CTCP Tập đoàn Masan (msn)

66
0.30
(0.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65.70
65.80
66.60
65.50
1,029,200
28.3K
1.4K
43.8x
2.1x
1% # 5%
1.2
87,596 Bi
1,438 Mi
4,950,497
81.1 - 50.3
106,832 Bi
40,752 Bi
262.2%
27.61%
18,618 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
65.90 8,500 66.00 19,300
65.80 29,000 66.10 17,700
65.70 24,500 66.20 11,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
375,200 200,800

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 60.30 (0.70) 35.9%
MSN 66.00 (0.30) 26.9%
SAB 43.10 (-0.05) 18.5%
KDC 48.55 (-0.25) 5.3%
SBT 20.65 (-0.05) 4.1%
DBC 16.20 (0.20) 2.8%
BHN 29.60 (-0.05) 2.7%
VCF 290.00 (0.00) 2.3%
PAN 20.50 (0.45) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 65.80 1.90 25,600 25,600
09:20 65.70 1.80 32,000 57,600
09:21 65.70 1.80 4,900 62,500
09:22 65.60 1.70 12,100 74,600
09:23 65.60 1.70 18,600 93,200
09:24 65.60 1.70 28,200 121,400
09:25 65.60 1.70 900 122,300
09:26 65.60 1.70 13,200 135,500
09:27 65.60 1.70 2,000 137,500
09:28 65.70 1.80 1,700 139,200
09:29 65.80 1.90 30,700 169,900
09:30 65.90 2 11,600 181,500
09:31 65.90 2 15,600 197,100
09:32 66.30 2.40 40,800 237,900
09:33 66.10 2.20 33,400 271,300
09:34 66 2.10 21,300 292,600
09:35 65.90 2 12,100 304,700
09:36 66 2.10 8,800 313,500
09:37 65.90 2 12,500 326,000
09:38 65.90 2 41,000 367,000
09:39 65.90 2 5,500 372,500
09:40 66 2.10 16,000 388,500
09:41 66 2.10 6,300 394,800
09:42 66 2.10 4,700 399,500
09:43 66.20 2.30 45,100 444,600
09:44 66.20 2.30 17,200 461,800
09:45 66.20 2.30 5,400 467,200
09:46 66.30 2.40 9,400 476,600
09:47 66.60 2.70 41,400 518,000
09:48 66.40 2.50 17,500 535,500
09:49 66.40 2.50 32,900 568,400
09:50 66.30 2.40 14,100 582,500
09:51 66.20 2.30 16,300 598,800
09:52 66.20 2.30 1,500 600,300
09:53 66.20 2.30 22,000 622,300
09:54 66.20 2.30 10,800 633,100
09:55 66.20 2.30 12,700 645,800
09:56 66.30 2.40 5,300 651,100
09:57 66.30 2.40 23,200 674,300
09:58 66.30 2.40 33,900 708,200
09:59 66.40 2.50 24,900 733,100
10:10 65.90 2 210,600 943,700
10:11 66.10 2.20 14,200 957,900
10:12 65.90 2 11,100 969,000
10:13 65.90 2 3,100 972,100
10:14 65.90 2 2,200 974,300
10:15 65.90 2 2,900 977,200
10:16 66 2.10 6,400 983,600
10:17 65.90 2 2,100 985,700
10:18 65.90 2 7,500 993,200
10:19 65.90 2 9,600 1,002,800
10:20 65.90 2 13,800 1,016,600
10:21 66 2.10 12,600 1,029,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (38.98) 0% 3,300 (3.61) 0%
2018 0 (39.38) 0% 3,400 (5.62) 0%
2019 0 (38.82) 0% 5,000 (6.36) 0%
2020 75,000 (78.87) 0% 1,000 (1.40) 0%
2021 92,000 (89.79) 0% 2,500 (10.10) 0%
2022 90,000 (76.38) 0% 6,900 (4.75) 0%
2023 90,000 (18.72) 0% 4,000 (0.44) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV23,300,56021,255,66318,425,05918,946,39581,927,67783,456,44678,516,99976,380,75089,791,61978,868,31938,818,74739,378,74738,980,23645,100,176
Tổng lợi nhuận trước thuế2,667,3772,152,0711,846,2731,222,3697,888,0906,024,8032,562,9745,147,15011,488,7842,324,8397,105,0906,243,8244,138,6374,446,403
Lợi nhuận sau thuế 2,295,3431,865,7521,619,376983,0406,763,5114,272,3841,869,9274,754,38410,101,3811,395,0136,364,6155,621,5053,607,6903,772,497
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,473,9591,208,6551,032,192393,5004,108,3061,999,059418,6953,566,9968,562,8821,233,9825,557,5714,916,4973,102,6642,791,444
Tổng tài sản128,963,171121,351,209123,466,559143,152,163128,963,171147,584,718147,383,472141,342,815126,093,471115,736,56297,297,25164,578,61363,528,52273,039,038
Tổng nợ83,884,52778,378,05781,823,90099,823,72883,884,527106,832,338109,146,231104,706,07683,756,81990,706,28345,408,84430,498,93543,303,32752,726,413
Vốn chủ sở hữu45,078,64442,973,15241,642,65943,328,43545,078,64440,752,38038,237,24136,636,73942,336,65225,030,27951,888,40734,079,67820,225,19520,312,625


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |