CTCP Vật tư - TKV (mts)

10.20
0.20
(2%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,090,484893,2231,065,0521,084,1121,025,9694,132,8704,081,0244,340,7745,401,9413,948,6903,223,2224,151,1123,996,5223,340,8893,207,972
Giá vốn hàng bán1,039,747857,232996,9961,038,714974,8573,932,6883,903,5304,170,0435,184,3153,757,1773,056,9103,973,3893,800,8163,132,4442,982,730
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV50,73735,99168,05745,38651,112200,171177,082169,232215,558189,646164,147176,165194,397207,465225,215
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,102-7,9456,0975,7876,10911,04022,3319,40319,72719,84618,11320,78210,08011,30428,565
Tổng lợi nhuận trước thuế7,9757,2666,7565,5685,81227,56619,57219,41820,25421,52218,20517,99613,11915,33433,120
Lợi nhuận sau thuế 6,2595,7355,2974,4554,61621,74514,99615,33116,15017,10016,23912,87910,05512,26726,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2595,7355,2974,4554,61621,74514,99615,33116,15017,10016,23912,87910,05512,26726,340
Tổng tài sản ngắn hạn583,614689,868634,039632,739495,474583,614495,469531,169800,199786,033764,692613,713825,472816,635687,239
Tiền mặt27,42121,22436,37671,54324,62227,42124,62225,02225,40011,13213,43910,57013,30522,89518,114
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho111,332156,274124,267116,856124,706111,332124,706189,307177,508155,893110,455151,552125,016134,395132,939
Tài sản dài hạn65,07870,22369,44874,89882,29465,07882,29494,448105,584121,438137,523121,919107,965124,295154,427
Tài sản cố định55,67860,72561,11166,00162,80355,67862,80383,69295,028107,442109,39896,701101,456110,396138,884
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản648,691760,091703,487707,637577,769648,691577,763625,617905,783907,471902,215735,632933,437940,930841,667
Tổng nợ466,276583,934533,065526,841401,427466,276401,421447,482726,289731,410727,016563,792764,421769,702682,706
Vốn chủ sở hữu182,415176,157170,422180,797176,342182,415176,342178,135179,494176,061175,199171,840169,016171,228158,960

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.45K1K1.02K1.08K1.14K1.08K0.86K0.67K0.82K1.76K1.55K1.14K
Giá cuối kỳ9.10K8.79K8.82K10.15K12.80K10.24K10.24K10.24K10.24K17K17K17K
Giá / EPS (PE)6.28 (lần)8.79 (lần)8.63 (lần)9.43 (lần)11.23 (lần)9.46 (lần)11.93 (lần)15.28 (lần)12.52 (lần)9.68 (lần)10.94 (lần)14.97 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)
Giá sổ sách12.16K11.76K11.88K11.97K11.74K11.68K11.46K11.27K11.42K10.60K10.28K10.13K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.75 (lần)0.75 (lần)0.74 (lần)0.85 (lần)1.09 (lần)0.88 (lần)0.89 (lần)0.91 (lần)0.90 (lần)1.60 (lần)1.65 (lần)1.68 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.97%85.76%84.90%88.34%86.62%84.76%83.43%88.43%86.79%81.65%77.97%79.56%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.03%14.24%15.10%11.66%13.38%15.24%16.57%11.57%13.21%18.35%22.03%20.44%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn71.88%69.48%71.53%80.18%80.60%80.58%76.64%81.89%81.80%81.11%78.51%83.91%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu255.61%227.64%251.20%404.63%415.43%414.97%328.09%452.28%449.52%429.48%365.36%521.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn28.12%30.52%28.47%19.82%19.40%19.42%23.36%18.11%18.20%18.89%21.49%16.09%
6/ Thanh toán hiện hành131.45%127.25%122.17%113.42%111.35%108.34%109.90%111.07%110.45%107.28%105.26%101.29%
7/ Thanh toán nhanh106.37%95.22%78.63%88.26%89.27%92.69%82.76%94.25%92.28%86.53%73.93%78.25%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.18%6.32%5.76%3.60%1.58%1.90%1.89%1.79%3.10%2.83%3.25%1.19%
9/ Vòng quay Tổng tài sản637.11%706.35%693.84%596.38%435.13%357.26%564.29%428.15%355.06%381.15%636.87%425.16%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn708.15%823.67%817.21%675.07%502.36%421.51%676.39%484.15%409.10%466.79%816.77%534.37%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu2,265.64%2,314.27%2,436.79%3,009.54%2,242.80%1,839.75%2,415.68%2,364.58%1,951.13%2,018.10%2,963.69%2,641.99%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,532.40%3,130.19%2,202.79%2,920.61%2,410.10%2,767.56%2,621.80%3,040.26%2,330.77%2,243.68%2,595.16%2,265.77%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.53%0.37%0.35%0.30%0.43%0.50%0.31%0.25%0.37%0.82%0.51%0.42%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.35%2.60%2.45%1.78%1.88%1.80%1.75%1.08%1.30%3.13%3.25%1.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.92%8.50%8.61%9%9.71%9.27%7.49%5.95%7.16%16.57%15.12%11.21%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%%%%1%%%%1%1%%
Tăng trưởng doanh thu1.27%-5.98%-19.64%36.80%22.51%-22.35%3.87%19.62%4.14%-29.81%13.82%%
Tăng trưởng Lợi nhuận45.01%-2.19%-5.07%-5.56%5.30%26.09%28.09%-18.03%-53.43%12.96%36.89%%
Tăng trưởng Nợ phải trả16.16%-10.29%-38.39%-0.70%0.60%28.95%-26.25%-0.69%12.74%21.17%-28.90%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.44%-1.01%-0.76%1.95%0.49%1.95%1.67%-1.29%7.72%3.08%1.47%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.28%-7.65%-30.93%-0.19%0.58%22.64%-21.19%-0.80%11.79%17.29%-24.02%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |