CTCP Vật tư - TKV (mts)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
11.8K
1K
8.5x
0.7x
3% # 9%
1.1
128 Bi
15 Mi
1,314
11.9 - 8.2
401 Bi
176 Bi
227.6%
30.52%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 1,400 10.90 800
10.10 10,000 11.00 900
9.50 80,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,349.58 (3.34) 0% 22.80 (0.01) 0%
2018 3,517.39 (4.00) 0% 10.91 (0.01) 0%
2019 3,391.18 (4.15) 0% 14.22 (0.01) 0%
2020 3,943.26 (3.22) 0% 0 (0.02) 0%
2021 3,485.77 (3.95) 0% 0 (0.02) 0%
2022 3,753.36 (5.40) 0% 0 (0.02) 0%
2023 4,695.20 (1.05) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,090,484893,2231,065,0521,084,1124,132,8704,081,0244,340,7745,401,9413,948,6903,223,2224,151,1123,996,5223,340,8893,207,972
Tổng lợi nhuận trước thuế7,9757,2666,7565,56827,56619,57219,41820,25421,52218,20517,99613,11915,33433,120
Lợi nhuận sau thuế 6,2595,7355,2974,45521,74514,99615,33116,15017,10016,23912,87910,05512,26726,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2595,7355,2974,45521,74514,99615,33116,15017,10016,23912,87910,05512,26726,340
Tổng tài sản648,691760,091703,487707,637648,691577,763625,617905,783907,471902,215735,632933,437940,930841,667
Tổng nợ466,276583,934533,065526,841466,276401,421447,482726,289731,410727,016563,792764,421769,702682,706
Vốn chủ sở hữu182,415176,157170,422180,797182,415176,342178,135179,494176,061175,199171,840169,016171,228158,960


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |