CTCP Masan MeatLife (mml)

29.70
-0.50
(-1.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.20
30
30
29.50
27,000
13.7K
0.1K
343.8x
2.0x
0% # 1%
1.9
9,004 Bi
327 Mi
53,784
38.8 - 22.8
6,759 Bi
4,469 Bi
151.3%
39.80%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.60 3,000 30.00 9,300
29.50 11,400 30.10 900
29.40 4,000 30.20 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,805 600

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:41 30 -0.20 100 100
09:43 30 -0.20 100 200
09:55 30 -0.20 100 300
09:56 30 -0.20 1,200 1,500
10:15 30 -0.20 400 1,900
10:26 30 -0.20 100 2,000
10:28 30 -0.20 500 2,500
10:33 30 -0.20 2,000 4,500
11:16 29.70 -0.50 4,100 8,600
11:17 29.70 -0.50 100 8,700
11:20 29.70 -0.50 800 9,500
11:21 29.50 -0.70 3,300 12,800
11:22 29.50 -0.70 200 13,000
11:23 29.50 -0.70 1,500 14,500
11:24 29.50 -0.70 1,400 15,900
11:25 29.50 -0.70 1,500 17,400
11:26 29.50 -0.70 2,000 19,400
11:27 29.50 -0.70 1,900 21,300
11:28 29.50 -0.70 100 21,400
13:10 29.50 -0.70 800 22,200
13:21 29.50 -0.70 1,000 23,200
13:50 30 -0.20 100 23,300
13:55 29.90 -0.30 600 23,900
14:16 29.70 -0.50 500 24,400
14:30 29.70 -0.50 2,600 27,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 13,540 (14.57) 0% 270 (0.37) 0%
2020 16,000 (17.04) 0% 200 (0.49) 0%
2021 21,000 (19.80) 0% 300 (1.25) 0%
2022 5,000 (4.82) 0% 500 (-0.24) -0%
2023 8,500 (1.61) 0% 0 (-0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,526,4962,480,9832,427,9592,135,9849,571,4237,820,5687,036,5894,821,89719,794,99017,038,06214,574,90114,832,73519,668,77825,958,090
Tổng lợi nhuận trước thuế157,927101,519248,494115,775623,71622,706-541,754-236,0421,698,629680,343567,930335,893956,1812,286,154
Lợi nhuận sau thuế 153,189101,465248,653115,654618,96125,346-539,854-233,7591,253,652492,202369,715232,158796,9561,969,952
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,26578,098243,220116,440563,02227,040-385,507-145,2511,330,761263,341115,34895,570629,0441,538,230
Tổng tài sản11,367,65811,347,78611,391,78611,218,43111,367,65811,228,50512,732,79713,346,38911,871,02617,957,45414,711,39512,781,80214,621,144
Tổng nợ6,166,9676,300,2846,558,3426,633,6406,166,9676,759,3677,649,1597,722,8876,119,8679,494,2407,188,1995,600,7906,078,301
Vốn chủ sở hữu5,200,6915,047,5024,833,4444,584,7915,200,6914,469,1375,083,6375,623,5025,751,1598,463,2147,523,1967,181,0128,542,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |