Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

50
-0.30
(-0.60%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,368,3805,285,9774,630,3423,745,0514,647,28219,029,75016,969,71912,820,16614,343,68613,269,4629,983,94211,079,40412,386,08213,572,68814,647,539
Giá vốn hàng bán4,310,1844,255,1893,896,9573,103,1083,943,86215,565,43914,147,88610,412,00510,366,7409,638,5428,339,5969,313,82910,962,26912,752,36614,634,389
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,049,9031,027,548729,909640,590698,8403,447,9502,813,3622,403,0153,976,2593,628,2161,632,0551,755,1121,405,522808,528-1,109
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh706,212886,360503,502453,034439,3932,549,1081,796,4201,780,3642,716,7353,332,711-29,399337,916-137,500-537,257-2,270,077
Tổng lợi nhuận trước thuế910,7661,098,126775,510454,315509,4463,238,7173,152,6492,126,0143,055,3303,640,019499,549687,207548,971969,466236,380
Lợi nhuận sau thuế 730,392895,209649,824366,703385,3812,642,1272,629,8291,701,8192,540,4783,188,967208,834419,144295,603748,33533,189
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ503,811668,655504,595269,942300,6031,947,0032,021,0141,162,3131,834,8502,191,447-45,29782,13454,248592,99194,860
Tổng tài sản ngắn hạn15,408,37915,292,18514,274,96113,206,46913,273,53515,408,37913,250,27611,965,37612,835,96212,154,5799,987,6839,351,4538,413,2038,099,1858,722,122
Tiền mặt4,003,3324,103,5313,916,9503,348,6173,312,2594,003,3323,255,0122,771,4482,384,2352,373,9191,835,3672,026,3582,140,9012,366,2232,500,490
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,762,5345,126,3425,211,7124,846,2275,081,2805,762,5345,138,5805,276,9906,399,7906,185,6964,954,9283,914,5172,964,3932,447,5552,671,945
Hàng tồn kho864,632725,542701,471712,243686,471864,632689,384697,866865,815743,721703,734666,023694,482655,253486,247
Tài sản dài hạn20,153,75919,555,05418,969,75617,753,53117,112,91120,153,75917,174,69415,572,08814,110,52414,098,81314,495,23616,344,03817,945,16120,038,54421,681,589
Tài sản cố định9,446,60512,023,59510,294,8309,211,0999,107,6479,446,6059,100,5209,019,0439,498,92610,091,86010,849,50312,004,52312,429,00713,810,92416,858,806
Đầu tư tài chính dài hạn3,666,4883,602,4582,958,9422,368,7832,204,8393,666,4882,220,4972,029,1591,940,7151,795,3311,350,3131,454,0031,358,7911,340,6181,583,430
Tổng tài sản35,562,13834,847,23933,244,71830,960,00030,386,44635,562,13830,424,97127,537,46426,946,48626,253,39224,482,91925,695,49126,358,36428,137,72930,403,710
Tổng nợ16,211,82016,178,79015,296,25313,275,17512,974,42616,211,82013,008,27312,168,96012,861,11714,810,19315,057,05115,634,79517,231,30720,169,04423,980,688
Vốn chủ sở hữu19,350,31918,668,44917,948,46517,684,82517,412,01919,350,31917,416,69815,368,50414,085,36811,443,1999,425,86810,060,6969,127,0577,968,6856,423,022

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.62K1.68K0.97K1.53K1.83KK0.07K0.05K0.49K0.08K-0.02K-2.47K
Giá cuối kỳ46.20K55.10K18.48K17.58K30.47K9.99K12.39K11.19K10K10KKK
Giá / EPS (PE)28.49 (lần)32.73 (lần)19.09 (lần)11.50 (lần)16.69 (lần) (lần)181.11 (lần)247.65 (lần)20.25 (lần)126.56 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.91 (lần)3.90 (lần)1.73 (lần)1.47 (lần)2.76 (lần)1.20 (lần)1.34 (lần)1.08 (lần)0.88 (lần)0.82 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách16.12K14.51K12.80K11.73K9.53K7.85K8.38K7.60K6.64K5.35K6.15K-9.16K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.87 (lần)3.80 (lần)1.44 (lần)1.50 (lần)3.20 (lần)1.27 (lần)1.48 (lần)1.47 (lần)1.51 (lần)1.87 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,201 (Mi)1,201 (Mi)1,201 (Mi)1,201 (Mi)1,201 (Mi)1,201 (Mi)1,201 (Mi)1,201 (Mi)1,201 (Mi)1,201 (Mi)1,070 (Mi)1,070 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.33%43.55%43.45%47.64%46.30%40.79%36.39%31.92%28.78%28.69%27.15%17.38%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.67%56.45%56.55%52.36%53.70%59.21%63.61%68.08%71.22%71.31%72.85%82.62%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn45.59%42.76%44.19%47.73%56.41%61.50%60.85%65.37%71.68%78.87%79.53%120.54%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu83.78%74.69%79.18%91.31%129.42%159.74%155.40%188.79%253.10%373.36%388.49%-586.89%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn54.41%57.24%55.81%52.27%43.59%38.50%39.15%34.63%28.32%21.13%20.47%-20.54%
6/ Thanh toán hiện hành165.18%163.58%161.32%154.07%126.26%106.03%97.37%89.46%71.61%66.19%66.82%25.96%
7/ Thanh toán nhanh155.92%155.07%151.91%143.68%118.53%98.56%90.44%82.07%65.82%62.50%63.07%23.54%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn42.92%40.19%37.37%28.62%24.66%19.48%21.10%22.76%20.92%18.98%30.68%9.30%
9/ Vòng quay Tổng tài sản53.51%55.78%46.56%53.23%50.54%40.78%43.12%46.99%48.24%48.18%51.99%34.77%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn123.50%128.07%107.14%111.75%109.17%99.96%118.48%147.22%167.58%167.94%191.52%200.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu98.34%97.43%83.42%101.83%115.96%105.92%110.13%135.71%170.33%228.05%253.98%-169.27%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,800.24%2,052.25%1,491.98%1,197.34%1,295.99%1,185.05%1,398.42%1,578.48%1,946.17%3,009.66%3,126.05%2,048.81%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.23%11.91%9.07%12.79%16.51%-0.45%0.74%0.44%4.37%0.65%-0.13%-15.91%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.47%6.64%4.22%6.81%8.35%%0.32%0.21%2.11%0.31%-0.07%-5.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.06%11.60%7.56%13.03%19.15%%0.82%0.59%7.44%1.48%-0.34%27%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%14%11%18%23%-1%1%%5%1%%-17%
Tăng trưởng doanh thu12.14%32.37%-10.62%8.10%32.91%-9.89%-10.55%-8.74%-7.34%%0.59%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.66%73.88%-36.65%-16.27%-4,937.95%-155.15%51.40%-90.85%525.12%%-99.15%%
Tăng trưởng Nợ phải trả24.63%6.90%-5.38%-13.16%-1.64%-3.70%-9.27%-14.57%-15.89%%-55.58%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.10%13.33%9.11%23.09%21.40%-6.31%10.23%14.54%24.06%%-167.11%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.88%10.49%2.19%2.64%7.23%-4.72%-2.51%-6.32%-7.45%%-32.67%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |