Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam (msb)

11.25
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,120,8585,459,9045,107,7904,912,6995,410,34821,601,25118,681,25718,951,08513,252,11410,338,59110,019,6928,594,8057,511,4466,123,3396,347,548
Giá vốn hàng bán3,077,3042,644,5882,522,9512,408,9142,271,40710,653,7578,438,1939,762,5704,930,3234,122,3475,197,3045,532,7014,609,1754,521,2624,094,906
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,043,5542,815,3162,584,8392,503,7853,138,94110,947,49410,243,0649,188,5158,321,7916,216,2444,822,3883,062,1042,902,2711,602,0772,252,642
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,091,0251,446,9121,407,2361,537,3481,531,1166,482,5215,611,6085,929,4386,210,1994,425,8711,806,575508,984462,332-216,954-633,601
Tổng lợi nhuận trước thuế2,298,1411,587,2931,542,1541,630,7862,002,2007,058,3746,903,8425,829,9105,787,2035,088,4632,523,3141,287,8221,052,776164,429164,031
Lợi nhuận sau thuế 1,851,2461,274,1811,237,4921,265,6011,616,9765,628,5205,519,3774,644,2144,616,2134,034,7402,011,1441,043,560868,289122,032140,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,851,2461,274,1811,237,4921,265,6011,616,9765,628,5205,519,3774,644,2144,616,2134,034,7402,011,1441,043,560868,289122,032140,004
Tổng tài sản ngắn hạn5,528,8285,551,3004,604,2594,076,6136,621,9814,796,1415,510,9713,510,959
Tiền mặt5,528,8285,083,2814,580,7724,055,5636,566,1854,744,2205,444,9763,413,916
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,528,8285,551,3004,604,2594,076,6136,621,9814,796,1415,510,9713,510,959
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn261,477,010207,224,558199,061,164172,621,012150,355,965132,972,547106,728,00789,094,903
Tài sản cố định402,736382,873311,581308,751330,514330,715572,458648,564
Đầu tư tài chính dài hạn37,890,40931,544,77848,236,16955,698,96345,645,78440,705,58844,943,97132,554,998
Tổng tài sản267,005,838212,775,858203,665,423176,697,625156,977,946137,768,688112,238,97892,605,862
Tổng nợ235,707,626186,121,860181,627,638159,822,806142,114,425123,948,53498,517,03679,005,876
Vốn chủ sở hữu31,298,21226,653,99822,037,78516,874,81914,863,52113,820,15413,721,94213,599,986

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.19K2.32K2.32K2.64K1.71K0.89K0.74K0.10K0.12K0.10K0.12K
Giá cuối kỳ10.87K8.33K8.01K14.30K7.13K15K15K15K15K15KK
Giá / EPS (PE)4.96 (lần)3.59 (lần)3.45 (lần)5.41 (lần)4.17 (lần)16.89 (lần)20.30 (lần)144.43 (lần)125.89 (lần)151.58 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.22 (lần)0.88 (lần)1.20 (lần)2.11 (lần)0.84 (lần)2.05 (lần)2.35 (lần)2.88 (lần)2.78 (lần)1.92 (lần) (lần)
Giá sổ sách17.62K15.65K13.42K14.43K14.36K12.65K11.76K11.68K11.57K11.59K8.04K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.62 (lần)0.53 (lần)0.60 (lần)0.99 (lần)0.50 (lần)1.19 (lần)1.28 (lần)1.28 (lần)1.30 (lần)1.29 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2,000 (Mi)2,000 (Mi)1,986 (Mi)1,528 (Mi)1,175 (Mi)1,175 (Mi)1,175 (Mi)1,175 (Mi)1,175 (Mi)1,175 (Mi)1,175 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản1%2.07%2.61%2.26%2.31%4.22%3.48%4.91%3.79%3.70%52.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản99%97.93%97.39%97.74%97.69%95.78%96.52%95.09%96.21%96.30%47.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn88.28%88.28%87.47%89.18%90.45%90.53%89.97%87.77%85.31%86.95%90.95%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu753.47%753.10%698.29%824.16%947.11%956.13%896.87%717.95%580.93%666.08%1,004.94%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn11.72%11.72%12.53%10.82%9.55%9.47%10.03%12.23%14.69%13.05%9.05%
6/ Thanh toán hiện hành1.52%2.96%3.79%3.58%3.71%6.62%5.62%7.91%5.73%5.77%%
7/ Thanh toán nhanh1.52%2.96%3.79%3.58%3.71%6.62%5.62%7.91%5.73%5.77%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.52%2.96%3.47%3.56%3.69%6.56%5.56%7.81%5.57%5.60%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản5.93%7.10%6.23%5.08%5.67%5.48%5.45%5.46%6.85%8.81%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn592.52%342.77%238.72%224.54%245.78%129.79%156.61%111.11%180.79%238.22%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu50.64%60.55%49.72%46.91%59.38%57.82%54.35%44.62%46.67%67.51%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần24.58%24.51%34.83%39.03%20.07%12.14%11.56%1.99%2.21%1.26%1.56%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.46%1.74%2.17%1.98%1.14%0.66%0.63%0.11%0.15%0.11%0.14%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.45%14.84%17.32%18.31%11.92%7.02%6.28%0.89%1.03%0.85%1.51%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)52%48%94%98%39%19%19%3%3%2%2%
Tăng trưởng doanh thu-1.05%43%28.18%3.18%16.58%14.42%22.67%-3.53%-30.94%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-11.08%0.61%14.41%100.62%92.72%20.19%611.53%-12.84%20.41%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21.39%26.64%2.47%13.64%12.46%14.66%25.81%24.70%-12.89%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.26%17.42%20.95%30.60%13.53%7.55%0.72%0.90%-0.12%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản20.64%25.49%4.47%15.26%12.56%13.94%22.75%21.20%-11.22%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |