CTCP Môi trường Đô thị Nghệ An (nau)

10.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn50,82359,14062,79455,22957,84934,87444,54225,04927,0325,0284,293
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,32311,55811,2277,6936,6703,1032,3717,0591,23090158
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,40114,76912,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,65727,73921,59820,99115,98015,28315,1675,5414,562508-92
IV. Tổng hàng tồn kho9571,63212,28423,00732,855175936365479598254
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4863,4425,6863,5392,34416,31326,06912,08420,7613,8323,973
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn181,044152,522118,544118,480112,229142,428135,36349,42935,57346,89848,050
I. Các khoản phải thu dài hạn3,281281281281109,0328,233
II. Tài sản cố định170,118141,735114,523112,820106,117110,542109,68628,86029,73835,38038,634
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2335,3261,26523523519,05414,12112,600235235235
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,4125,1792,4745,1435,87612,82211,5567,9705,6002,250949
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN231,867211,662181,338173,709170,077177,302179,90574,47962,60451,92652,343
A. Nợ phải trả66,03866,93267,45756,46749,85341,24536,72427,1316,3148,1363,680
I. Nợ ngắn hạn48,91759,56464,26854,99446,55729,01326,68027,0276,2027,9843,520
II. Nợ dài hạn17,1217,3683,1891,4733,29712,23210,044104112152160
B. Nguồn vốn chủ sở hữu165,830144,730113,881117,242120,224136,057143,18147,34756,29143,79048,664
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN231,867211,662181,338173,709170,077177,302179,90574,47962,60451,92652,343
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |