Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

54.10
0.30
(0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.80
54
56.50
54
9,900
14.5K
1.7K
34.2x
4.0x
7% # 12%
3.2
68,914 Bi
1,201 Mi
34,307
88.8 - 17.3
13,008 Bi
17,417 Bi
74.7%
57.24%
3,255 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
54.20 100 54.70 800
54.10 100 54.80 1,300
54.00 1,600 54.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.80 (0.00) 11.3%
VIC 214.00 (-11.50) 6.4%
VHM 146.00 (-5.00) 6.3%
BID 40.10 (-0.05) 5.7%
VGI 89.70 (-2.00) 5.1%
ACV 44.00 (-0.40) 4.8%
CTG 34.95 (0.15) 4.8%
TCB 33.85 (-0.75) 4.5%
HPG 27.75 (0.00) 3.9%
FPT 75.50 (1.10) 3.8%
MBB 26.05 (0.05) 3.4%
GAS 75.20 (1.70) 3.3%
VPB 26.50 (-0.50) 3.2%
MCH 137.00 (-2.50) 3.0%
VNM 60.90 (-0.30) 2.8%
ACB 23.50 (0.00) 2.6%
GVR 33.70 (0.70) 2.3%
MSN 76.80 (-0.60) 2.1%
MWG 84.00 (-1.60) 2.1%
HVN 22.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:52 56.50 2.50 1,400 1,400
09:59 54 0 100 1,500
10:10 55.90 1.90 100 1,600
10:18 55.70 1.70 200 1,800
10:19 55.50 1.50 200 2,000
10:20 55.70 1.70 500 2,500
10:21 55.70 1.70 300 2,800
10:22 55.90 1.90 400 3,200
10:23 55.50 1.50 300 3,500
10:24 55.90 1.90 200 3,700
10:25 56 2 2,000 5,700
10:27 55.90 1.90 200 5,900
10:43 55.80 1.80 100 6,000
11:21 54.30 0.30 100 6,100
11:22 54.10 0.10 400 6,500
11:26 54 0 500 7,000
13:10 54 0 400 7,400
14:10 54.10 0.10 100 7,500
14:14 54.10 0.10 100 7,600
14:21 54 0 100 7,700
14:24 54 0 700 8,400
14:25 54 0 500 8,900
14:29 54 0 700 9,600
14:48 54.80 0.80 200 9,800
14:58 54.10 0.10 100 9,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 13,638.51 (12.39) 0% 80.51 (0.30) 0%
2019 12,714.52 (11.08) 0% 536.17 (0.42) 0%
2020 13,423.24 (9.98) 0% 775.95 (0.21) 0%
2021 10,828 (13.27) 0% 0 (3.19) 0%
2022 12,511 (14.35) 0% 0 (2.58) 0%
2023 13,354 (2.85) 0% 0 (0.40) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,368,3805,285,9774,630,3423,745,05119,029,75016,969,71912,820,16614,343,68613,269,4629,983,94211,079,40412,386,08213,572,68814,647,539
Tổng lợi nhuận trước thuế910,7661,098,126775,510454,3153,238,7173,152,6492,126,0143,055,3303,640,019499,549687,207548,971969,466236,380
Lợi nhuận sau thuế 730,392895,209649,824366,7032,642,1272,629,8291,701,8192,540,4783,188,967208,834419,144295,603748,33533,189
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ503,811668,655504,595269,9421,947,0032,021,0141,162,3131,834,8502,191,447-45,29782,13454,248592,99194,860
Tổng tài sản35,562,13834,847,23933,244,71830,960,00035,562,13830,424,97127,537,46426,946,48626,253,39224,482,91925,695,49126,358,36428,137,72930,403,710
Tổng nợ16,211,82016,178,79015,296,25313,275,17516,211,82013,008,27312,168,96012,861,11714,810,19315,057,05115,634,79517,231,30720,169,04423,980,688
Vốn chủ sở hữu19,350,31918,668,44917,948,46517,684,82519,350,31917,416,69815,368,50414,085,36811,443,1999,425,86810,060,6969,127,0577,968,6856,423,022


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |