Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (nbc)

8.70
-0.10
(-1.14%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,695,4532,804,8423,251,7933,610,9902,666,9622,193,6842,434,6952,164,0681,490,9701,216,1251,366,3161,821,0882,217,8152,118,0002,292,0582,184,4181,797,578
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,695,4532,804,8423,251,7933,610,9902,666,9622,193,6842,434,6952,164,0681,490,9701,216,1251,366,3161,821,0882,217,8152,118,0002,292,0582,184,4181,797,578
4. Giá vốn hàng bán2,437,7022,523,2332,799,1853,193,6142,322,1801,834,7312,051,3141,759,3061,115,936984,2871,109,1981,488,7291,800,3391,756,1901,879,5651,772,8671,602,377
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)257,751281,609452,608417,377344,782358,953383,380404,762375,033231,838257,118332,359417,476361,810412,493411,552195,202
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7652,6782,6112,4898,2522,3293,4775,0802,5182,1138771,6291,8297963,4754,1412,405
7. Chi phí tài chính51,59274,119135,062165,097173,607189,663158,775123,49687,99415,6275,13912,12025,83647,62144,21329,49136,494
-Trong đó: Chi phí lãi vay51,02968,786127,811159,196173,607176,870158,775123,47484,46615,1375,13611,00524,72047,56337,10929,49132,055
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,54217,99322,70643,05120,18115,15034,41849,75641,74251,43264,08955,130122,592137,995152,867128,6188,189
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp159,551151,282177,321150,172110,739111,586133,560129,337146,860127,263129,571140,425148,214116,303128,901144,38775,041
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)43,83240,893120,13161,54648,50644,88360,104107,253100,95639,62959,196126,313122,66460,68789,986113,19777,883
12. Thu nhập khác8,5899,0627,7534,7053,8459,7359,3556,0299,48513,49110,42932,72011,72139,59339,94613,18316,858
13. Chi phí khác1,1903,2302,0005,9293,1118,0139,9092,2051,3483,9032,78815,99631,02729,89828,52618,85011,583
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,3985,8335,753-1,2247341,722-5553,8248,1389,5897,64116,724-19,3069,69511,420-5,6675,276
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,23046,726125,88560,32249,24046,60559,549111,077109,09349,21766,837143,037103,35870,383101,406107,53083,158
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,2479,63331,00742,5914,25425,48524,08121,87610,52515,53932,07527,09018,74126,24327,8984,627
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-9,231-29,474
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,2479,63321,77613,1184,25425,48524,08121,87610,52515,53932,07527,09018,74126,24327,8984,627
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,69251,298110,96276,26851,64175,16379,63278,531
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,69251,298110,96276,26851,64175,16379,63278,531

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |