Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP (mnb)

28.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,508,2891,451,7441,321,7261,010,1401,402,0875,291,8994,637,3733,751,9184,578,4053,088,0394,029,7544,854,3994,920,1154,229,6824,233,351
Giá vốn hàng bán1,208,2251,199,6261,095,233813,7661,138,9864,316,8503,765,1693,097,5253,715,4362,563,6663,297,7183,887,6683,922,0893,344,8433,412,884
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV298,645251,160225,085194,151262,124969,041867,014646,762858,203517,405723,671947,344974,979872,174802,569
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh62,82672,29544,83239,16358,316219,116153,06444,740172,72711,02640,56276,08295,24370,24455,548
Tổng lợi nhuận trước thuế69,70581,30152,35143,13257,308246,489165,56657,385186,69728,56756,50896,06499,62586,34779,930
Lợi nhuận sau thuế 57,76366,60943,12835,16647,103202,666134,22533,491144,8179,50134,85860,52967,94158,38452,540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,82845,05025,18023,54831,157133,60590,99631,742105,11910,89949,28448,87359,14752,82152,211
Tổng tài sản ngắn hạn2,713,1482,356,2482,218,2042,064,5412,368,4592,713,1482,311,8781,936,2662,179,9821,949,8321,810,1192,232,5282,221,2411,966,9581,690,996
Tiền mặt504,686372,691313,806263,114339,519504,686337,375281,034373,547308,126313,408283,696296,835228,714163,403
Đầu tư tài chính ngắn hạn118,141102,612106,28592,645102,639118,141105,291118,510172,93632,24743,1007,6081,9002,23011,496
Hàng tồn kho701,903746,555762,469791,449683,874701,903693,696694,662761,783753,100714,644925,333942,804894,423917,621
Tài sản dài hạn782,530788,377783,984770,881787,472782,530784,510770,976792,178830,917927,9801,037,7351,148,7031,156,4461,016,675
Tài sản cố định589,426586,337591,868588,758602,022589,426601,796580,837595,583631,528723,906801,661844,647859,505745,262
Đầu tư tài chính dài hạn85,25785,36883,23481,06180,88585,25781,99682,27283,84279,18479,66487,684102,259109,623121,992
Tổng tài sản3,495,6783,144,6263,002,1882,835,4223,155,9313,495,6783,096,3882,707,2432,972,1602,780,7492,738,0993,270,2643,369,9443,123,4032,707,671
Tổng nợ2,835,1672,554,0662,449,2402,292,8872,644,0882,835,1672,577,2962,259,5422,509,6892,418,2332,350,9342,867,0372,940,3362,726,1802,313,399
Vốn chủ sở hữu660,511590,559552,948542,535511,843660,511519,092447,701462,471362,516387,164403,227429,608397,223394,272

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.68K4.55K1.66K5.78K0.60K2.71K2.69K3.25K2.90K2.87K4.89K4.35K4.15K
Giá cuối kỳ25K24.03K20.24K18.37K21.15K22.39K25.60K23.36K22K22K22K22K22K
Giá / EPS (PE)3.74 (lần)5.28 (lần)12.19 (lần)3.18 (lần)35.32 (lần)8.27 (lần)9.53 (lần)7.19 (lần)7.58 (lần)7.67 (lần)4.50 (lần)5.06 (lần)5.30 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.09 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)
Giá sổ sách33.03K25.95K23.43K25.41K19.92K21.27K22.16K23.60K21.83K21.66K23.91K20.94K18.08K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.76 (lần)0.93 (lần)0.86 (lần)0.72 (lần)1.06 (lần)1.05 (lần)1.16 (lần)0.99 (lần)1.01 (lần)1.02 (lần)0.92 (lần)1.05 (lần)1.22 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)19 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản77.61%74.66%71.52%73.35%70.12%66.11%68.27%65.91%62.97%62.45%72.46%71.68%67.71%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản22.39%25.34%28.48%26.65%29.88%33.89%31.73%34.09%37.03%37.55%27.54%28.32%32.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn81.10%83.24%83.46%84.44%86.96%85.86%87.67%87.25%87.28%85.44%84.10%82.09%82.41%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu429.24%496.50%504.70%542.67%667.07%607.22%711.02%684.42%686.31%586.75%528.83%458.20%470.28%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn18.90%16.76%16.54%15.56%13.04%14.14%12.33%12.75%12.72%14.56%15.90%17.91%17.52%
6/ Thanh toán hiện hành108.72%96.90%92.98%92.21%87.96%86.21%86.06%86.15%84.36%85.19%91.61%91.03%85.41%
7/ Thanh toán nhanh80.59%67.83%59.62%59.99%53.99%52.17%50.39%49.58%46%38.96%52.46%45.97%44.85%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.22%14.14%13.49%15.80%13.90%14.93%10.94%11.51%9.81%8.23%11.67%7.25%11.51%
9/ Vòng quay Tổng tài sản151.38%149.77%138.59%154.04%111.05%147.17%148.44%146%135.42%156.35%162.04%144.75%150.08%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn195.05%200.59%193.77%210.02%158.37%222.62%217.44%221.50%215.04%250.35%223.64%201.95%221.63%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu801.18%893.36%838.04%989.99%851.84%1,040.84%1,203.89%1,145.26%1,064.81%1,073.71%1,018.93%807.99%856.45%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho615.02%542.77%445.90%487.73%340.42%461.45%420.14%416%373.97%371.93%417.71%325.08%379.31%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.52%1.96%0.85%2.30%0.35%1.22%1.01%1.20%1.25%1.23%2.01%2.57%2.68%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.82%2.94%1.17%3.54%0.39%1.80%1.49%1.76%1.69%1.93%3.25%3.72%4.02%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.23%17.53%7.09%22.73%3.01%12.73%12.12%13.77%13.30%13.24%20.46%20.77%22.94%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%2%1%3%%1%1%2%2%2%3%3%3%
Tăng trưởng doanh thu14.11%23.60%-18.05%48.26%-23.37%-16.99%-1.34%16.32%-0.09%-4.51%43.96%9.24%%
Tăng trưởng Lợi nhuận46.83%186.67%-69.80%864.48%-77.89%0.84%-17.37%11.98%1.17%-41.36%12.49%4.80%%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.01%14.06%-9.97%3.78%2.86%-18%-2.49%7.86%17.84%0.55%31.76%12.81%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu27.24%15.95%-3.19%27.57%-6.37%-3.98%-6.14%8.15%0.75%-9.38%14.16%15.79%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.90%14.37%-8.91%6.88%1.56%-16.27%-2.96%7.89%15.35%-1.03%28.61%13.26%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |