Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (nbc)

8.10
0.20
(2.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.80
8.10
7.80
83,900
14.2K
1.0K
10.2x
0.7x
1% # 7%
1.4
370 Bi
37 Mi
115,855
13.2 - 8.9
2,054 Bi
525 Bi
391.5%
20.34%
7 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 15,100 8.20 7,900
7.90 10,600 8.30 6,200
7.80 49,600 8.40 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 34.80 (1.10) 35.7%
PVD 18.90 (0.50) 28.5%
HGM 127.00 (0.00) 11.3%
MVB 15.70 (0.00) 6.2%
KSB 13.40 (0.45) 5.1%
TMB 49.00 (-1.00) 3.0%
PVC 12.10 (0.30) 2.1%
NNC 40.55 (-0.25) 1.9%
DHA 47.40 (0.00) 1.6%
PVB 21.40 (0.40) 1.6%
BKC 14.30 (0.60) 1.5%
TVD 8.80 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.80 -0.10 1,500 1,500
09:31 7.90 0 100 1,600
09:33 7.90 0 700 2,300
09:43 7.90 0 200 2,500
09:44 7.90 0 800 3,300
09:45 7.90 0 7,800 11,100
09:47 8 0.10 500 11,600
09:49 8 0.10 200 11,800
09:53 8 0.10 300 12,100
09:54 7.90 0 300 12,400
09:55 8 0.10 100 12,500
09:56 8 0.10 5,000 17,500
09:57 8 0.10 500 18,000
09:59 8 0.10 400 18,400
10:10 8 0.10 1,000 19,400
10:11 8 0.10 300 19,700
10:19 8 0.10 200 19,900
10:27 8 0.10 1,000 20,900
10:35 8 0.10 5,400 26,300
10:40 8.10 0.20 1,000 27,300
10:41 8 0.10 5,600 32,900
10:42 8 0.10 1,500 34,400
10:49 8 0.10 500 34,900
10:55 8.10 0.20 300 35,200
11:11 8.10 0.20 1,900 37,100
11:21 8.10 0.20 200 37,300
11:23 8 0.10 2,000 39,300
11:24 8 0.10 1,000 40,300
11:26 8.10 0.20 500 40,800
11:27 8.10 0.20 500 41,300
13:10 8 0.10 1,900 43,200
13:31 8.10 0.20 200 43,400
13:43 8 0.10 2,300 45,700
13:45 8 0.10 1,500 47,200
13:46 8 0.10 1,700 48,900
13:55 8 0.10 1,500 50,400
13:56 8 0.10 2,800 53,200
13:57 8 0.10 700 53,900
14:10 8 0.10 5,300 59,200
14:13 8 0.10 800 60,000
14:49 8.10 0.20 23,900 83,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,518.80 (1.49) 0% 24.17 (0.09) 0%
2018 1,913 (2.16) 0% 29.60 (0.09) 0%
2019 2,276 (2.43) 0% 25 (0.03) 0%
2020 2,342 (2.19) 0% 27 (0.05) 0%
2021 2,288.20 (2.67) 0% 20.32 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,070,454337,203564,357723,4392,695,4532,804,8423,251,7933,610,9902,666,9622,193,6842,434,6952,164,0681,490,9701,216,125
Tổng lợi nhuận trước thuế30,8472,1765,65712,55051,23046,726125,88560,32249,24046,60559,549111,077109,09349,217
Lợi nhuận sau thuế 24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Tổng tài sản2,425,9392,297,7172,137,3302,182,0252,425,9392,570,2212,627,7703,373,2443,471,0053,561,3113,602,4163,133,7252,708,3051,896,154
Tổng nợ1,896,0931,792,5481,633,9181,646,5401,896,0932,044,7772,052,5672,884,4202,991,2353,087,2433,144,4482,637,8242,227,2491,474,629
Vốn chủ sở hữu529,845505,169503,412535,484529,845525,444575,203488,825479,771474,068457,968495,901481,056421,525


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |