Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP (mnb)

25.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.70
25.70
25.70
25.70
0
25.6K
4.3K
7.0x
1.2x
3% # 17%
1.0
598 Bi
20 Mi
372
36 - 22.4
2,644 Bi
512 Bi
516.6%
16.22%
340 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.00 100 27.00 100
0 29.50 11,500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,500 (4.23) 0% 74.80 (0.06) 0%
2018 3,500 (4.92) 0% 74 (0.07) 0%
2019 3,500 (4.85) 0% 74 (0.06) 0%
2020 2,700 (4.03) 0% 42.40 (0.03) 0%
2021 2,166 (3.09) 0% 37.30 (0.01) 0%
2022 2,700 (4.61) 0% 49 (0.16) 0%
2023 2,700 (0.93) 0% 53 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,508,2891,451,7441,321,7261,010,1405,291,8994,637,3733,751,9184,578,4053,088,0394,029,7544,854,3994,920,1154,229,6824,233,351
Tổng lợi nhuận trước thuế69,70581,30152,35143,132246,489165,56657,385186,69728,56756,50896,06499,62586,34779,930
Lợi nhuận sau thuế 57,76366,60943,12835,166202,666134,22533,491144,8179,50134,85860,52967,94158,38452,540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,82845,05025,18023,548133,60590,99631,742105,11910,89949,28448,87359,14752,82152,211
Tổng tài sản3,495,6783,144,6263,002,1882,835,4223,495,6783,096,3882,707,2432,972,1602,780,7492,738,0993,270,2643,369,9443,123,4032,707,671
Tổng nợ2,835,1672,554,0662,449,2402,292,8872,835,1672,577,2962,259,5422,509,6892,418,2332,350,9342,867,0372,940,3362,726,1802,313,399
Vốn chủ sở hữu660,511590,559552,948542,535660,511519,092447,701462,471362,516387,164403,227429,608397,223394,272


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |