CTCP Môi trường Đô thị Nghệ An (nau)

11.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
11.50
11.50
11.50
0
39.4K
0.5K
20.8x
0.3x
1% # 1%
0.3
37 Bi
4 Mi
33
10.5 - 7.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 67.50 (0.07) 0% 0.65 (0.00) 0%
2019 0 (0.07) 0% 0.53 (0.00) 0%
2020 75.35 (0.09) 0% 0.58 (0.00) 0%
2021 100 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%
2022 112.60 (0) 0% 0.70 (0) 0%
2023 142 (0) 0% 1.50 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV179,412162,603141,483121,46194,51665,398
Tổng lợi nhuận trước thuế2,5662,2931,887807698656
Lợi nhuận sau thuế 2,3121,7991,509645601524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,3121,7991,509645601524
Tổng tài sản231,867211,662181,338173,709231,867211,662181,338173,709170,077177,302179,90574,47962,60451,926
Tổng nợ66,03866,93267,45756,46766,03866,93267,45756,46749,85341,24536,72427,1316,3148,136
Vốn chủ sở hữu165,830144,730113,881117,242165,830144,730113,881117,242120,224136,057143,18147,34756,29143,790


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |