CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndn)

8.50
-0.10
(-1.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.50
8.50
8.40
82,400
15.2K
0.5K
17.2x
0.6x
3% # 3%
1.5
616 Bi
72 Mi
204,945
12.6 - 7.1
189 Bi
1,089 Bi
17.4%
85.21%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 3,600 8.50 20,600
8.30 19,700 8.60 24,600
8.20 12,600 8.70 35,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 8.40 -0.20 500 500
09:53 8.50 -0.10 1,000 1,500
10:14 8.50 -0.10 200 1,700
10:15 8.50 -0.10 500 2,200
10:19 8.40 -0.20 1,000 3,200
10:29 8.50 -0.10 500 3,700
10:33 8.50 -0.10 100 3,800
10:37 8.50 -0.10 800 4,600
10:42 8.50 -0.10 200 4,800
10:48 8.50 -0.10 100 4,900
11:10 8.50 -0.10 500 5,400
11:14 8.50 -0.10 400 5,800
13:43 8.50 -0.10 500 6,300
13:53 8.40 -0.20 9,300 15,600
13:55 8.50 -0.10 15,900 31,500
14:11 8.50 -0.10 5,100 36,600
14:17 8.40 -0.20 14,200 50,800
14:20 8.40 -0.20 800 51,600
14:22 8.40 -0.20 600 52,200
14:27 8.50 -0.10 100 52,300
14:32 8.50 -0.10 100 52,400
14:48 8.50 -0.10 30,000 82,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.23) 0% 36 (0.09) 0%
2018 280 (0.17) 0% 84 (0.09) 0%
2019 245 (0.04) 0% 76 (0.07) 0%
2020 0 (0.87) 0% 0 (0.33) 0%
2021 852.19 (0.51) 0% 0.03 (0.25) 839%
2022 358.77 (0.00) 0% 107.25 (-0.14) -0%
2023 387.79 (0.31) 0% 159.83 (0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,5699,2145,8104,97126,56455,617435,7573,424509,429874,06841,620171,375228,189281,812
Tổng lợi nhuận trước thuế27,63185,14729,39844,931187,10741,976259,753-142,962313,347411,77786,379107,96398,93262,271
Lợi nhuận sau thuế 23,52970,84229,34044,931168,64236,176218,146-142,963251,788329,17469,25088,59488,66444,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,82470,91829,30244,931168,97536,176218,146-142,963251,788329,17468,44688,02387,53943,789
Tổng tài sản1,300,3431,308,5961,247,5471,241,7911,300,3431,277,8011,325,2031,497,2181,641,8512,204,3272,186,5611,701,144775,451663,155
Tổng nợ63,42394,023103,816108,09063,423189,031272,458600,564577,9431,217,7691,516,0231,129,055215,200152,838
Vốn chủ sở hữu1,236,9201,214,5731,143,7311,133,7011,236,9201,088,7711,052,745896,6541,063,908986,558670,539572,089560,251510,317


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |