Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (nbc)

8.70
-0.10
(-1.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.80
8.80
8.60
35,500
14.2K
1.0K
10.2x
0.7x
1% # 7%
1.4
370 Bi
37 Mi
115,855
13.2 - 8.9
2,054 Bi
525 Bi
391.5%
20.34%
7 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.70 3,200 8.80 15,800
8.60 25,400 8.90 10,500
8.50 32,500 9.00 14,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.50 (-0.10) 35.7%
PVD 30.00 (-0.15) 28.5%
HGM 145.10 (-10.90) 11.3%
MVB 15.90 (0.00) 6.2%
KSB 14.90 (-0.05) 5.1%
TMB 52.10 (-0.30) 3.0%
PVC 14.30 (-0.10) 2.1%
NNC 43.95 (0.05) 1.9%
DHA 47.90 (0.35) 1.6%
PVB 25.10 (-0.20) 1.6%
BKC 20.40 (-0.10) 1.5%
TVD 9.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:46 8.80 0 100 100
09:51 8.70 -0.10 700 800
10:17 8.70 -0.10 6,900 7,700
10:19 8.70 -0.10 3,100 10,800
10:53 8.70 -0.10 1,000 11,800
11:10 8.70 -0.10 900 12,700
11:11 8.70 -0.10 100 12,800
13:10 8.70 -0.10 5,000 17,800
13:11 8.70 -0.10 400 18,200
13:16 8.70 -0.10 2,000 20,200
13:23 8.60 -0.20 300 20,500
13:33 8.60 -0.20 200 20,700
13:36 8.80 0 400 21,100
13:40 8.70 -0.10 400 21,500
13:43 8.70 -0.10 1,000 22,500
13:58 8.60 -0.20 600 23,100
14:26 8.60 -0.20 4,300 27,400
14:27 8.70 -0.10 200 27,600
14:45 8.70 -0.10 7,900 35,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,518.80 (1.49) 0% 24.17 (0.09) 0%
2018 1,913 (2.16) 0% 29.60 (0.09) 0%
2019 2,276 (2.43) 0% 25 (0.03) 0%
2020 2,342 (2.19) 0% 27 (0.05) 0%
2021 2,288.20 (2.67) 0% 20.32 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,070,454337,203564,357723,4392,695,4532,804,8423,251,7933,610,9902,666,9622,193,6842,434,6952,164,0681,490,9701,216,125
Tổng lợi nhuận trước thuế30,8472,1765,65712,55051,23046,726125,88560,32249,24046,60559,549111,077109,09349,217
Lợi nhuận sau thuế 24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Tổng tài sản2,425,9392,297,7172,137,3302,182,0252,425,9392,570,2212,627,7703,373,2443,471,0053,561,3113,602,4163,133,7252,708,3051,896,154
Tổng nợ1,896,0931,792,5481,633,9181,646,5401,896,0932,044,7772,052,5672,884,4202,991,2353,087,2433,144,4482,637,8242,227,2491,474,629
Vốn chủ sở hữu529,845505,169503,412535,484529,845525,444575,203488,825479,771474,068457,968495,901481,056421,525


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |