Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP (mnb)

24.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,655,7233,751,9184,578,4053,088,0394,029,7544,854,3994,920,1154,229,6824,233,3514,433,1113,079,3482,818,958
4. Giá vốn hàng bán3,800,3433,097,5253,715,4362,563,6663,297,7183,887,6683,922,0893,344,8433,412,8843,538,6992,454,0152,291,270
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)850,189646,762858,203517,405723,671947,344974,979872,174802,569879,059619,477511,145
6. Doanh thu hoạt động tài chính64,60665,03684,96033,61541,73736,76052,45525,63841,24955,76220,61726,535
7. Chi phí tài chính120,131125,443155,01470,95474,683111,462142,73470,57279,808123,74258,99663,349
-Trong đó: Chi phí lãi vay76,95478,14764,58654,72571,74289,46082,58057,46038,69636,21432,05263,349
9. Chi phí bán hàng258,134194,555252,626186,717299,493354,918365,159342,129309,616306,195223,486199,623
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp391,437346,342369,971281,056337,302433,125430,033422,992405,506383,943269,719192,508
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)145,46544,740172,72711,02640,56276,08295,24370,24455,548132,685105,50898,501
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)159,13557,385186,69728,56756,50896,06499,62586,34779,930143,894115,057111,929
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)127,79433,491144,8179,50134,85860,52967,94158,38452,540115,16492,30988,070
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)85,16031,742105,11910,89949,28448,87359,14752,82152,21189,02979,14375,520

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |