572,8022,547,9992,609,3192,557,0232,497,5172,419,3942,487,4142,653,3982,341,1952,459,5822,317,1482,405,674
Tổng nợ1,149,5411,100,9831,124,2081,101,1531,149,5411,110,9091,047,803969,4291,016,3201,241,667929,4911,047,002905,476996,867
Vốn chủ sở hữu1,459,7781,450,8171,448,5941,446,8461,459,7781,446,1131,449,7141,449,9641,471,0951,411,7311,411,7051,412,5801,411,6721,408,808


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |