CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndn)

10.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,5699,2145,8104,9717,88726,56455,617435,7573,424509,429874,06841,620171,375228,189281,812
Giá vốn hàng bán3,9724,9044,1283,1214,58516,12429,093208,7572,420312,665533,39733,436126,595173,877187,225
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,5974,3111,6821,8503,30210,44026,524227,0001,004196,764340,6718,18444,78054,31294,587
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh27,61185,17029,39845,048-2,172187,22747,483260,156-135,172312,467409,83284,907109,93198,28462,513
Tổng lợi nhuận trước thuế27,63185,14729,39844,931-2,948187,10741,976259,753-142,962313,347411,77786,379107,96398,93262,271
Lợi nhuận sau thuế 23,52970,84229,34044,931-5,569168,64236,176218,146-142,963251,788329,17469,25088,59488,66444,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,82470,91829,30244,931-5,569168,97536,176218,146-142,963251,788329,17468,44688,02387,53943,789
Tổng tài sản ngắn hạn957,876964,063905,104963,9681,011,446957,8761,011,4491,082,9561,300,4871,525,8972,061,7251,991,4701,470,387672,711562,498
Tiền mặt261,620139,98973,200127,72727,370261,62097,365267,82870,09911,49317,67610,36941,30134,52024,603
Đầu tư tài chính ngắn hạn510,971637,321642,068600,422750,088510,971680,092503,835699,0801,083,3351,352,8391,064,246926,100342,897266,074
Hàng tồn kho43,38843,15459,85488,02687,93243,38887,932133,242400,829282,756575,171746,425401,684174,813135,576
Tài sản dài hạn342,467344,532342,443277,823266,350342,467266,353242,247196,731115,954142,602195,092230,757102,740100,657
Tài sản cố định3,0213,0673,1133,1943,3413,0213,3413,9304,5195,1085,69744,66546,64236,55837,627
Đầu tư tài chính dài hạn64,11063,29663,30255,34655,36164,11055,36455,47155,74354,80162,39523,52772,17418,89121,556
Tổng tài sản1,300,3431,308,5961,247,5471,241,7911,277,7971,300,3431,277,8011,325,2031,497,2181,641,8512,204,3272,186,5611,701,144775,451663,155
Tổng nợ63,42394,023103,816108,090189,03163,423189,031272,458600,564577,9431,217,7691,516,0231,129,055215,200152,838
Vốn chủ sở hữu1,236,9201,214,5731,143,7311,133,7011,088,7661,236,9201,088,7711,052,745896,6541,063,908986,558670,539572,089560,251510,317

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.36K0.50K3.04KK3.51K5.28K1.43K1.84K2.08K1.04K1.82K4.42K1.78K0.69K3.22K1.80K0.69K0.79K
Giá cuối kỳ11.20K8.53K9.19K6.63K16.70K14.72K8.98K5.71K4.21K2.98K3.81K3.78K1.65K1.07K1.52KKKK
Giá / EPS (PE)4.75 (lần)16.90 (lần)3.02 (lần) (lần)4.75 (lần)2.79 (lần)6.29 (lần)3.11 (lần)2.03 (lần)2.87 (lần)2.10 (lần)0.86 (lần)0.93 (lần)1.56 (lần)0.47 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)30.21 (lần)10.99 (lần)1.51 (lần)138.75 (lần)2.35 (lần)1.05 (lần)10.34 (lần)1.60 (lần)0.78 (lần)0.45 (lần)0.51 (lần)0.19 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách17.26K15.19K14.69K12.51K14.85K15.83K13.99K11.94K13.30K12.11K12.54K20.02K13.79K11.79K14.14K11.80KKK
Giá / Giá sổ sách (PB)0.65 (lần)0.56 (lần)0.63 (lần)0.53 (lần)1.12 (lần)0.93 (lần)0.64 (lần)0.48 (lần)0.32 (lần)0.25 (lần)0.30 (lần)0.19 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.11 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)62 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)32 (Mi)12 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản73.66%79.16%81.72%86.86%92.94%93.53%91.08%86.44%86.75%84.82%70.70%58.09%80.63%81.49%49.63%43.93%%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản26.34%20.84%18.28%13.14%7.06%6.47%8.92%13.56%13.25%15.18%29.30%41.91%19.37%18.51%50.37%56.07%%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn4.88%14.79%20.56%40.11%35.20%55.24%69.33%66.37%27.75%23.05%18.86%51.82%71.30%77.17%74.12%72.57%%46.54%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu5.13%17.36%25.88%66.98%54.32%123.44%226.09%197.36%38.41%29.95%23.25%107.56%253.83%337.98%286.42%264.62%%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn95.12%85.21%79.44%59.89%64.80%44.76%30.67%33.63%72.25%76.95%81.14%48.18%28.09%22.83%25.88%27.43%%%
6/ Thanh toán hiện hành1,540.93%538.90%399.28%217.30%265.36%169.99%133.49%133.35%365.22%385.85%418.67%179.47%217.94%136.11%90.67%75.16%%%
7/ Thanh toán nhanh1,471.14%492.05%350.15%150.32%216.19%122.57%83.46%96.92%270.31%292.85%274.21%62.74%47.47%39.28%33.12%40.58%%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn420.87%51.88%98.75%11.71%2%1.46%0.70%3.75%18.74%16.88%16.48%6.33%1.05%0.20%0.57%4.77%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản2.04%4.35%32.88%0.23%31.03%39.65%1.90%10.07%29.43%42.50%48.45%48.99%27.46%25.65%22.58%25.88%85.11%14.84%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn2.77%5.50%40.24%0.26%33.39%42.39%2.09%11.66%33.92%50.10%68.53%84.33%34.06%31.48%45.50%58.90%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu2.15%5.11%41.39%0.38%47.88%88.60%6.21%29.96%40.73%55.22%59.72%101.68%97.75%112.36%87.26%94.35%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho37.16%33.09%156.68%0.60%110.58%92.74%4.48%31.52%99.46%138.10%130.23%80.08%29.52%38.97%53.95%97.43%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần636.11%65.04%50.06%-4,175.32%49.43%37.66%164.45%51.36%38.36%15.54%24.27%21.70%13.17%5.17%26.06%16.14%35.65%7.98%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.99%2.83%16.46%%15.34%14.93%3.13%5.17%11.29%6.60%11.76%10.63%3.62%1.33%5.88%4.18%2.76%1.30%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.66%3.32%20.72%%23.67%33.37%10.21%15.39%15.62%8.58%14.50%22.07%12.88%5.81%22.74%15.23%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1,048%124%104%-5,908%81%62%205%70%50%23%37%35%19%6%35%21%4%11%
Tăng trưởng doanh thu-52.24%-87.24%12,626.55%-99.33%-41.72%2,000.12%-75.71%-24.90%-19.03%16.39%3%%1.74%25.53%11.10%471.43%-80.36%%
Tăng trưởng Lợi nhuận367.09%-83.42%-252.59%-156.78%-23.51%380.93%-22.24%0.55%99.91%-25.50%15.21%%159.09%-75.08%79.32%158.79%-12.23%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-66.45%-30.62%-54.63%3.91%-52.54%-19.67%34.27%424.65%40.80%62.15%-62.10%%-12.18%15.04%30.02%-100%-100%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.61%3.42%17.41%-15.72%7.84%47.13%17.21%2.11%9.78%25.86%75.38%%16.94%-2.51%20.12%-100%-100%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.76%-3.58%-11.49%-8.81%-25.52%0.81%28.53%119.37%16.93%32.71%4.14%%-4.95%10.50%27.31%71%-58.54%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |