CTCP Môi trường Đô thị Nghệ An (nau)

10.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh179,412162,603141,483121,46194,51665,398
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)179,412162,603141,483121,46194,51665,398
4. Giá vốn hàng bán147,833125,467112,505100,66978,38651,101
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,57837,13528,97820,79316,13114,297
6. Doanh thu hoạt động tài chính8031,05810512137
7. Chi phí tài chính641346209219430434
-Trong đó: Chi phí lãi vay641346209219430
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,32236,52827,73119,54715,91013,629
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,4061,3191,1431,039-196241
12. Thu nhập khác98782872907865
13. Chi phí khác1,840128430412451
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,840974744-233895414
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,5662,2931,887807698656
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25449537716198131
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25449537716198131
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,3121,7991,509645601524
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,3121,7991,509645601524

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn50,82359,14062,79455,22957,84934,87444,54225,04927,0325,0284,293
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,32311,55811,2277,6936,6703,1032,3717,0591,23090158
1. Tiền4,32311,55811,2277,6936,6703,1032,3717,0591,23090158
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,40114,76912,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,40114,76912,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,65727,73921,59820,99115,98015,28315,1675,5414,562508-92
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng19,88016,2009,1546,5026,0015,2874,2481,2291,04852969
2. Trả trước cho người bán1061061941,6905,7507,2047,050
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn12154
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác11,04911,81112,62813,1214,5513,1143,8694,3003,359-21-162
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-377-377-377-322-322-322
IV. Tổng hàng tồn kho9571,63212,28423,00732,855175936365479598254
1. Hàng tồn kho9571,63212,28423,00732,855175936365479598254
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4863,4425,6863,5392,34416,31326,06912,08420,7613,8323,973
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2321,9783,2162,4043,1092,4706737001,969
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ-12,594-4-4-4-4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2541,590-1253,66469942896984
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác-125-125-12513,11423,31411,34620,6773,1322,005
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn181,044152,522118,544118,480112,229142,428135,36349,42935,57346,89848,050
I. Các khoản phải thu dài hạn3,281281281281109,0328,233
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,281281281281109,0328,233
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định170,118141,735114,523112,820106,117110,542109,68628,86029,73835,38038,634
1. Tài sản cố định hữu hình170,051141,735114,523112,820106,117110,542109,68628,86029,73835,38038,634
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình66
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2335,3261,26523523519,05414,12112,600235235235
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2335,3261,26523523519,05414,12112,600235235235
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,4125,1792,4745,1435,87612,82211,5567,9705,6002,250949
1. Chi phí trả trước dài hạn7,4125,1792,4745,1435,87612,82211,5567,9705,6002,250949
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN231,867211,662181,338173,709170,077177,302179,90574,47962,60451,92652,343
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả66,03866,93267,45756,46749,85341,24536,72427,1316,3148,1363,680
I. Nợ ngắn hạn48,91759,56464,26854,99446,55729,01326,68027,0276,2027,9843,520
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,0007306,2204,8707,8612,2501,500200
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn15,04715,5374,3794,01932533363,6201331,240
4. Người mua trả tiền trước4,710301491253211146863963,0721,9222,404
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,9771,4251,8842,7772,9911,1821,662585941-69-67
6. Phải trả người lao động8,4049,3493,928-687-6,220-6,432-5,394-1,511-1,114-383-797
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6936271,0301,3523,9472,9852,4191,8507281,114
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn3683091,097456
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác14,22232,26951,95846,99744,64424,67322,51713,744-116717502
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-13656598282221187183115846821
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn17,1217,3683,1891,4733,29712,23210,044104112152160
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn152
5. Phải trả dài hạn khác9,6114,45299939292104
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,5102,9163,0901,3803,20512,1409,940104112160
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu165,830144,730113,881117,242120,224136,057143,18147,34756,29143,79048,664
I. Vốn chủ sở hữu39,94339,16038,11637,45837,33937,21036,84347,34736,43235,54240,664
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu36,70036,70036,70036,70036,70036,70036,70036,70038,46141,81139,859
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển93166266243533824814395759759
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,3121,79975532330026210,553-2,029-7,073
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản4545
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác125,887105,57075,76579,78482,88698,846106,33719,8598,2488,000
1. Nguồn kinh phí-91812,32122,52119,8598,2488,000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định125,887105,57075,76579,78483,80386,52583,816
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN231,867211,662181,338173,709170,077177,302179,90574,47962,60451,92652,343
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |