Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định (ndt)

5.10
0.10
(2%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV284,310259,427293,593274,142376,9471,111,4721,409,8441,488,0521,316,6811,450,8691,128,3751,151,2211,040,953844,134753,402
Giá vốn hàng bán266,280237,218275,253257,924371,1401,036,6751,389,5751,511,2911,239,3811,256,6841,044,1151,081,288935,113773,441681,951
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV18,02922,20918,34016,2195,80774,79720,269-23,24077,300194,18684,26069,887105,27070,66971,294
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,5511,644-4,319-8,289-21,2995,587-98,821-133,29016,41095,5412,089-11,37418,81812,50920,354
Tổng lợi nhuận trước thuế17,2141,955-4,289-8,170-21,3766,710-96,070-132,32416,06997,0682,080-8,94319,38346,77540,533
Lợi nhuận sau thuế 17,0531,998-4,620-8,222-21,7066,210-96,224-132,93715,13383,8921,509-10,65413,99538,83735,300
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,8981,855-3,340-9,828-25,9403,584-96,542-133,43414,22682,734696-11,67212,46237,59533,601
Tổng tài sản ngắn hạn439,280452,814436,059412,641388,176439,280370,701473,337615,952510,829399,041470,021617,898536,766558,668
Tiền mặt24,3669,07611,71710,13929,52724,36629,52610,08723,41845,64219,29838,39338,73132,95912,332
Đầu tư tài chính ngắn hạn28,50632,15628,65628,53228,33228,50628,53225,70021,50016,5005,00010,00010,00091,000121,393
Hàng tồn kho197,829230,883210,114186,967147,988197,829147,953281,758394,701241,808159,073216,855361,351248,909265,746
Tài sản dài hạn510,901523,501540,329543,048557,710510,901562,960637,573669,664673,096729,303794,793784,353756,117447,584
Tài sản cố định419,969433,835449,569463,401479,011419,969479,511544,125558,892590,500642,836676,272696,557371,315242,746
Đầu tư tài chính dài hạn49,60646,94348,50043,28545,58449,60646,41954,73554,63848,49243,47642,41229,63430,29140,447
Tổng tài sản950,181976,315976,388955,689945,886950,181933,6611,110,9101,285,6161,183,9251,128,3441,264,8141,402,2501,292,8831,006,252
Tổng nợ889,958929,245929,708907,745880,582889,958873,561949,355994,130896,724923,6271,061,9611,177,3561,070,375812,800
Vốn chủ sở hữu60,22347,07046,68047,94465,30460,22360,100161,555291,486287,201204,717202,853224,894222,508193,452

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.23KKK0.91K6.08K0.05KK0.92K2.76K2.47K1.27K1.02K
Giá cuối kỳ5.60K5K6.70K7.90K25.79K4.58K7.80K5.47K14K14K14KK
Giá / EPS (PE)24.44 (lần) (lần) (lần)8.69 (lần)4.24 (lần)89.49 (lần) (lần)5.97 (lần)5.06 (lần)5.67 (lần)11.05 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.08 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.24 (lần)0.06 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.23 (lần)0.25 (lần)0.24 (lần) (lần)
Giá sổ sách3.85K3.84K10.33K18.64K21.12K15.05K14.92K16.54K16.36K14.22K12.26K11.93K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.45 (lần)1.30 (lần)0.65 (lần)0.42 (lần)1.22 (lần)0.30 (lần)0.52 (lần)0.33 (lần)0.86 (lần)0.98 (lần)1.14 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản46.23%39.70%42.61%47.91%43.15%35.37%37.16%44.06%41.52%55.52%60.17%61.03%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản53.77%60.30%57.39%52.09%56.85%64.63%62.84%55.94%58.48%44.48%39.83%38.97%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn93.66%93.56%85.46%77.33%75.74%81.86%83.96%83.96%82.79%80.77%81.83%80.57%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,477.77%1,453.51%587.64%341.06%312.23%451.17%523.51%523.52%481.05%420.16%450.46%414.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn6.34%6.44%14.54%22.67%24.26%18.14%16.04%16.04%17.21%19.23%18.17%19.43%
6/ Thanh toán hiện hành65.92%60.79%73.19%92.38%96.83%81.44%81.16%92.17%96.45%98.15%91.04%96.64%
7/ Thanh toán nhanh36.23%36.53%29.62%33.18%50.99%48.98%43.71%38.27%51.72%51.46%46.32%51.57%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.66%4.84%1.56%3.51%8.65%3.94%6.63%5.78%5.92%2.17%1.81%3.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản116.97%151%133.95%102.42%122.55%100%91.02%74.23%65.29%74.87%84.95%98.87%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn253.02%380.32%314.37%213.76%284.02%282.77%244.93%168.47%157.26%134.86%141.18%162%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,845.59%2,345.83%921.08%451.71%505.18%551.19%567.51%462.86%379.37%389.45%467.59%508.91%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho524.03%939.20%536.38%314.01%519.70%656.37%498.62%258.78%310.73%256.62%260.49%319.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.32%-6.85%-8.97%1.08%5.70%0.06%-1.01%1.20%4.45%4.46%2.21%1.68%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.38%%%1.11%6.99%0.06%%0.89%2.91%3.34%1.88%1.67%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.95%%%4.88%28.81%0.34%%5.54%16.90%17.37%10.34%8.59%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%-7%-9%1%7%%-1%1%5%5%2%2%
Tăng trưởng doanh thu-21.16%-5.26%13.02%-9.25%28.58%-1.98%10.59%23.32%12.04%-3.38%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-103.71%-27.65%-1,037.96%-82.81%11,787.07%-105.96%-193.66%-66.85%11.89%94.97%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1.88%-7.98%-4.50%10.86%-2.91%-13.03%-9.80%9.99%31.69%8.21%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.20%-62.80%-44.58%1.49%40.29%0.92%-9.80%1.07%15.02%16.01%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.77%-15.96%-13.59%8.59%4.93%-10.79%-9.80%8.46%28.49%9.62%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |