Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (nbc)

10.90
-0.10
(-0.91%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,070,454337,203564,357723,4391,128,7102,695,4532,804,8423,251,7933,610,9902,666,9622,193,6842,434,6952,164,0681,490,9701,216,125
Giá vốn hàng bán977,730288,770509,866661,336947,9782,437,7022,523,2332,799,1853,193,6142,322,1801,834,7312,051,3141,759,3061,115,936984,287
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV92,72448,43254,49162,104180,732257,751281,609452,608417,377344,782358,953383,380404,762375,033231,838
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh25,3011,7755,28711,468116,78443,83240,893120,13161,54648,50644,88360,104107,253100,95639,629
Tổng lợi nhuận trước thuế30,8472,1765,65712,550117,21251,23046,726125,88560,32249,24046,60559,549111,077109,09349,217
Lợi nhuận sau thuế 24,6771,7564,51010,040107,81240,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,6771,7564,51010,040107,81240,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Tổng tài sản ngắn hạn846,244944,472756,252752,6201,064,373846,2441,054,753848,0201,215,879815,981880,480801,567773,463732,823537,684
Tiền mặt5,0406,0395,1395,1866,6225,0406,6223,2771,8343,0963,8843,4303,3302,9802,549
Đầu tư tài chính ngắn hạn8,9408,9408,9408,940
Hàng tồn kho299,097696,508308,901163,086182,319299,097182,28374,930192,521618,482733,228729,074617,726540,505301,085
Tài sản dài hạn1,579,6951,353,2451,381,0781,429,4041,514,7311,579,6951,515,4681,779,7502,157,3662,655,0242,680,8312,800,8492,360,2621,975,4821,358,471
Tài sản cố định1,233,7471,076,2691,125,3301,182,4721,272,1271,233,7471,272,1271,576,1541,961,4052,343,7571,827,1381,470,3151,499,900726,602709,575
Đầu tư tài chính dài hạn2,6942,6942,694
Tổng tài sản2,425,9392,297,7172,137,3302,182,0252,579,1042,425,9392,570,2212,627,7703,373,2443,471,0053,561,3113,602,4163,133,7252,708,3051,896,154
Tổng nợ1,896,0931,792,5481,633,9181,646,5402,054,4091,896,0932,044,7772,052,5672,884,4202,991,2353,087,2433,144,4482,637,8242,227,2491,474,629
Vốn chủ sở hữu529,845505,169503,412535,484524,695529,845525,444575,203488,825479,771474,068457,968495,901481,056421,525

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.11K1K2.81K1.28K1.22K1.26K0.92K2.35K2.36K1.05K1.39K3.96K2.72K2.58K6.26K13.27K13.09K
Giá cuối kỳ8.60K8.74K10.80K6.81K15.16K5.15K4.80K4.26K4.09K3.54K3.02K3.62K2.87K2.58K1.54K1.94K2.24K
Giá / EPS (PE)7.76 (lần)8.72 (lần)3.84 (lần)5.34 (lần)12.47 (lần)4.09 (lần)5.21 (lần)1.81 (lần)1.74 (lần)3.39 (lần)2.18 (lần)0.91 (lần)1.05 (lần)1 (lần)0.25 (lần)0.15 (lần)0.17 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.12 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.21 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)
Giá sổ sách14.32K14.20K15.55K13.21K12.97K12.81K12.38K13.40K13K11.39K10.35K13.36K11.15K13.19K20.84K37.94K32.62K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.60 (lần)0.62 (lần)0.69 (lần)0.52 (lần)1.17 (lần)0.40 (lần)0.39 (lần)0.32 (lần)0.31 (lần)0.31 (lần)0.29 (lần)0.27 (lần)0.26 (lần)0.20 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)20 (Mi)12 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản34.88%41.04%32.27%36.04%23.51%24.72%22.25%24.68%27.06%28.36%35.97%26.49%33.81%33.72%31.56%34.61%19.65%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản65.12%58.96%67.73%63.96%76.49%75.28%77.75%75.32%72.94%71.64%64.03%73.51%66.19%66.28%68.44%65.39%80.35%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn78.16%79.56%78.11%85.51%86.18%86.69%87.29%84.18%82.24%77.77%74.08%67.29%73.40%75.59%74.50%76.13%74.31%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu357.86%389.15%356.84%590.07%623.47%651.22%686.61%531.93%462.99%349.83%285.86%205.75%275.94%309.59%292.21%318.99%289.24%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn21.84%20.44%21.89%14.49%13.82%13.31%12.71%15.82%17.76%22.23%25.92%32.71%26.60%24.41%25.50%23.87%25.69%
6/ Thanh toán hiện hành52.20%55.56%51.38%59.89%51.69%63.77%60.84%79.76%81.58%82.99%91.49%70.88%82%72.27%81.40%64.48%38.06%
7/ Thanh toán nhanh33.75%45.95%46.84%50.41%12.51%10.67%5.50%16.06%21.41%36.52%41.85%23.57%58.32%53.14%52.37%38.93%12.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.31%0.35%0.20%0.09%0.20%0.28%0.26%0.34%0.33%0.39%0.69%2.13%1.49%1.73%1.36%2.81%2.87%
9/ Vòng quay Tổng tài sản111.11%109.13%123.75%107.05%76.84%61.60%67.59%69.06%55.05%64.14%92.49%159.20%189%196.08%233.71%229.05%235.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn318.52%265.92%383.46%296.99%326.84%249.15%303.74%279.79%203.46%226.18%257.14%601.04%559.07%581.46%740.61%661.85%1,200.67%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu508.72%533.80%565.33%738.71%555.88%462.74%531.63%436.39%309.94%288.51%356.90%486.74%710.51%803.10%916.64%959.69%918.40%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho815.02%1,384.24%3,735.73%1,658.84%375.46%250.23%281.36%284.80%206.46%326.91%384.73%736.15%1,571.43%1,821.21%1,703.06%1,355.84%1,625.06%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.52%1.32%3.20%1.31%1.69%2.12%1.40%4.02%5.85%3.18%3.75%6.09%3.44%2.44%3.28%3.65%4.37%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.69%1.44%3.96%1.40%1.30%1.31%0.95%2.78%3.22%2.04%3.47%9.70%6.50%4.78%7.66%8.35%10.31%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.73%7.06%18.10%9.66%9.38%9.83%7.44%17.54%18.13%9.18%13.40%29.66%24.43%19.58%30.06%34.99%40.12%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%4%1%2%3%2%5%8%4%5%7%4%3%4%4%5%
Tăng trưởng doanh thu-3.90%-13.74%-9.95%35.40%21.57%-9.90%12.51%45.14%22.60%-10.99%-24.97%-17.89%4.71%-7.59%4.93%21.52%%
Tăng trưởng Lợi nhuận10.49%-64.37%120.55%4.93%-3.47%36.81%-60.84%-0.25%125.41%-24.57%-53.77%45.49%47.69%-31.29%-5.61%1.40%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.27%-0.38%-28.84%-3.57%-3.11%-1.82%19.21%18.43%51.04%34.75%42.17%-10.63%5.49%11.74%0.63%28.25%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.84%-8.65%17.67%1.89%1.20%3.52%-7.65%3.09%14.12%10.11%2.32%19.86%18.36%5.47%9.86%16.29%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.61%-2.19%-22.10%-2.82%-2.54%-1.14%14.96%15.71%42.83%28.36%29.14%-2.52%8.63%10.14%2.83%25.18%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |