CTCP Môi trường Đô thị Nghệ An (nau)

10.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV179,412162,603141,483121,46194,51665,398
Giá vốn hàng bán147,833125,467112,505100,66978,38651,101
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,57837,13528,97820,79316,13114,297
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,4061,3191,1431,039-196241
Tổng lợi nhuận trước thuế2,5662,2931,887807698656
Lợi nhuận sau thuế 2,3121,7991,509645601524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,3121,7991,509645601524
Tổng tài sản ngắn hạn50,82359,14062,79455,22957,84950,82359,14062,79455,22957,84934,87444,54225,04927,0325,028
Tiền mặt4,32311,55811,2277,6936,6704,32311,55811,2277,6936,6703,1032,3717,0591,23090
Đầu tư tài chính ngắn hạn13,40114,76912,00013,40114,76912,000
Hàng tồn kho9571,63212,28423,00732,8559571,63212,28423,00732,855175936365479598
Tài sản dài hạn181,044152,522118,544118,480112,229181,044152,522118,544118,480112,229142,428135,36349,42935,57346,898
Tài sản cố định170,118141,735114,523112,820106,117170,118141,735114,523112,820106,117110,542109,68628,86029,73835,380
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản231,867211,662181,338173,709170,077231,867211,662181,338173,709170,077177,302179,90574,47962,60451,926
Tổng nợ66,03866,93267,45756,46749,85366,03866,93267,45756,46749,85341,24536,72427,1316,3148,136
Vốn chủ sở hữu165,830144,730113,881117,242120,224165,830144,730113,881117,242120,224136,057143,18147,34756,29143,790

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.63K0.49K0.41K0.18K0.16K0.14K
Giá cuối kỳ8.01K5.73K3.26K5.83K8.62K8.65K
Giá / EPS (PE)12.71 (lần)11.69 (lần)7.93 (lần)33.17 (lần)52.64 (lần)60.58 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.16 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.18 (lần)0.33 (lần)0.49 (lần)
Giá sổ sách45.19K39.44K31.03K31.95K32.76K37.07K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.18 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.18 (lần)0.26 (lần)0.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản21.92%27.94%34.63%31.79%34.01%19.67%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản78.08%72.06%65.37%68.21%65.99%80.33%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn28.48%31.62%37.20%32.51%29.31%23.26%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu39.82%46.25%59.23%48.16%41.47%30.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn71.52%68.38%62.80%67.49%70.69%76.74%
6/ Thanh toán hiện hành103.90%99.29%97.71%100.43%124.25%120.20%
7/ Thanh toán nhanh101.94%96.55%78.59%58.59%53.68%119.60%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.84%19.40%17.47%13.99%14.33%10.70%
9/ Vòng quay Tổng tài sản77.38%76.82%78.02%69.92%55.57%36.89%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn353.01%274.95%225.31%219.92%163.38%187.53%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu108.19%112.35%124.24%103.60%78.62%48.07%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho15,447.54%7,687.93%915.87%437.56%238.58%29,200.57%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.29%1.11%1.07%0.53%0.64%0.80%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1%0.85%0.83%0.37%0.35%0.30%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.39%1.24%1.33%0.55%0.50%0.39%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%1%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu10.34%14.93%16.48%28.51%44.52%%
Tăng trưởng Lợi nhuận28.52%19.22%133.95%7.32%14.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.34%-0.78%19.46%13.27%20.87%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.58%27.09%-2.87%-2.48%-11.64%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.55%16.72%4.39%2.14%-4.07%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |