CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndn)

11.30
-0.10
(-0.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.40
11.40
11.40
11.30
3,800
15.2K
0.5K
17.2x
0.6x
3% # 3%
1.5
616 Bi
72 Mi
204,945
12.6 - 7.1
189 Bi
1,089 Bi
17.4%
85.21%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 2,500 11.30 6,700
11.10 19,500 11.40 4,100
11.00 10,600 11.50 26,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.00 (-0.50) 32.2%
VHM 106.00 (1.70) 31.7%
VRE 29.65 (0.55) 6.9%
BCM 66.20 (0.20) 6.9%
KDH 27.15 (0.25) 3.3%
NVL 12.05 (0.15) 2.9%
KSF 70.10 (0.00) 2.3%
KBC 34.25 (0.15) 2.2%
VPI 53.30 (0.20) 1.9%
PDR 17.40 (-0.05) 1.7%
DXG 15.35 (0.15) 1.6%
TCH 15.30 (-0.20) 1.4%
HUT 15.80 (0.00) 1.3%
NLG 29.20 (0.20) 1.3%
SJS 51.70 (-2.10) 1.2%
DIG 16.10 (0.15) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.40 0.20 100 100
09:12 11.30 0.10 200 300
09:13 11.30 0.10 100 400
09:16 11.40 0.20 100 500
09:27 11.30 0.10 3,300 3,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.23) 0% 36 (0.09) 0%
2018 280 (0.17) 0% 84 (0.09) 0%
2019 245 (0.04) 0% 76 (0.07) 0%
2020 0 (0.87) 0% 0 (0.33) 0%
2021 852.19 (0.51) 0% 0.03 (0.25) 839%
2022 358.77 (0.00) 0% 107.25 (-0.14) -0%
2023 387.79 (0.31) 0% 159.83 (0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV7,88723,6979,52414,50955,617435,7573,424509,429874,06841,620171,375228,189281,812242,135
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,9483,7197,70933,49041,971259,753-142,962313,347411,77786,379107,96398,93262,27178,228
Lợi nhuận sau thuế -5,5692,0457,19932,49736,171218,146-142,963251,788329,17469,25088,59488,66444,16858,787
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,5692,0457,19932,49736,171218,146-142,963251,788329,17468,44688,02387,53943,78958,776
Tổng tài sản1,277,7971,277,4451,341,0111,304,7691,277,7971,325,2031,497,2181,641,8512,204,3272,186,5611,701,144775,451663,155499,712
Tổng nợ189,031183,110248,570219,527189,031272,458600,564577,9431,217,7691,516,0231,129,055215,200152,83894,255
Vốn chủ sở hữu1,088,7661,094,3351,092,4401,085,2411,088,7661,052,745896,6541,063,908986,558670,539572,089560,251510,317405,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |