Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

60.50
0.50
(0.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
60
60
60.80
58
8,800
14.5K
1.7K
34.2x
4.0x
7% # 12%
3.2
68,914 Bi
1,201 Mi
34,307
88.8 - 17.3
13,008 Bi
17,417 Bi
74.7%
57.24%
3,255 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
58.20 100 60.50 900
58.10 100 60.60 100
58.00 300 60.80 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 60.10 (0.20) 11.3%
VIC 221.00 (-1.00) 6.4%
VHM 152.50 (-7.70) 6.3%
BID 42.80 (1.05) 5.7%
VGI 90.70 (6.10) 5.1%
ACV 44.50 (0.70) 4.8%
CTG 35.55 (0.30) 4.8%
TCB 33.60 (-0.20) 4.5%
HPG 27.10 (0.20) 3.9%
FPT 70.70 (0.10) 3.8%
MBB 25.80 (-0.10) 3.4%
GAS 81.80 (5.30) 3.3%
VPB 27.75 (-0.10) 3.2%
MCH 130.00 (4.00) 3.0%
VNM 59.30 (-0.80) 2.8%
ACB 22.50 (-0.20) 2.6%
GVR 36.80 (0.50) 2.3%
MSN 78.90 (1.20) 2.1%
MWG 83.70 (-0.10) 2.1%
HVN 21.15 (-0.45) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 60 0 1,500 1,500
10:15 60 0 100 1,600
10:21 60.60 0.60 200 1,800
10:25 60.60 0.60 900 2,700
10:26 60 0 1,200 3,900
10:36 60 0 900 4,800
10:42 60 0 200 5,000
10:45 60 0 500 5,500
13:29 59.90 -0.10 100 5,600
13:37 59.90 -0.10 100 5,700
13:43 59.90 -0.10 100 5,800
13:47 60 0 400 6,200
14:21 58 -2 500 6,700
14:32 58 -2 400 7,100
14:51 60 0 700 7,800
14:52 60 0 300 8,100
14:55 60.40 0.40 100 8,200
14:58 60.50 0.50 200 8,400
14:59 60.50 0.50 400 8,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 13,638.51 (12.39) 0% 80.51 (0.30) 0%
2019 12,714.52 (11.08) 0% 536.17 (0.42) 0%
2020 13,423.24 (9.98) 0% 775.95 (0.21) 0%
2021 10,828 (13.27) 0% 0 (3.19) 0%
2022 12,511 (14.35) 0% 0 (2.58) 0%
2023 13,354 (2.85) 0% 0 (0.40) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,368,3805,285,9774,630,3423,745,05119,029,75016,969,71912,820,16614,343,68613,269,4629,983,94211,079,40412,386,08213,572,68814,647,539
Tổng lợi nhuận trước thuế910,7661,098,126775,510454,3153,238,7173,152,6492,126,0143,055,3303,640,019499,549687,207548,971969,466236,380
Lợi nhuận sau thuế 730,392895,209649,824366,7032,642,1272,629,8291,701,8192,540,4783,188,967208,834419,144295,603748,33533,189
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ503,811668,655504,595269,9421,947,0032,021,0141,162,3131,834,8502,191,447-45,29782,13454,248592,99194,860
Tổng tài sản35,562,13834,847,23933,244,71830,960,00035,562,13830,424,97127,537,46426,946,48626,253,39224,482,91925,695,49126,358,36428,137,72930,403,710
Tổng nợ16,211,82016,178,79015,296,25313,275,17516,211,82013,008,27312,168,96012,861,11714,810,19315,057,05115,634,79517,231,30720,169,04423,980,688
Vốn chủ sở hữu19,350,31918,668,44917,948,46517,684,82519,350,31917,416,69815,368,50414,085,36811,443,1999,425,86810,060,6969,127,0577,968,6856,423,022


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |