CTCP Masan MeatLife (mml)

28.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.60
28.70
28.70
28.40
6,500
13.7K
0.1K
343.8x
2.0x
0% # 1%
1.9
9,004 Bi
327 Mi
53,784
38.8 - 22.8
6,759 Bi
4,469 Bi
151.3%
39.80%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.40 100 28.60 4,100
28.10 700 28.70 1,800
28.00 1,700 28.80 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 28.70 0.10 500 500
10:11 28.70 0.10 400 900
11:31 28.60 0 200 1,100
11:33 28.50 -0.10 100 1,200
13:10 28.50 -0.10 100 1,300
13:16 28.50 -0.10 100 1,400
13:19 28.50 -0.10 600 2,000
13:32 28.50 -0.10 200 2,200
13:38 28.40 -0.20 600 2,800
13:44 28.40 -0.20 100 2,900
13:45 28.40 -0.20 100 3,000
13:55 28.60 0 3,000 6,000
14:10 28.60 0 200 6,200
14:11 28.60 0 100 6,300
14:20 28.60 0 100 6,400
14:24 28.60 0 100 6,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 13,540 (14.57) 0% 270 (0.37) 0%
2020 16,000 (17.04) 0% 200 (0.49) 0%
2021 21,000 (19.80) 0% 300 (1.25) 0%
2022 5,000 (4.82) 0% 500 (-0.24) -0%
2023 8,500 (1.61) 0% 0 (-0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,526,4962,480,9832,427,9592,135,9849,571,4237,820,5687,036,5894,821,89719,794,99017,038,06214,574,90114,832,73519,668,77825,958,090
Tổng lợi nhuận trước thuế157,927101,519248,494115,775623,71622,706-541,754-236,0421,698,629680,343567,930335,893956,1812,286,154
Lợi nhuận sau thuế 153,189101,465248,653115,654618,96125,346-539,854-233,7591,253,652492,202369,715232,158796,9561,969,952
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,26578,098243,220116,440563,02227,040-385,507-145,2511,330,761263,341115,34895,570629,0441,538,230
Tổng tài sản11,367,65811,347,78611,391,78611,218,43111,367,65811,228,50512,732,79713,346,38911,871,02617,957,45414,711,39512,781,80214,621,144
Tổng nợ6,166,9676,300,2846,558,3426,633,6406,166,9676,759,3677,649,1597,722,8876,119,8679,494,2407,188,1995,600,7906,078,301
Vốn chủ sở hữu5,200,6915,047,5024,833,4444,584,7915,200,6914,469,1375,083,6375,623,5025,751,1598,463,2147,523,1967,181,0128,542,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |