CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndn)

10.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.50
10.70
10.30
219,500
15.2K
0.5K
17.2x
0.6x
3% # 3%
1.5
616 Bi
72 Mi
204,945
12.6 - 7.1
189 Bi
1,089 Bi
17.4%
85.21%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 300 10.70 41,900
10.30 18,200 10.80 17,500
10.20 19,000 10.90 34,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 14,100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 10.50 -0.20 1,300 1,300
09:28 10.40 -0.30 7,100 8,400
09:29 10.40 -0.30 2,900 11,300
09:33 10.30 -0.40 3,500 14,800
09:34 10.30 -0.40 10,000 24,800
09:42 10.40 -0.30 1,100 25,900
09:44 10.50 -0.20 2,000 27,900
09:46 10.50 -0.20 400 28,300
09:48 10.50 -0.20 100 28,400
10:10 10.60 -0.10 4,000 32,400
10:31 10.50 -0.20 100 32,500
10:46 10.50 -0.20 200 32,700
11:18 10.50 -0.20 300 33,000
11:23 10.50 -0.20 200 33,200
13:10 10.40 -0.30 16,500 49,700
13:13 10.50 -0.20 200 49,900
13:35 10.50 -0.20 2,000 51,900
13:44 10.40 -0.30 17,300 69,200
13:46 10.40 -0.30 1,000 70,200
13:48 10.40 -0.30 10,100 80,300
13:49 10.40 -0.30 2,000 82,300
13:52 10.40 -0.30 500 82,800
13:54 10.40 -0.30 2,000 84,800
13:55 10.30 -0.40 1,000 85,800
13:59 10.40 -0.30 2,500 88,300
14:10 10.40 -0.30 27,200 115,500
14:11 10.40 -0.30 700 116,200
14:14 10.40 -0.30 2,200 118,400
14:15 10.40 -0.30 2,100 120,500
14:17 10.40 -0.30 1,500 122,000
14:18 10.40 -0.30 1,400 123,400
14:19 10.40 -0.30 100 123,500
14:21 10.40 -0.30 100 123,600
14:23 10.40 -0.30 900 124,500
14:24 10.40 -0.30 300 124,800
14:27 10.30 -0.40 100 124,900
14:28 10.30 -0.40 10,700 135,600
14:45 10.70 0 83,900 219,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.23) 0% 36 (0.09) 0%
2018 280 (0.17) 0% 84 (0.09) 0%
2019 245 (0.04) 0% 76 (0.07) 0%
2020 0 (0.87) 0% 0 (0.33) 0%
2021 852.19 (0.51) 0% 0.03 (0.25) 839%
2022 358.77 (0.00) 0% 107.25 (-0.14) -0%
2023 387.79 (0.31) 0% 159.83 (0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,5699,2145,8104,97126,56455,617435,7573,424509,429874,06841,620171,375228,189281,812
Tổng lợi nhuận trước thuế27,63185,14729,39844,931187,10741,976259,753-142,962313,347411,77786,379107,96398,93262,271
Lợi nhuận sau thuế 23,52970,84229,34044,931168,64236,176218,146-142,963251,788329,17469,25088,59488,66444,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,82470,91829,30244,931168,97536,176218,146-142,963251,788329,17468,44688,02387,53943,789
Tổng tài sản1,300,3431,308,5961,247,5471,241,7911,300,3431,277,8011,325,2031,497,2181,641,8512,204,3272,186,5611,701,144775,451663,155
Tổng nợ63,42394,023103,816108,09063,423189,031272,458600,564577,9431,217,7691,516,0231,129,055215,200152,838
Vốn chủ sở hữu1,236,9201,214,5731,143,7311,133,7011,236,9201,088,7711,052,745896,6541,063,908986,558670,539572,089560,251510,317


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |