Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

50
-0.30
(-0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.30
50.30
51.40
49.50
21,500
14.5K
1.7K
34.2x
4.0x
7% # 12%
3.2
68,914 Bi
1,201 Mi
34,307
88.8 - 17.3
13,008 Bi
17,417 Bi
74.7%
57.24%
3,255 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
49.80 200 50.00 500
49.70 700 50.70 100
49.60 200 51.30 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.00 (-0.80) 11.3%
VIC 144.60 (-0.40) 6.4%
VHM 98.00 (2.10) 6.3%
BID 40.65 (-0.10) 5.7%
VGI 82.40 (-2.80) 5.1%
ACV 49.00 (-0.30) 4.8%
CTG 34.00 (-0.30) 4.8%
TCB 30.00 (0.00) 4.5%
HPG 26.65 (-0.15) 3.9%
FPT 77.00 (-0.70) 3.8%
MBB 26.15 (-0.10) 3.4%
GAS 91.80 (-6.90) 3.3%
VPB 25.65 (-0.10) 3.2%
MCH 140.00 (-0.40) 3.0%
VNM 63.10 (1.50) 2.8%
ACB 23.45 (0.30) 2.6%
GVR 34.00 (-1.80) 2.3%
MSN 73.90 (0.80) 2.1%
MWG 82.00 (-2.60) 2.1%
HVN 22.55 (-0.35) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 50.30 0 100 100
09:36 50.30 0 1,100 1,200
09:38 50.30 0 400 1,600
09:43 50 -0.30 500 2,100
09:44 50 -0.30 500 2,600
09:53 50 -0.30 200 2,800
09:58 50 -0.30 100 2,900
10:10 50 -0.30 3,800 6,700
10:15 50 -0.30 500 7,200
10:24 49.70 -0.60 1,300 8,500
10:26 49.70 -0.60 100 8,600
10:46 49.70 -0.60 200 8,800
10:47 49.70 -0.60 400 9,200
10:49 49.70 -0.60 100 9,300
10:54 49.60 -0.70 400 9,700
10:55 49.50 -0.80 2,400 12,100
10:56 49.50 -0.80 100 12,200
10:59 49.50 -0.80 100 12,300
11:10 50.80 0.50 1,500 13,800
11:12 50.80 0.50 300 14,100
11:14 51.30 1 200 14,300
13:10 51.30 1 100 14,400
13:11 51.30 1 300 14,700
13:16 51.30 1 200 14,900
13:30 51.30 1 900 15,800
13:34 51.30 1 500 16,300
13:35 51.30 1 100 16,400
13:37 51.40 1.10 100 16,500
13:49 50.30 0 1,400 17,900
13:51 50.10 -0.20 500 18,400
14:10 50 -0.30 200 18,600
14:13 50 -0.30 200 18,800
14:18 50 -0.30 500 19,300
14:22 50 -0.30 100 19,400
14:24 49.80 -0.50 1,000 20,400
14:26 49.80 -0.50 100 20,500
14:34 49.80 -0.50 300 20,800
14:38 49.70 -0.60 600 21,400
14:58 50 -0.30 100 21,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 13,638.51 (12.39) 0% 80.51 (0.30) 0%
2019 12,714.52 (11.08) 0% 536.17 (0.42) 0%
2020 13,423.24 (9.98) 0% 775.95 (0.21) 0%
2021 10,828 (13.27) 0% 0 (3.19) 0%
2022 12,511 (14.35) 0% 0 (2.58) 0%
2023 13,354 (2.85) 0% 0 (0.40) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,368,3805,285,9774,630,3423,745,05119,029,75016,969,71912,820,16614,343,68613,269,4629,983,94211,079,40412,386,08213,572,68814,647,539
Tổng lợi nhuận trước thuế910,7661,098,126775,510454,3153,238,7173,152,6492,126,0143,055,3303,640,019499,549687,207548,971969,466236,380
Lợi nhuận sau thuế 730,392895,209649,824366,7032,642,1272,629,8291,701,8192,540,4783,188,967208,834419,144295,603748,33533,189
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ503,811668,655504,595269,9421,947,0032,021,0141,162,3131,834,8502,191,447-45,29782,13454,248592,99194,860
Tổng tài sản35,562,13834,847,23933,244,71830,960,00035,562,13830,424,97127,537,46426,946,48626,253,39224,482,91925,695,49126,358,36428,137,72930,403,710
Tổng nợ16,211,82016,178,79015,296,25313,275,17516,211,82013,008,27312,168,96012,861,11714,810,19315,057,05115,634,79517,231,30720,169,04423,980,688
Vốn chủ sở hữu19,350,31918,668,44917,948,46517,684,82519,350,31917,416,69815,368,50414,085,36811,443,1999,425,86810,060,6969,127,0577,968,6856,423,022


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |