CTCP Masan MeatLife (mml)

33.30
-0.20
(-0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.50
33.50
34.10
33
50,500
13.7K
0.1K
343.8x
2.0x
0% # 1%
1.9
9,004 Bi
327 Mi
53,784
38.8 - 22.8
6,759 Bi
4,469 Bi
151.3%
39.80%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.30 300 33.40 100
33.20 900 33.50 900
33.10 1,700 33.60 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 33.50 0.60 100 100
09:16 33.50 0.60 900 1,000
09:28 33.60 0.70 100 1,100
09:31 33.60 0.70 1,400 2,500
09:34 33.60 0.70 100 2,600
09:35 33.60 0.70 1,400 4,000
09:39 33.60 0.70 1,600 5,600
09:40 33.60 0.70 900 6,500
09:41 33.60 0.70 600 7,100
09:42 33.60 0.70 100 7,200
09:48 33.70 0.80 100 7,300
09:50 33.80 0.90 800 8,100
09:51 33.90 1 2,000 10,100
09:52 33.90 1 1,000 11,100
09:56 33.80 0.90 200 11,300
10:10 33.80 0.90 800 12,100
10:13 33.90 1 200 12,300
10:14 34 1.10 3,600 15,900
10:15 34.10 1.20 400 16,300
10:16 34.10 1.20 1,400 17,700
10:18 34.10 1.20 800 18,500
10:19 34.10 1.20 3,000 21,500
10:20 34 1.10 100 21,600
10:22 34 1.10 100 21,700
10:26 34 1.10 100 21,800
10:27 34 1.10 1,900 23,700
10:31 34 1.10 1,000 24,700
10:39 34 1.10 100 24,800
10:41 33.90 1 100 24,900
10:42 33.90 1 100 25,000
11:10 33.80 0.90 600 25,600
11:12 33.70 0.80 100 25,700
11:20 33.70 0.80 400 26,100
11:26 33.60 0.70 1,200 27,300
11:27 33.60 0.70 1,300 28,600
11:28 33.60 0.70 1,400 30,000
11:29 33.50 0.60 2,000 32,000
13:10 33.10 0.20 4,400 36,400
13:21 33.20 0.30 400 36,800
13:26 33.30 0.40 100 36,900
13:29 33.30 0.40 300 37,200
13:32 33.30 0.40 200 37,400
13:38 33.30 0.40 500 37,900
13:40 33.20 0.30 1,000 38,900
13:43 33.30 0.40 1,000 39,900
13:48 33.20 0.30 1,000 40,900
13:58 33.30 0.40 2,000 42,900
14:10 33.20 0.30 6,000 48,900
14:29 33.30 0.40 100 49,000
14:30 33.30 0.40 100 49,100
14:37 33.30 0.40 100 49,200
14:44 33.30 0.40 1,300 50,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 13,540 (14.57) 0% 270 (0.37) 0%
2020 16,000 (17.04) 0% 200 (0.49) 0%
2021 21,000 (19.80) 0% 300 (1.25) 0%
2022 5,000 (4.82) 0% 500 (-0.24) -0%
2023 8,500 (1.61) 0% 0 (-0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,526,4962,480,9832,427,9592,135,9849,571,4237,820,5687,036,5894,821,89719,794,99017,038,06214,574,90114,832,73519,668,77825,958,090
Tổng lợi nhuận trước thuế157,927101,519248,494115,775623,71622,706-541,754-236,0421,698,629680,343567,930335,893956,1812,286,154
Lợi nhuận sau thuế 153,189101,465248,653115,654618,96125,346-539,854-233,7591,253,652492,202369,715232,158796,9561,969,952
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,26578,098243,220116,440563,02227,040-385,507-145,2511,330,761263,341115,34895,570629,0441,538,230
Tổng tài sản11,367,65811,347,78611,391,78611,218,43111,367,65811,228,50512,732,79713,346,38911,871,02617,957,45414,711,39512,781,80214,621,144
Tổng nợ6,166,9676,300,2846,558,3426,633,6406,166,9676,759,3677,649,1597,722,8876,119,8679,494,2407,188,1995,600,7906,078,301
Vốn chủ sở hữu5,200,6915,047,5024,833,4444,584,7915,200,6914,469,1375,083,6375,623,5025,751,1598,463,2147,523,1967,181,0128,542,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |