Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định (ndt)

4.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
5
5
4.70
9,300
4.7K
2.2K
2.1x
1.0x
4% # 48%
1.5
72 Bi
16 Mi
3,892
5.8 - 4
824 Bi
73 Bi
1,134.6%
8.10%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 2,200 4.90 2,700
4.60 1,000 5.00 3,100
4.50 100 5.20 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.90 0.20 3,100 3,100
09:12 4.90 0.20 1,000 4,100
09:19 4.80 0.10 3,000 7,100
09:23 4.70 0 2,200 9,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV284,310259,427293,593274,1421,111,4721,409,8441,488,0521,316,6811,450,8691,128,3751,151,2211,040,953844,134753,402
Tổng lợi nhuận trước thuế17,2141,955-4,289-8,1706,710-96,070-132,32416,06997,0682,080-8,94319,38346,77540,533
Lợi nhuận sau thuế 17,0531,998-4,620-8,2226,210-96,224-132,93715,13383,8921,509-10,65413,99538,83735,300
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,8981,855-3,340-9,8283,584-96,542-133,43414,22682,734696-11,67212,46237,59533,601
Tổng tài sản950,181976,315976,388955,689950,181933,6611,110,9101,285,6161,183,9251,128,3441,264,8141,402,2501,292,8831,006,252
Tổng nợ889,958929,245929,708907,745889,958873,561949,355994,130896,724923,6271,061,9611,177,3561,070,375812,800
Vốn chủ sở hữu60,22347,07046,68047,94460,22360,100161,555291,486287,201204,717202,853224,894222,508193,452


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc