CTCP Masan MeatLife (mml)

32.90
-0.10
(-0.30%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,526,4962,480,9832,427,9592,135,9842,341,7999,571,4237,820,5687,036,5894,821,89719,794,99017,038,06214,574,90114,832,73519,668,77825,958,090
Giá vốn hàng bán1,721,1401,727,6561,701,3401,498,5031,588,0166,648,6395,687,9765,931,8304,440,34516,587,57313,394,37911,533,14811,879,90414,699,26319,142,426
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV715,419656,432638,329571,276615,9372,581,4561,961,7401,052,612344,2262,303,3152,724,6272,265,6032,096,9503,991,2225,280,238
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh160,131102,674248,891115,66877,073627,36411,724-524,709-232,3651,623,962684,346509,687326,237954,4502,116,027
Tổng lợi nhuận trước thuế157,927101,519248,494115,77576,473623,71622,706-541,754-236,0421,698,629680,343567,930335,893956,1812,286,154
Lợi nhuận sau thuế 153,189101,465248,653115,65485,291618,96125,346-539,854-233,7591,253,652492,202369,715232,158796,9561,969,952
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,26578,098243,220116,44098,772563,02227,040-385,507-145,2511,330,761263,341115,34895,570629,0441,538,230
Tổng tài sản ngắn hạn2,202,6222,155,5752,137,5051,900,0621,752,9302,202,6221,752,9304,751,4303,975,4194,341,6586,211,5644,326,4073,511,5584,605,360
Tiền mặt245,088282,034465,480261,784190,479245,088190,479206,480435,791214,8931,635,7951,485,5991,358,4251,991,970
Đầu tư tài chính ngắn hạn72,64372,64372,6432,500256,216134,950156,400
Hàng tồn kho884,679801,438780,503750,239709,463884,679709,463681,584756,871619,5522,262,3421,550,3211,396,1601,853,365
Tài sản dài hạn9,165,0369,192,2119,254,2819,318,3689,475,5759,165,0369,475,5757,981,3669,370,9707,529,36811,745,89010,384,9889,270,24410,015,784
Tài sản cố định4,415,1424,484,4454,565,3424,656,7244,752,8124,415,1424,752,8125,147,0755,369,7174,207,9678,384,8467,354,5136,118,8775,684,620
Đầu tư tài chính dài hạn2,103,9652,103,9652,114,0552,114,0552,114,0552,103,9652,114,0552,126,1632,135,4902,135,4902,171,5102,173,1412,174,0412,178,565
Tổng tài sản11,367,65811,347,78611,391,78611,218,43111,228,50511,367,65811,228,50512,732,79713,346,38911,871,02617,957,45414,711,39512,781,80214,621,144
Tổng nợ6,166,9676,300,2846,558,3426,633,6406,759,3676,166,9676,759,3677,649,1597,722,8876,119,8679,494,2407,188,1995,600,7906,078,301
Vốn chủ sở hữu5,200,6915,047,5024,833,4444,584,7914,469,1375,200,6914,469,1375,083,6375,623,5025,751,1598,463,2147,523,1967,181,0128,542,843

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.72K0.08KKK4.07K0.81K0.36K0.29K1.94K
Giá cuối kỳ35.70K23.70K32.50K36.30K77K47.87K62.32K80K80K
Giá / EPS (PE)20.76 (lần)286.98 (lần) (lần) (lần)18.90 (lần)59.39 (lần)175.23 (lần)271.49 (lần)41.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.22 (lần)0.99 (lần)1.51 (lần)2.46 (lần)1.27 (lần)0.92 (lần)1.39 (lần)1.75 (lần)1.32 (lần)
Giá sổ sách15.88K13.65K15.56K17.21K17.60K25.90K23.20K22.14K26.34K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.25 (lần)1.74 (lần)2.09 (lần)2.11 (lần)4.37 (lần)1.85 (lần)2.69 (lần)3.61 (lần)3.04 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ327 (Mi)327 (Mi)327 (Mi)327 (Mi)327 (Mi)327 (Mi)324 (Mi)324 (Mi)324 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản19.38%15.61%37.32%29.79%36.57%34.59%29.41%27.47%31.50%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản80.62%84.39%62.68%70.21%63.43%65.41%70.59%72.53%68.50%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn54.25%60.20%60.07%57.86%51.55%52.87%48.86%43.82%41.57%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu118.58%151.25%150.47%137.33%106.41%112.18%95.55%77.99%71.15%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn45.75%39.80%39.93%42.14%48.45%47.13%51.14%56.18%58.43%
6/ Thanh toán hiện hành42.01%54.02%137.29%128.33%172.10%84.28%123.90%148.24%138.25%
7/ Thanh toán nhanh25.14%32.16%117.60%103.90%147.54%53.59%79.50%89.30%82.61%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.68%5.87%5.97%14.07%8.52%22.20%42.54%57.34%59.80%
9/ Vòng quay Tổng tài sản84.20%69.65%55.26%36.13%166.75%94.88%99.07%116.05%134.52%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn434.55%446.14%148.09%121.29%455.93%274.30%336.88%422.40%427.08%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu184.04%174.99%138.42%85.75%344.19%201.32%193.73%206.55%230.24%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho751.53%801.73%870.30%586.67%2,677.35%592.06%743.92%850.90%793.11%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.88%0.35%-5.48%-3.01%6.72%1.55%0.79%0.64%3.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.95%0.24%%%11.21%1.47%0.78%0.75%4.30%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.83%0.61%%%23.14%3.11%1.53%1.33%7.36%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%%-6%-3%8%2%1%1%4%
Tăng trưởng doanh thu22.39%11.14%45.93%-75.64%16.18%16.90%-1.74%-24.59%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,982.18%-107.01%165.41%-110.91%405.34%128.30%20.69%-84.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-8.76%-11.63%-0.95%26.19%-35.54%32.08%28.34%-7.86%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.37%-12.09%-9.60%-2.22%-32.05%12.49%4.77%-15.94%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.24%-11.81%-4.60%12.43%-33.89%22.06%15.10%-12.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |