CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài (ncs)

36
-3
(-7.69%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV240,224239,080206,447215,009195,158900,759758,843633,856413,427141,343269,325669,280652,784630,153545,993
Giá vốn hàng bán205,494193,326167,853172,806165,721739,479615,109510,395353,424182,032264,522552,159538,508479,536425,853
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,20335,60433,77134,76328,032135,342116,957103,31956,341-42,4092,59195,20095,341134,749107,128
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh20,88522,27220,93421,67317,69585,76367,43545,9515,008-77,007-38,61441,71056,652105,30384,282
Tổng lợi nhuận trước thuế20,45822,27220,96421,70617,72685,40067,60946,1845,304-76,823-38,13543,13358,088105,15184,656
Lợi nhuận sau thuế 16,08317,14617,45617,36512,81068,05154,76946,1845,304-76,823-38,13533,55946,36883,09567,632
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,08317,14617,45617,36512,81068,05154,76946,1845,304-76,823-38,13533,55946,36883,09567,632
Tổng tài sản ngắn hạn189,025196,298165,599166,610162,151189,025161,154132,217151,493118,030150,432151,336201,465244,586176,295
Tiền mặt15,98119,95116,02427,93813,48315,98113,48313,18139,7726,70110,2656,06439,52386,79992,008
Đầu tư tài chính ngắn hạn73,00053,00043,00023,00053,00073,00053,0003,50030,00060,00070,00060,00030,000
Hàng tồn kho13,76112,85413,86613,51415,42313,76115,42313,65912,6579,3997,30910,8149,8509,89010,499
Tài sản dài hạn296,008293,702296,351302,373308,023296,008310,850331,002362,121390,441421,671457,330477,075211,35556,092
Tài sản cố định287,901286,663288,423292,481299,688287,901299,688327,752357,322388,007419,367442,842458,44347,64730,482
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản485,034490,000461,950468,983470,174485,034472,004463,218513,614508,471572,103608,667678,540455,942232,386
Tổng nợ244,446258,491247,517269,124287,674244,446289,510335,493432,072432,233419,042387,898448,208217,31467,994
Vốn chủ sở hữu240,587231,509214,433199,859182,500240,587182,494127,72581,54176,238153,061220,768230,332238,628164,392

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.79K3.05K2.57K0.30KKK1.87K2.58K4.63K8.45K7.59K4.56K3.95K5.18K6.44K6.08K3.24K2.63K
Giá cuối kỳ38.60K25.80K20.10K18.82K22.18K16.68K24.32K32.55K41.14K33.26K27.66K13K13K13K13K13K13K13K
Giá / EPS (PE)10.18 (lần)8.46 (lần)7.81 (lần)63.69 (lần) (lần) (lần)13.01 (lần)12.60 (lần)8.89 (lần)3.93 (lần)3.64 (lần)2.85 (lần)3.29 (lần)2.51 (lần)2.02 (lần)2.14 (lần)4.02 (lần)4.94 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.77 (lần)0.61 (lần)0.57 (lần)0.82 (lần)2.82 (lần)1.11 (lần)0.65 (lần)0.90 (lần)1.17 (lần)0.49 (lần)0.46 (lần)0.26 (lần)0.27 (lần)0.29 (lần)0.30 (lần)0.40 (lần)0.58 (lần)0.63 (lần)
Giá sổ sách13.40K10.17K7.12K4.54K4.25K8.53K12.30K12.83K13.29K20.55K15.88K13K14.06K14.93K15.41K13.80K10.58K9.51K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.88 (lần)2.54 (lần)2.82 (lần)4.14 (lần)5.22 (lần)1.96 (lần)1.98 (lần)2.54 (lần)3.09 (lần)1.62 (lần)1.74 (lần)1 (lần)0.92 (lần)0.87 (lần)0.84 (lần)0.94 (lần)1.23 (lần)1.37 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản38.97%34.14%28.54%29.50%23.21%26.29%24.86%29.69%53.64%75.86%79.81%71.64%68.81%76.58%74.94%82.29%68.54%58.45%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản61.03%65.86%71.46%70.50%76.79%73.71%75.14%70.31%46.36%24.14%20.19%28.36%31.19%23.42%25.06%17.71%31.46%41.55%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.40%61.34%72.43%84.12%85.01%73.25%63.73%66.05%47.66%29.26%34.07%30.71%26.26%22.89%26.76%23.49%22.30%19.20%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu101.60%158.64%262.67%529.88%566.95%273.77%175.70%194.59%91.07%41.36%51.69%44.32%35.61%29.68%36.53%30.71%28.70%23.76%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.60%38.66%27.57%15.88%14.99%26.75%36.27%33.95%52.34%70.74%65.93%69.29%73.74%77.11%73.24%76.51%77.70%80.80%
6/ Thanh toán hiện hành83.30%69.58%60.93%62.77%60.96%102.11%125.15%94.46%295.78%259.28%234.23%233.27%262.03%334.57%284.19%357.78%314.26%312.50%
7/ Thanh toán nhanh77.23%62.92%54.64%57.52%56.10%97.14%116.20%89.84%283.82%243.84%221.04%213.58%239.33%303%260.25%332.48%288.97%282.27%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.04%5.82%6.07%16.48%3.46%6.97%5.01%18.53%104.97%135.32%111.17%136.56%99.75%136.02%184.52%199.20%125.28%89.69%
9/ Vòng quay Tổng tài sản185.71%160.77%136.84%80.49%27.80%47.08%109.96%96.20%138.21%234.95%247.24%269.02%253.18%227.67%203.96%180.26%164.64%176.23%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn476.53%470.88%479.41%272.90%119.75%179.03%442.25%324.02%257.64%309.70%309.77%375.52%367.94%297.29%272.15%219.07%240.20%301.49%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu374.40%415.82%496.27%507.02%185.40%175.96%303.16%283.41%264.07%332.13%375.03%388.27%343.35%295.25%278.46%235.61%211.89%218.11%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5,373.73%3,988.26%3,736.69%2,792.32%1,936.72%3,619.13%5,105.96%5,467.09%4,848.70%4,056.13%4,303.36%3,660.89%3,531.38%2,653.25%2,607.63%2,386.52%2,329.66%2,583.42%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.55%7.22%7.29%1.28%-54.35%-14.16%5.01%7.10%13.19%12.39%12.75%9.03%8.19%11.76%15.01%18.70%14.44%12.68%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.03%11.60%9.97%1.03%%%5.51%6.83%18.22%29.10%31.52%24.30%20.74%26.77%30.61%33.72%23.78%22.34%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)28.29%30.01%36.16%6.50%%%15.20%20.13%34.82%41.14%47.81%35.07%28.13%34.71%41.79%44.07%30.61%27.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%9%9%2%-42%-14%6%9%17%16%16%11%10%14%19%24%19%15%
Tăng trưởng doanh thu18.70%19.72%53.32%192.50%-47.52%-59.76%2.53%3.59%15.41%14.62%17.97%4.56%9.54%2.73%31.91%45.08%8.04%%
Tăng trưởng Lợi nhuận24.25%18.59%770.74%-106.90%101.45%-213.64%-27.62%-44.20%22.86%11.36%66.54%15.27%-23.68%-19.53%5.85%87.87%23.10%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-15.57%-13.71%-22.35%-0.04%3.15%8.03%-13.46%106.25%219.61%3.57%42.42%15.08%13%-21.27%32.77%39.60%34.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu31.83%42.88%56.64%6.96%-50.19%-30.67%-4.15%-3.48%45.16%29.42%22.14%-7.53%-5.81%-3.12%11.62%30.47%11.21%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.76%1.90%-9.81%1.01%-11.12%-6.01%-10.30%48.82%96.20%20.61%28.37%-1.59%-1.50%-7.97%16.59%32.51%15.65%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |