Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

64.70
1
(1.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
63.70
64.90
68
62.40
22,700
14.5K
1.7K
34.2x
4.0x
7% # 12%
3.2
68,914 Bi
1,201 Mi
34,307
88.8 - 17.3
13,008 Bi
17,417 Bi
74.7%
57.24%
3,255 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
63.10 600 64.80 200
63.00 500 64.90 1,000
62.80 100 65.00 5,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 69.60 (-1.00) 11.3%
VIC 140.50 (-10.50) 6.4%
VHM 104.30 (-6.30) 6.3%
BID 51.90 (-0.70) 5.7%
VGI 122.60 (-2.10) 5.1%
ACV 52.90 (1.60) 4.8%
CTG 38.40 (0.15) 4.8%
TCB 34.50 (-0.45) 4.5%
HPG 26.70 (0.25) 3.9%
FPT 104.50 (2.40) 3.8%
MBB 26.55 (0.05) 3.4%
GAS 118.00 (2.70) 3.3%
VPB 27.75 (-0.05) 3.2%
MCH 157.10 (-1.40) 3.0%
VNM 67.70 (0.00) 2.8%
ACB 23.90 (-0.80) 2.6%
GVR 38.20 (-1.65) 2.3%
MSN 79.50 (2.80) 2.1%
MWG 85.50 (0.50) 2.1%
HVN 26.25 (0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 65 1.30 500 500
09:13 66 2.30 700 1,200
09:15 65.90 2.20 100 1,300
09:18 68 4.30 100 1,400
09:21 67.50 3.80 200 1,600
09:27 67.10 3.40 100 1,700
09:36 66.70 3 200 1,900
09:41 66.60 2.90 2,000 3,900
09:47 66.50 2.80 200 4,100
09:49 64.50 0.80 2,300 6,400
10:10 64.70 1 700 7,100
10:18 64.80 1.10 200 7,300
10:19 64.80 1.10 700 8,000
10:21 64.80 1.10 200 8,200
10:22 64.90 1.20 100 8,300
10:26 64.80 1.10 500 8,800
10:52 65.50 1.80 100 8,900
10:57 64.90 1.20 200 9,100
10:58 64.80 1.10 200 9,300
11:10 64.70 1 500 9,800
11:11 64.60 0.90 200 10,000
11:20 64 0.30 3,900 13,900
11:23 64 0.30 1,300 15,200
11:28 64 0.30 500 15,700
13:10 64.50 0.80 1,300 17,000
13:17 64.50 0.80 100 17,100
13:18 64.90 1.20 100 17,200
13:27 65 1.30 1,000 18,200
13:47 64.30 0.60 100 18,300
13:48 64.10 0.40 300 18,600
13:50 64.30 0.60 200 18,800
13:54 64.20 0.50 200 19,000
13:57 64.10 0.40 700 19,700
13:58 64 0.30 200 19,900
13:59 64.10 0.40 600 20,500
14:10 64.20 0.50 100 20,600
14:13 64 0.30 500 21,100
14:14 63.80 0.10 600 21,700
14:20 63.70 0 300 22,000
14:21 62.40 -1.30 500 22,500
14:25 64 0.30 100 22,600
14:43 64.70 1 100 22,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 13,638.51 (12.39) 0% 80.51 (0.30) 0%
2019 12,714.52 (11.08) 0% 536.17 (0.42) 0%
2020 13,423.24 (9.98) 0% 775.95 (0.21) 0%
2021 10,828 (13.27) 0% 0 (3.19) 0%
2022 12,511 (14.35) 0% 0 (2.58) 0%
2023 13,354 (2.85) 0% 0 (0.40) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,647,2824,095,2564,672,8063,596,67216,969,71912,820,16614,343,68613,269,4629,983,94211,079,40412,386,08213,572,68814,647,539
Tổng lợi nhuận trước thuế509,446731,1101,309,117576,5663,152,6492,126,0143,055,3303,640,019499,549687,207548,971969,466236,380
Lợi nhuận sau thuế 385,381603,1391,136,210479,3712,629,8291,701,8192,540,4783,188,967208,834419,144295,603748,33533,189
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ300,603517,732853,745342,4622,021,0141,162,3131,834,8502,191,447-45,29782,13454,248592,99194,860
Tổng tài sản30,386,44629,518,00829,377,30527,818,33430,424,97127,537,46426,946,48626,253,39224,482,91925,695,49126,358,36428,137,72930,403,710
Tổng nợ12,974,42612,547,13812,977,96312,099,38913,008,27312,168,96012,861,11714,810,19315,057,05115,634,79517,231,30720,169,04423,980,688
Vốn chủ sở hữu17,412,01916,970,87116,399,34215,718,94417,416,69815,368,50414,085,36811,443,1999,425,86810,060,6969,127,0577,968,6856,423,022


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |