CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài (ncs)

39
-1.50
(-3.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.50
39
40
39
4,700
10.2K
3.1K
9.3x
2.8x
12% # 30%
1.0
508 Bi
18 Mi
4,000
30 - 23
290 Bi
182 Bi
158.6%
38.66%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.00 800 40.00 300
38.00 100 40.20 500
37.00 2,000 40.40 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 49.00 (-0.30) 61.3%
HVN 22.55 (-0.35) 22.4%
VJC 156.80 (4.00) 14.6%
SAS 35.30 (-0.50) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:59 39 -1.50 1,000 1,000
11:11 40 -0.50 2,000 3,000
11:17 39.50 -1 200 3,200
13:42 39.50 -1 300 3,500
14:10 39 -1.50 1,200 4,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 526.70 (0.55) 0% 84.65 (0.07) 0%
2017 569.71 (0.63) 0% 85.12 (0.08) 0%
2019 0 (0.67) 0% 38.53 (0.03) 0%
2020 359.93 (0.27) 0% 0 (-0.04) 0%
2021 211.84 (0.14) 0% 0 (-0.08) 0%
2022 349.54 (0.41) 0% 0 (0.01) 0%
2023 605.39 (0.15) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV240,224239,080206,447215,009900,759758,843633,856413,427141,343269,325669,280652,784630,153545,993
Tổng lợi nhuận trước thuế20,45822,27220,96421,70685,40067,60946,1845,304-76,823-38,13543,13358,088105,15184,656
Lợi nhuận sau thuế 16,08317,14617,45617,36568,05154,76946,1845,304-76,823-38,13533,55946,36883,09567,632
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,08317,14617,45617,36568,05154,76946,1845,304-76,823-38,13533,55946,36883,09567,632
Tổng tài sản485,034490,000461,950468,983485,034472,004463,218513,614508,471572,103608,667678,540455,942232,386
Tổng nợ244,446258,491247,517269,124244,446289,510335,493432,072432,233419,042387,898448,208217,31467,994
Vốn chủ sở hữu240,587231,509214,433199,859240,587182,494127,72581,54176,238153,061220,768230,332238,628164,392


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |