CTCP Đầu tư Thế giới Di động (mwg)

83.70
1
(1.21%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,097,37940,091,34437,844,16136,332,91334,793,923157,365,796135,225,101119,234,185134,722,249124,141,526109,801,254103,485,04787,738,37967,698,54145,612,677
Giá vốn hàng bán34,804,14832,374,32030,051,26828,934,54827,986,952126,164,284106,841,94395,759,175102,542,73595,325,97484,591,52282,686,44571,224,15955,198,02537,399,226
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV8,046,2457,478,1877,568,7017,200,4116,586,96930,293,54327,499,21022,520,61330,862,04227,632,13223,954,49719,487,79915,292,12811,141,7797,214,106
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,495,5182,190,4412,041,2511,940,205996,5508,667,4155,227,0451,047,0686,574,6946,465,6075,412,5305,034,6833,774,1822,795,4442,006,875
Tổng lợi nhuận trước thuế2,501,1852,172,3512,028,2051,934,6611,035,4718,636,4024,825,763689,6926,056,3556,471,5845,409,7355,053,4473,786,3192,809,3122,005,914
Lợi nhuận sau thuế 2,086,4921,783,6661,657,5291,547,834852,1447,075,5213,733,288167,8294,101,7144,901,4273,919,8733,836,2402,880,3092,206,8971,578,251
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,071,6461,770,8991,648,1461,545,937847,0047,036,6293,721,868167,6694,099,7634,898,8693,917,7683,834,2702,878,7242,205,6801,577,372
Tổng tài sản ngắn hạn77,214,62775,125,38375,933,60068,350,20265,774,19477,214,62765,836,42351,950,33844,577,60751,955,25837,317,23435,011,89723,371,99518,862,86112,288,142
Tiền mặt4,999,9265,510,8166,030,0682,658,2185,697,3324,999,9264,897,3325,365,7055,061,0214,142,0167,347,8573,115,2373,749,5503,410,983996,983
Đầu tư tài chính ngắn hạn33,874,27033,436,26134,303,25032,390,51528,524,44233,874,27029,324,44218,937,00810,069,25014,236,6268,057,3193,137,00050,922
Hàng tồn kho27,876,44624,645,12624,132,78923,243,56722,667,77427,876,44622,667,77422,028,68526,058,13129,850,06919,926,36426,195,93517,821,13812,309,9559,513,658
Tài sản dài hạn6,743,9935,163,1155,067,7994,329,0224,444,5166,743,9934,601,3538,160,89911,256,48811,016,1478,713,6466,696,1994,750,5373,959,8032,566,121
Tài sản cố định2,598,1892,606,7572,977,7963,233,9023,586,6292,598,1893,586,6296,500,1369,727,5039,647,1697,294,9625,403,7773,333,1483,463,6582,096,423
Đầu tư tài chính dài hạn3,136,3161,632,4471,211,059245,166242,0363,136,316242,036746,632231,03552,75856,46459,938
Tổng tài sản83,958,61980,288,49881,001,39972,679,22570,218,71083,958,61970,437,77660,111,23755,834,09662,971,40546,030,88041,708,09628,122,53122,822,66414,854,263
Tổng nợ50,779,60448,491,29850,985,23443,010,09142,097,13350,779,60442,316,19936,751,67931,901,51442,593,15930,549,19029,564,50319,139,49616,913,74811,012,906
Vốn chủ sở hữu33,179,01531,797,20030,016,16529,669,13428,121,57733,179,01528,121,57723,359,55823,932,58220,378,24615,481,69012,143,5928,983,0355,908,9163,841,358

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.75K2.54K0.11K2.80K6.87K8.64K8.65K6.68K7.17K10.74K7.30K6.27K4.08K1.99K2.53K1.75K0.77K
Giá cuối kỳ88.40K60.13K41.86K41.56K65.40K38.03K35.96K26.98K30.04K17.74K8.76K9.73K68K68K68K68K68K
Giá / EPS (PE)18.60 (lần)23.64 (lần)365.37 (lần)14.84 (lần)9.52 (lần)4.40 (lần)4.16 (lần)4.04 (lần)4.19 (lần)1.65 (lần)1.20 (lần)1.55 (lần)16.69 (lần)34.11 (lần)26.90 (lần)38.76 (lần)88.72 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.83 (lần)0.65 (lần)0.51 (lần)0.45 (lần)0.38 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.45 (lần)0.58 (lần)0.79 (lần)1.49 (lần)2.12 (lần)
Giá sổ sách22.40K19.22K15.96K16.35K28.59K34.16K27.40K20.85K19.20K26.15K16.91K13.92K13.15K7.32K4.92K2.42K0.87K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.95 (lần)3.13 (lần)2.62 (lần)2.54 (lần)2.29 (lần)1.11 (lần)1.31 (lần)1.29 (lần)1.56 (lần)0.68 (lần)0.52 (lần)0.70 (lần)5.17 (lần)9.29 (lần)13.81 (lần)28.10 (lần)77.97 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,481 (Mi)1,463 (Mi)1,463 (Mi)1,463 (Mi)713 (Mi)453 (Mi)443 (Mi)431 (Mi)308 (Mi)147 (Mi)147 (Mi)107 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.97%93.47%86.42%79.84%82.51%81.07%83.95%83.11%82.65%82.72%85.01%83.29%85.54%80.32%80.69%87.80%91.82%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.03%6.53%13.58%20.16%17.49%18.93%16.05%16.89%17.35%17.28%14.99%16.71%14.46%19.68%19.31%12.20%8.18%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.48%60.08%61.14%57.14%67.64%66.37%70.88%68.06%74.11%74.14%65.82%56.44%63.05%71.21%79.89%74.69%82.97%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu153.05%150.48%157.33%133.30%209.01%197.32%243.46%213.06%286.24%286.69%192.56%129.59%170.65%247.35%397.39%295.05%487.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.52%39.92%38.86%42.86%32.36%33.63%29.12%31.94%25.89%25.86%34.18%43.56%36.95%28.79%20.11%25.31%17.03%
6/ Thanh toán hiện hành152.06%155.58%168.86%171.45%121.98%126.83%123.10%130.36%120.04%111.58%129.15%147.55%135.66%112.80%101.76%119.01%143.53%
7/ Thanh toán nhanh97.16%102.01%97.26%71.23%51.90%59.11%31%30.96%41.70%25.19%24.40%30.38%42.95%27.87%29.76%42.18%51.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.85%11.57%17.44%19.47%9.72%24.97%10.95%20.91%21.71%9.05%7.19%11.07%21.65%9.23%6.57%6.45%14.37%
9/ Vòng quay Tổng tài sản187.43%191.98%198.36%241.29%197.14%238.54%248.12%311.99%296.63%307.07%349.42%464.80%427.65%463.88%353.57%478.04%626.44%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn203.80%205.40%229.52%302.22%238.94%294.24%295.57%375.40%358.90%371.19%411.05%558.08%499.95%577.52%438.16%544.49%682.22%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu474.29%480.86%510.43%562.92%609.19%709.23%852.18%976.71%1,145.70%1,187.41%1,022.25%1,067.15%1,157.42%1,611.31%1,758.59%1,888.47%3,679.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho452.58%471.34%434.70%393.52%319.35%424.52%315.65%399.66%448.40%393.11%425.78%592.88%620.19%640.78%505.25%679.21%918.27%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.47%2.75%0.14%3.04%3.95%3.57%3.71%3.28%3.26%3.46%4.22%4.22%2.68%1.69%2.92%3.84%2.39%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.38%5.28%0.28%7.34%7.78%8.51%9.19%10.24%9.66%10.62%14.75%19.61%11.45%7.84%10.32%18.35%14.96%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.21%13.23%0.72%17.13%24.04%25.31%31.57%32.05%37.33%41.06%43.16%45.02%31%27.24%51.34%72.50%87.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%3%%4%5%5%5%4%4%4%5%5%3%2%4%5%3%
Tăng trưởng doanh thu16.37%13.41%-11.50%8.52%13.06%6.10%17.95%29.60%48.42%79.66%60.31%65.92%29.01%36.21%89.50%42.41%%
Tăng trưởng Lợi nhuận89.06%2,119.77%-95.91%-16.31%25.04%2.18%33.19%30.51%39.83%47.16%60.44%161.39%104.40%-21.13%44.09%128.89%%
Tăng trưởng Nợ phải trả20%15.14%15.20%-25.10%39.42%3.33%54.47%13.16%53.58%130.29%148.66%36.66%23.91%-7.46%174.07%67.99%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu17.98%20.39%-2.39%17.44%31.63%27.49%35.18%52.03%53.82%54.67%67.35%79.96%79.61%48.67%103.49%177.45%%
Tăng trưởng Tổng tài sản19.20%17.18%7.66%-11.33%36.80%10.36%48.31%23.22%53.64%104.44%113.25%52.66%39.94%3.82%156.21%86.63%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |