CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndn)

7.90
0.10
(1.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.60
7.90
7.60
60,200
17.0K
1.7K
4.4x
0.4x
9% # 10%
1.1
537 Bi
72 Mi
186,545
11.8 - 7.2
141 Bi
1,216 Bi
11.6%
89.61%
26 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 1,100 7.90 28,300
7.60 32,400 8.00 29,200
7.50 24,900 8.10 6,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 240.20 (3.20) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.40 (0.10) 6.9%
BCM 40.55 (-0.80) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.55 (0.00) 2.9%
KSF 73.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.95 (0.15) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.60 (-0.10) 1.7%
DXG 10.00 (-0.10) 1.6%
TCH 12.10 (0.20) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.85 (-0.15) 1.3%
SJS 54.50 (-0.10) 1.2%
DIG 9.78 (-0.17) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.80 -0.10 200 200
09:16 7.60 -0.30 100 300
09:25 7.70 -0.20 100 400
09:32 7.70 -0.20 800 1,200
09:34 7.80 -0.10 100 1,300
09:36 7.80 -0.10 100 1,400
09:37 7.80 -0.10 1,000 2,400
10:10 7.70 -0.20 3,500 5,900
10:13 7.70 -0.20 500 6,400
10:15 7.60 -0.30 100 6,500
10:26 7.70 -0.20 100 6,600
10:49 7.60 -0.30 100 6,700
10:58 7.70 -0.20 200 6,900
11:10 7.70 -0.20 700 7,600
11:14 7.70 -0.20 2,000 9,600
11:23 7.70 -0.20 3,100 12,700
11:24 7.80 -0.10 200 12,900
11:25 7.80 -0.10 500 13,400
13:10 7.70 -0.20 1,600 15,000
13:17 7.70 -0.20 900 15,900
13:21 7.80 -0.10 200 16,100
13:26 7.70 -0.20 4,900 21,000
13:27 7.80 -0.10 200 21,200
14:10 7.70 -0.20 8,700 29,900
14:11 7.70 -0.20 100 30,000
14:20 7.70 -0.20 500 30,500
14:26 7.70 -0.20 100 30,600
14:46 7.90 0 29,600 60,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,5699,2145,8104,97126,56455,617435,7573,424509,429874,06841,620171,375228,189281,812
Tổng lợi nhuận trước thuế27,63185,14729,39844,931187,10741,976259,753-142,962313,347411,77786,379107,96398,93262,271
Lợi nhuận sau thuế 23,52970,84229,34044,931168,64236,176218,146-142,963251,788329,17469,25088,59488,66444,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,82470,91829,30244,931168,97536,176218,146-142,963251,788329,17468,44688,02387,53943,789
Tổng tài sản1,300,3431,308,5961,247,5471,241,7911,300,3431,277,8011,325,2031,497,2181,641,8512,204,3272,186,5611,701,144775,451663,155
Tổng nợ63,42394,023103,816108,09063,423189,031272,458600,564577,9431,217,7691,516,0231,129,055215,200152,838
Vốn chủ sở hữu1,236,9201,214,5731,143,7311,133,7011,236,9201,088,7711,052,745896,6541,063,908986,558670,539572,089560,251510,317


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc