CTCP Tập đoàn Masan (msn)

75.30
-0.10
(-0.13%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV23,300,56021,255,66318,425,05918,946,39522,735,94181,927,67783,456,44678,516,99976,380,75089,791,61978,868,31938,818,74739,378,74738,980,23645,100,176
Giá vốn hàng bán15,990,38814,722,32412,625,71212,702,29515,638,99156,040,71958,521,98256,130,50755,154,20166,493,96659,329,11126,412,93926,306,20825,988,83630,366,979
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,255,4376,441,5025,689,4286,194,2437,062,54025,580,61024,655,73822,121,11221,035,02422,134,80117,888,69710,941,14811,881,40911,631,81012,930,085
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,642,6862,135,5031,624,5351,519,3703,366,5417,922,0946,760,5492,350,4295,222,74211,273,1821,195,7746,012,8766,276,9874,181,8874,481,107
Tổng lợi nhuận trước thuế2,667,3772,152,0711,846,2731,222,3692,656,6307,888,0906,024,8032,562,9745,147,15011,488,7842,324,8397,105,0906,243,8244,138,6374,446,403
Lợi nhuận sau thuế 2,295,3431,865,7521,619,376983,0401,546,5586,763,5114,272,3841,869,9274,754,38410,101,3811,395,0136,364,6155,621,5053,607,6903,772,497
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,473,9591,208,6551,032,192393,500691,0554,108,3061,999,059418,6953,566,9968,562,8821,233,9825,557,5714,916,4973,102,6642,791,444
Tổng tài sản ngắn hạn36,234,49532,214,09532,650,92048,551,32353,569,66336,234,49553,569,66343,763,47747,674,62443,630,17629,760,68524,261,89212,499,61815,144,93722,876,206
Tiền mặt12,101,85013,266,31510,552,74212,769,10518,617,86612,101,85018,617,86610,124,51513,853,10022,304,8227,721,4426,800,5284,585,8897,417,11113,148,938
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,379,7531,463,311894,755404,193607,9935,379,753607,9936,794,7913,659,175332,753447,250784,454375,848640,0691,771,012
Hàng tồn kho11,415,70410,460,29410,397,1119,994,35311,001,79511,415,70411,001,79513,496,60214,634,28112,947,92312,730,3979,690,6314,389,5894,347,5525,416,696
Tài sản dài hạn92,728,67689,137,11490,815,63994,600,84094,015,05592,728,67694,015,055103,619,99593,668,19182,463,29585,975,87773,035,35952,078,99548,383,58550,162,832
Tài sản cố định35,484,22035,518,12435,634,59336,348,73837,049,77035,484,22037,049,77042,885,82343,535,35542,653,93949,582,18740,791,69929,203,76429,829,53429,821,492
Đầu tư tài chính dài hạn39,473,08338,469,66337,342,60036,210,27235,318,78139,473,08335,318,78133,219,46731,333,88524,538,80320,353,09917,505,85715,347,91511,338,35512,240,702
Tổng tài sản128,963,171121,351,209123,466,559143,152,163147,584,718128,963,171147,584,718147,383,472141,342,815126,093,471115,736,56297,297,25164,578,61363,528,52273,039,038
Tổng nợ83,884,52778,378,05781,823,90099,823,728106,832,33883,884,527106,832,338109,146,231104,706,07683,756,81990,706,28345,408,84430,498,93543,303,32752,726,413
Vốn chủ sở hữu45,078,64442,973,15241,642,65943,328,43540,752,38045,078,64440,752,38038,237,24136,636,73942,336,65225,030,27951,888,40734,079,67820,225,19520,312,625

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.86K1.39K0.29K2.51K7.25K1.05K4.75K4.23K2.96K3.74K1.98K1.47K0.61K1.83K3.83K4.43K0.87K0.44K0.02KK
Giá cuối kỳ77K70K67K93K141.46K72.80K45.72K62.71K62.07K33.35K39.89K42.72K42.46K52.50K46.58K38.60K17.60K36K36K36K
Giá / EPS (PE)26.96 (lần)50.37 (lần)228.97 (lần)37.12 (lần)19.50 (lần)69.65 (lần)9.62 (lần)14.84 (lần)20.96 (lần)8.92 (lần)20.15 (lần)29.10 (lần)69.16 (lần)28.62 (lần)12.16 (lần)8.71 (lần)20.13 (lần)81.54 (lần)1,984.31 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.35 (lần)1.21 (lần)1.22 (lần)1.73 (lần)1.86 (lần)1.09 (lần)1.38 (lần)1.85 (lần)1.67 (lần)0.55 (lần)0.95 (lần)1.92 (lần)2.58 (lần)3.41 (lần)3.32 (lần)3.50 (lần)2.06 (lần)8.56 (lần)706.07 (lần)594.20 (lần)
Giá sổ sách31.34K28.33K26.72K25.73K35.86K21.20K44.39K29.30K19.31K27.20K36.30K29.80K31.65K28.67K41.83K23.58K10.64K1.83K0.07K0.06K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.46 (lần)2.47 (lần)2.51 (lần)3.61 (lần)3.94 (lần)3.43 (lần)1.03 (lần)2.14 (lần)3.21 (lần)1.23 (lần)1.10 (lần)1.43 (lần)1.34 (lần)1.83 (lần)1.11 (lần)1.64 (lần)1.65 (lần)19.62 (lần)529.35 (lần)643.90 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,438 (Mi)1,438 (Mi)1,431 (Mi)1,424 (Mi)1,181 (Mi)1,181 (Mi)1,169 (Mi)1,163 (Mi)1,047 (Mi)747 (Mi)747 (Mi)736 (Mi)735 (Mi)687 (Mi)515 (Mi)515 (Mi)476 (Mi)476 (Mi)476 (Mi)476 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản28.10%36.30%29.69%33.73%34.60%25.71%24.94%19.36%23.84%31.32%23.26%31.02%24.08%23.83%37.36%21.90%34.80%77.18%100%8.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản71.90%63.70%70.31%66.27%65.40%74.29%75.06%80.64%76.16%68.68%76.74%68.98%75.92%76.17%62.64%78.10%65.20%22.82%%91.26%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.05%72.39%74.06%74.08%66.42%78.37%46.67%47.23%68.16%72.19%62.27%58.60%49.98%49.08%35.80%42.50%27.74%44.51%5.03%33.66%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu186.08%262.15%285.44%285.80%197.84%362.39%87.51%89.49%214.11%259.57%165.04%141.57%99.91%96.40%55.75%73.93%38.38%80.21%5.30%50.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.95%27.61%25.94%25.92%33.58%21.63%53.33%52.77%31.84%27.81%37.73%41.40%50.02%50.92%64.20%57.50%72.26%55.49%94.97%66.34%
6/ Thanh toán hiện hành90.01%91.24%86.79%72.99%126.29%76.56%79.57%79.13%97.50%127.81%111.36%139.26%114.46%194.20%345.90%143.47%201.84%182.70%1,988.05%25.98%
7/ Thanh toán nhanh61.65%72.50%60.03%50.58%88.81%43.81%47.79%51.34%69.51%97.55%81.80%125.47%103.31%182.07%328.64%134.28%182.23%154.09%1,988.05%20.66%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn30.06%31.71%20.08%21.21%64.56%19.86%22.30%29.03%47.75%73.46%55.48%43.80%58.24%120.44%264.04%105.26%92.88%14.65%34.15%1.52%
9/ Vòng quay Tổng tài sản63.53%56.55%53.27%54.04%71.21%68.14%39.90%60.98%61.36%61.75%43.60%30.86%26.03%27.33%21.56%26.93%58.12%127.18%71.20%71.89%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn226.10%155.79%179.41%160.21%205.80%265.01%160%315.04%257.38%197.15%187.47%99.50%108.10%114.68%57.72%122.97%167.01%164.79%71.20%822.07%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu181.74%204.79%205.34%208.48%212.09%315.09%74.81%115.55%192.73%222.03%115.55%74.56%52.04%53.67%33.58%46.83%80.43%229.19%74.97%108.36%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho490.91%531.93%415.89%376.88%513.55%466.04%272.56%599.29%597.78%560.62%469.49%583.16%636.36%1,073.02%638.89%1,077.27%1,088.92%695.39%%3,635.19%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.01%2.40%0.53%4.67%9.54%1.56%14.32%12.49%7.96%6.19%4.72%6.61%3.73%11.92%27.26%40.13%10.21%10.50%35.58%-0.84%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.19%1.35%0.28%2.52%6.79%1.07%5.71%7.61%4.88%3.82%2.06%2.04%0.97%3.26%5.88%10.80%5.94%13.35%25.33%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.11%4.91%1.09%9.74%20.23%4.93%10.71%14.43%15.34%13.74%5.45%4.93%1.94%6.40%9.15%18.79%8.22%24.06%26.68%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%3%1%6%13%2%21%19%12%9%7%11%6%20%49%71%16%16%32%-1%
Tăng trưởng doanh thu-1.83%6.29%2.80%-14.94%13.85%103.17%-1.42%1.02%-13.57%43.98%91.63%35.03%14.47%46.09%27.23%39.51%103.55%8,148.46%-15.84%%
Tăng trưởng Lợi nhuận105.51%377.45%-88.26%-58.34%593.92%-77.80%13.04%58.46%11.15%88.83%36.86%139.40%-64.21%-36.12%-13.57%448.05%98.05%2,333.59%-3,656.79%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-21.48%-2.12%4.24%25.01%-7.66%99.75%48.89%-29.57%-17.87%17.85%44.14%33.56%22.35%58.06%33.81%361.42%177.57%40,762.94%-87.30%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.62%6.58%4.37%-13.46%69.14%-51.76%52.26%68.50%-0.43%-25.07%23.64%-5.74%18.05%-8.59%77.43%139.58%480.05%2,598.19%21.64%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-12.62%0.14%4.27%12.09%8.95%18.95%50.66%1.65%-13.02%1.66%35.65%13.90%20.16%15.27%58.89%201.12%345.42%4,517.89%-15.02%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |