CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc (ned)

6.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,07030,50020,01715,32123,92894,90886,95172,65695,57664,960103,106196,870231,885191,781195,220
Giá vốn hàng bán11,03210,6468,7027,58110,23237,96734,87033,49232,46639,65067,86392,74086,77964,82263,599
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV18,03819,85411,3157,74013,69656,94052,08139,16363,11025,31035,243104,130145,106126,959131,621
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh14,18916,1067,3744,1117,36141,75429,9465,70729,48754,577130,93918,10163,25135,46226,998
Tổng lợi nhuận trước thuế14,16716,1067,3644,1097,35441,72029,3045,24528,58753,388130,29917,82865,60634,70525,210
Lợi nhuận sau thuế 11,31715,0407,3584,1096,52238,47227,9453,44125,39139,129106,63216,61164,12934,70525,210
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,31615,0397,3574,1096,52238,46927,9443,44825,39139,144106,64816,63464,12834,70525,210
Tổng tài sản ngắn hạn88,63682,96768,10773,57737,63888,63638,53420,28425,91213,614232,67416,16336,20445,30256,864
Tiền mặt69,06949,02440,74149,63318,86469,06923,3643442222632654631,73511,12623,575
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,500
Hàng tồn kho1,7921,8861,7001,6701,7061,7921,7061,7242,2181,4524,9443,2743,2711,0741,435
Tài sản dài hạn634,655625,426630,666631,543689,059634,655689,059709,709735,081774,472748,3941,321,1931,346,2581,091,0961,124,184
Tài sản cố định536,929540,900544,219545,896548,698536,929548,698566,467583,844601,386616,6961,295,2111,324,0601,078,5801,105,349
Đầu tư tài chính dài hạn90,81076,73076,73076,730130,68090,810130,680130,033135,535159,550117,34115,010
Tổng tài sản723,292708,392698,774705,121726,697723,292727,593729,992760,993788,086981,0681,337,3561,382,4621,136,3981,181,048
Tổng nợ220,109216,527221,948214,571244,418219,460241,152271,396305,838364,662553,517996,1871,058,230921,486990,607
Vốn chủ sở hữu503,183491,866476,825490,550482,279503,831486,441458,596455,155423,424427,551341,168324,233214,911190,441

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.95K0.69K0.09K0.63K0.97K2.63K0.41K1.58K0.96K0.70KKK-0.52K-1.76K-2.56K
Giá cuối kỳ6.80K6.55K4.49K5.33K12.90K7.08K6.07K8.10K6.80K5.30K5.30K5.30KKKK
Giá / EPS (PE)7.16 (lần)9.49 (lần)52.74 (lần)8.50 (lần)13.35 (lần)2.69 (lần)14.78 (lần)5.12 (lần)7.10 (lần)7.62 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.90 (lần)3.05 (lần)2.50 (lần)2.26 (lần)8.04 (lần)2.78 (lần)1.25 (lần)1.41 (lần)1.29 (lần)0.98 (lần)1.03 (lần)1.14 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách12.44K12.01K11.32K11.24K10.45K10.56K8.42K8.01K5.93K5.25K1.59K1.95K2.81K5.67K7.42K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.55 (lần)0.55 (lần)0.40 (lần)0.47 (lần)1.23 (lần)0.67 (lần)0.72 (lần)1.01 (lần)1.15 (lần)1.01 (lần)3.33 (lần)2.72 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản12.25%5.30%2.78%3.41%1.73%23.72%1.21%2.62%3.99%4.81%3.64%4.71%4.46%2.05%2.37%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản87.75%94.70%97.22%96.59%98.27%76.28%98.79%97.38%96.01%95.19%96.36%95.29%95.54%97.95%97.63%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn30.34%33.14%37.18%40.19%46.27%56.42%74.49%76.55%81.09%83.88%94.70%93.81%91.33%83.69%79.26%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu43.56%49.57%59.18%67.19%86.12%129.46%291.99%326.38%428.78%520.16%1,788.56%1,516.74%1,054.05%513.09%382.08%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn69.66%66.86%62.82%59.81%53.73%43.58%25.51%23.45%18.91%16.12%5.30%6.19%8.67%16.31%20.74%
6/ Thanh toán hiện hành82.70%43.83%25.20%41.14%17.60%102.06%6.43%17.68%29.03%31.40%18.34%17.80%18.32%8.76%10.19%
7/ Thanh toán nhanh81.03%41.89%23.06%37.62%15.72%99.89%5.13%16.09%28.34%30.60%17.76%17.48%18.07%8.65%10.08%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn64.44%26.57%0.43%0.35%0.34%0.12%0.18%0.85%7.13%13.02%2.66%3.13%6.77%0.46%1.76%
9/ Vòng quay Tổng tài sản13.12%11.95%9.95%12.56%8.24%10.51%14.72%16.77%16.88%16.53%17.10%14.74%14.49%9.82%5.93%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn107.08%225.65%358.19%368.85%477.16%44.31%1,218.03%640.50%423.34%343.31%469.29%313.09%324.71%478.03%250.10%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu18.84%17.87%15.84%21%15.34%24.12%57.70%71.52%89.24%102.51%322.92%238.25%167.19%60.18%28.61%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,118.69%2,043.96%1,942.69%1,463.75%2,730.72%1,372.63%2,832.62%2,652.98%6,035.57%4,431.99%6,832.54%8,172.98%9,196.81%15,523.69%11,151.04%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần40.53%32.14%4.75%26.57%60.26%103.44%8.45%27.66%18.10%12.91%-6.91%-13.44%-11.15%-51.54%-120.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.32%3.84%0.47%3.34%4.97%10.87%1.24%4.64%3.05%2.13%%%-1.61%-5.06%-7.14%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.64%5.74%0.75%5.58%9.24%24.94%4.88%19.78%16.15%13.24%%%-18.64%-31.02%-34.44%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)101%80%10%78%99%157%18%74%54%40%-15%-29%-29%-126%-248%
Tăng trưởng doanh thu9.15%19.67%-23.98%47.13%-37%-47.63%-15.10%20.91%-1.76%4.72%10.81%%37.58%60.56%%
Tăng trưởng Lợi nhuận37.66%710.44%-86.42%-35.13%-63.30%541.14%-74.06%84.78%37.66%-295.73%-43.03%%-70.25%-31.27%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-9%-11.14%-11.26%-16.13%-34.12%-44.44%-5.86%14.84%-6.98%-4.07%-3.59%%1.73%2.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.57%6.07%0.76%7.49%-0.97%25.32%5.22%50.87%12.85%229.87%-18.24%%-50.48%-23.67%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.59%-0.33%-4.07%-3.44%-19.67%-26.64%-3.26%21.65%-3.78%8.32%-4.49%%-6.78%-2.93%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |