Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định (ndt)

4.70
0.10
(2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.70
4.60
17,400
4.2K
0K
0x
1.0x
0% # 0%
1.9
66 Bi
16 Mi
4,333
7.1 - 3.6
881 Bi
65 Bi
1,348.4%
6.90%
30 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 5,500 4.70 3,800
4.10 100 4.80 1,800
4.00 2,100 5.00 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:52 4.60 0 1,000 1,000
10:21 4.60 0 200 1,200
11:25 4.70 0.10 1,000 2,200
11:28 4.70 0.10 500 2,700
11:29 4.70 0.10 500 3,200
11:30 4.70 0.10 2,000 5,200
14:10 4.60 0 3,000 8,200
14:43 4.70 0.10 9,000 17,200
14:55 4.70 0.10 200 17,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (1.04) 0% 59.10 (0.01) 0%
2019 1,600 (1.15) 0% 20.62 (-0.01) -0%
2020 1.75 (1.13) 64% 0 (0.00) 0%
2021 1,298 (1.45) 0% 0 (0.08) 0%
2022 1,750 (1.32) 0% 0 (0.02) 0%
2023 1,360 (0.33) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV284,310259,427293,593274,1421,111,4721,409,8441,488,0521,316,6811,450,8691,128,3751,151,2211,040,953844,134753,402
Tổng lợi nhuận trước thuế17,2141,955-4,289-8,1706,710-96,070-132,32416,06997,0682,080-8,94319,38346,77540,533
Lợi nhuận sau thuế 17,0531,998-4,620-8,2226,210-96,224-132,93715,13383,8921,509-10,65413,99538,83735,300
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,8981,855-3,340-9,8283,584-96,542-133,43414,22682,734696-11,67212,46237,59533,601
Tổng tài sản950,181976,315976,388955,689950,181933,6611,110,9101,285,6161,183,9251,128,3441,264,8141,402,2501,292,8831,006,252
Tổng nợ889,958929,245929,708907,745889,958873,561949,355994,130896,724923,6271,061,9611,177,3561,070,375812,800
Vốn chủ sở hữu60,22347,07046,68047,94460,22360,100161,555291,486287,201204,717202,853224,894222,508193,452


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |