Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (nbc)

7.40
-0.10
(-1.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.50
7.50
7.40
22,600
14.2K
1.0K
10.2x
0.7x
1% # 7%
1.4
370 Bi
37 Mi
115,855
13.2 - 8.9
2,054 Bi
525 Bi
391.5%
20.34%
7 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.40 3,000 7.50 4,200
7.30 7,600 7.60 16,800
7.20 2,400 7.70 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 32.40 (0.40) 35.7%
PVD 18.70 (0.15) 28.5%
HGM 112.00 (0.10) 11.3%
MVB 14.00 (0.00) 6.2%
KSB 12.90 (-0.15) 5.1%
TMB 47.50 (0.00) 3.0%
PVC 12.20 (0.10) 2.1%
NNC 37.50 (-0.70) 1.9%
DHA 52.00 (0.00) 1.6%
PVB 21.70 (0.10) 1.6%
BKC 12.80 (-0.10) 1.5%
TVD 8.60 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.50 -0.10 100 100
09:27 7.50 -0.10 100 200
09:44 7.50 -0.10 200 400
10:10 7.50 -0.10 100 500
10:29 7.50 -0.10 7,000 7,500
10:35 7.50 -0.10 2,000 9,500
10:41 7.50 -0.10 100 9,600
10:44 7.50 -0.10 1,200 10,800
11:29 7.50 -0.10 100 10,900
13:10 7.40 -0.20 700 11,600
13:12 7.40 -0.20 7,000 18,600
13:19 7.50 -0.10 1,000 19,600
13:22 7.40 -0.20 3,000 22,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,518.80 (1.49) 0% 24.17 (0.09) 0%
2018 1,913 (2.16) 0% 29.60 (0.09) 0%
2019 2,276 (2.43) 0% 25 (0.03) 0%
2020 2,342 (2.19) 0% 27 (0.05) 0%
2021 2,288.20 (2.67) 0% 20.32 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,070,454337,203564,357723,4392,695,4532,804,8423,251,7933,610,9902,666,9622,193,6842,434,6952,164,0681,490,9701,216,125
Tổng lợi nhuận trước thuế30,8472,1765,65712,55051,23046,726125,88560,32249,24046,60559,549111,077109,09349,217
Lợi nhuận sau thuế 24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Tổng tài sản2,425,9392,297,7172,137,3302,182,0252,425,9392,570,2212,627,7703,373,2443,471,0053,561,3113,602,4163,133,7252,708,3051,896,154
Tổng nợ1,896,0931,792,5481,633,9181,646,5401,896,0932,044,7772,052,5672,884,4202,991,2353,087,2433,144,4482,637,8242,227,2491,474,629
Vốn chủ sở hữu529,845505,169503,412535,484529,845525,444575,203488,825479,771474,068457,968495,901481,056421,525


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |